17:05
London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
06:50
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
+1
4 226 264 ₫
22:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
+1
12 201 285 ₫
22:50
Chisinau (RMO)
T5, 22 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
18:35
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
+1
3 990 168 ₫
06:10
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
08:50
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
+1
12 428 624 ₫
05:55
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
21:30
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
+1
9 197 088 ₫
07:00
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
+1
5 167 518 ₫
07:50
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
25g
2 điểm dừng
06:50
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
+1
4 632 473 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
6 896 800 ₫
08:20
London-Luton (LTN)
T6, 23 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
+1
2 797 496 ₫
08:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
24g 20ph
3 điểm dừng
04:50
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
+1
11 723 778 ₫
08:35
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
+1
4 632 473 ₫
06:35
London-Heathrow (LHR)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:05
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
5 663 162 ₫
08:30
London-Luton (LTN)
T6, 23 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
06:50
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
+1
5 170 333 ₫
14:35
Krakow (KRK)
T6, 23 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
2 955 101 ₫
16:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
06:50
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
+1
4 965 508 ₫
20:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
+1
6 403 970 ₫
18:30
London-Luton (LTN)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
5 946 789 ₫
19:05
London-Gatwick (LGW)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:40
Aberdeen (ABZ)
T6, 23 Thá
5 089 966 ₫
20:45
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
+1
5 950 229 ₫
21:20
London-Luton (LTN)
T6, 23 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
+1
5 353 267 ₫
22:50
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
10g
1 điểm dừng
08:50
Aberdeen (ABZ)
T7, 24 Thá
+1
5 236 627 ₫
04:35
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
06:55
Aberdeen (ABZ)
CN, 25 Thá
+1
7 102 250 ₫
06:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
42g
3 điểm dừng
21:25
Aberdeen (ABZ)
CN, 25 Thá
+1
15 643 587 ₫
15:05
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
08:25
Aberdeen (ABZ)
T2, 26 Thá
+1
5 124 052 ₫
15:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
55g
2 điểm dừng
19:05
Aberdeen (ABZ)
T2, 26 Thá
+1
14 423 396 ₫
21:00
London-Stansted (STN)
T7, 24 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Aberdeen (ABZ)
CN, 25 Thá
+1
4 498 008 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
51g 50ph
1 điểm dừng
08:15
Aberdeen (ABZ)
T3, 27 Thá
+1
3 891 665 ₫
08:00
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Aberdeen (ABZ)
T2, 26 Thá
+1
5 675 671 ₫
18:00
Chisinau (RMO)
CN, 25 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Aberdeen (ABZ)
T3, 27 Thá
+1
3 811 924 ₫
19:50
Krakow (KRK)
CN, 25 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
14:00
Aberdeen (ABZ)
T2, 26 Thá
+1
2 637 076 ₫
19:00
London-Luton (LTN)
CN, 25 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:25
Aberdeen (ABZ)
CN, 25 Thá
4 592 133 ₫
08:00
Krakow (KRK)
T2, 26 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Aberdeen (ABZ)
T3, 27 Thá
+1
2 942 280 ₫
07:00
London-Luton (LTN)
T2, 26 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:25
Aberdeen (ABZ)
T2, 26 Thá
2 709 312 ₫
09:10
Shiphol (AMS)
T2, 26 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Aberdeen (ABZ)
T3, 27 Thá
+1
4 092 424 ₫
06:50
London-Luton (LTN)
T3, 27 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:15
Aberdeen (ABZ)
T3, 27 Thá
1 299 932 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
45g 20ph
3 điểm dừng
06:55
Aberdeen (ABZ)
T5, 29 Thá
+1
4 411 075 ₫
07:00
London-Luton (LTN)
T4, 28 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:25
Aberdeen (ABZ)
T4, 28 Thá
1 283 984 ₫
23:40
Brisbane (BNE)
T4, 28 Thá
42g 35ph
3 điểm dừng
08:15
Aberdeen (ABZ)
T6, 30 Thá
+1
13 925 563 ₫
06:50
London-Luton (LTN)
T5, 29 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:15
Aberdeen (ABZ)
T5, 29 Thá
1 369 353 ₫
07:50
Krakow (KRK)
T6, 30 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:40
Aberdeen (ABZ)
T6, 30 Thá
1 047 888 ₫
06:50
London-Luton (LTN)
T6, 30 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:15
Aberdeen (ABZ)
T6, 30 Thá
1 339 646 ₫
11:45
Edinburgh (EDI)
T6, 30 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
13:30
Aberdeen (ABZ)
T7, 31 Thá
+1
3 873 215 ₫
15:00
Chisinau (RMO)
T6, 30 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Aberdeen (ABZ)
T7, 31 Thá
+1
6 351 435 ₫
18:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Aberdeen (ABZ)
T6, 30 Thá
5 120 612 ₫
23:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
34g
2 điểm dừng
06:55
Aberdeen (ABZ)
CN, 1 Thá
+1
5 406 741 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Aberdeen (ABZ)
T2, 2 Thá
+1
8 288 981 ₫
12:00
London-Luton (LTN)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Aberdeen (ABZ)
T7, 31 Thá
1 262 407 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
19:45
Aberdeen (ABZ)
CN, 1 Thá
+1
10 143 033 ₫
21:45
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
12g 10ph
2 điểm dừng
07:55
Aberdeen (ABZ)
CN, 1 Thá
+1
3 341 610 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Aberdeen (ABZ)
T2, 2 Thá
+1
10 515 470 ₫