06:05
Aberdeen (ABZ)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:50
London-Gatwick (LGW)
T4, 21 Thá
1 495 375 ₫
17:40
Aberdeen (ABZ)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:25
London-Gatwick (LGW)
T4, 21 Thá
1 096 045 ₫
06:05
Aberdeen (ABZ)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:50
London-Gatwick (LGW)
T5, 22 Thá
968 773 ₫
06:05
Aberdeen (ABZ)
T5, 22 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:20
Kastrup (CPH)
T5, 22 Thá
4 909 221 ₫
08:35
Aberdeen (ABZ)
T5, 22 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Manchester (MAN)
T6, 23 Thá
+1
2 554 521 ₫
08:35
Aberdeen (ABZ)
T5, 22 Thá
22g 35ph
3 điểm dừng
08:10
Szczecin (SZZ)
T6, 23 Thá
+1
7 666 064 ₫
09:05
Aberdeen (ABZ)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
1 140 450 ₫
09:05
Aberdeen (ABZ)
T5, 22 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
04:50
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
8 361 217 ₫
08:15
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
01:10
Kastrup (CPH)
T7, 24 Thá
+1
2 984 183 ₫
06:15
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 Thá
5 826 709 ₫
07:45
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
14:50
Birmingham (BHX)
T6, 23 Thá
6 748 888 ₫
09:20
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:45
Dublin (DUB)
T6, 23 Thá
4 140 894 ₫
19:00
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Manchester (MAN)
T7, 24 Thá
+1
2 768 727 ₫
19:00
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Szczecin (SZZ)
T7, 24 Thá
+1
6 512 168 ₫
20:35
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:55
London-Luton (LTN)
T6, 23 Thá
1 105 114 ₫
06:05
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:50
London-Gatwick (LGW)
T7, 24 Thá
1 292 114 ₫
07:25
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
00:55
Kastrup (CPH)
CN, 25 Thá
+1
1 990 081 ₫
10:20
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Manchester (MAN)
T7, 24 Thá
3 419 474 ₫
09:10
Aberdeen (ABZ)
CN, 25 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Kastrup (CPH)
T2, 26 Thá
+1
2 724 947 ₫
07:30
Aberdeen (ABZ)
CN, 25 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
00:20
Manchester (MAN)
T2, 26 Thá
+1
2 016 661 ₫
20:25
Aberdeen (ABZ)
T3, 27 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:50
London-Luton (LTN)
T3, 27 Thá
772 704 ₫
09:00
Aberdeen (ABZ)
T4, 28 Thá
9g 55ph
Bay thẳng
21:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
2 223 675 ₫
12:00
Aberdeen (ABZ)
T4, 28 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 Thá
+1
2 223 675 ₫
19:10
Aberdeen (ABZ)
T4, 28 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Kastrup (CPH)
T5, 29 Thá
+1
4 265 978 ₫
20:30
Aberdeen (ABZ)
T4, 28 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:55
London-Luton (LTN)
T4, 28 Thá
889 970 ₫
06:10
Aberdeen (ABZ)
T5, 29 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:50
London-Gatwick (LGW)
T5, 29 Thá
1 005 673 ₫
06:30
Aberdeen (ABZ)
T5, 29 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Manchester (MAN)
T5, 29 Thá
5 093 719 ₫
07:30
Aberdeen (ABZ)
T5, 29 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Manchester (MAN)
T5, 29 Thá
4 059 903 ₫
08:45
Aberdeen (ABZ)
T5, 29 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:10
London-Luton (LTN)
T5, 29 Thá
1 370 291 ₫
09:45
Aberdeen (ABZ)
T5, 29 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
07:05
Birmingham (BHX)
T6, 30 Thá
+1
5 173 772 ₫
23:15
Aberdeen (ABZ)
T5, 29 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
+1
2 847 529 ₫
06:30
Aberdeen (ABZ)
T6, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Manchester (MAN)
T6, 30 Thá
4 575 247 ₫
08:35
Aberdeen (ABZ)
T6, 30 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Kastrup (CPH)
T7, 31 Thá
+1
4 160 595 ₫
08:45
Aberdeen (ABZ)
T6, 30 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:10
London-Luton (LTN)
T6, 30 Thá
1 475 987 ₫
11:45
Aberdeen (ABZ)
T6, 30 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
03:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
+1
3 188 382 ₫
08:45
Aberdeen (ABZ)
T6, 30 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
+1
3 230 911 ₫
13:00
Aberdeen (ABZ)
T6, 30 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Manchester (MAN)
T6, 30 Thá
3 780 653 ₫
06:00
Aberdeen (ABZ)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:40
London-Gatwick (LGW)
T7, 31 Thá
2 074 512 ₫
06:00
Aberdeen (ABZ)
T7, 31 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
04:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
+1
4 307 255 ₫
06:00
Aberdeen (ABZ)
T7, 31 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
+1
4 961 443 ₫
06:00
Aberdeen (ABZ)
T7, 31 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
22:25
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
+1
7 935 619 ₫
14:00
Aberdeen (ABZ)
T7, 31 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
+1
4 299 125 ₫
17:00
Aberdeen (ABZ)
T7, 31 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
10:50
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
+1
9 316 543 ₫
09:10
Aberdeen (ABZ)
CN, 1 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
14:25
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
+1
2 763 411 ₫
06:10
Aberdeen (ABZ)
CN, 1 Thá
63g
1 điểm dừng
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
4 062 092 ₫
20:55
Aberdeen (ABZ)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:20
London-Luton (LTN)
CN, 1 Thá
1 146 392 ₫
20:55
Aberdeen (ABZ)
CN, 1 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
+1
2 840 024 ₫
20:55
Aberdeen (ABZ)
CN, 1 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
16:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
3 684 652 ₫
06:00
Aberdeen (ABZ)
T2, 2 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
10 745 624 ₫
12:00
Aberdeen (ABZ)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:25
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
701 094 ₫