18:50
Adelaide (ADL)
T7, 31 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:30
Perth (PER)
T7, 31 Thá
3 474 921 ₫
18:50
Adelaide (ADL)
T7, 31 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
13:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
+1
8 619 675 ₫
18:50
Adelaide (ADL)
T7, 31 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
10:10
Indira Gandi (DEL)
T2, 2 Thá
+1
16 740 977 ₫
18:50
Adelaide (ADL)
T7, 31 Thá
51g 45ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
18 640 265 ₫
11:20
Adelaide (ADL)
T7, 31 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
00:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
19 864 873 ₫
06:00
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:50
Gold Coast (OOL)
CN, 1 Thá
3 518 839 ₫
06:10
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
5 942 913 ₫
06:10
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
17 995 818 ₫
22:45
Adelaide (ADL)
T7, 31 Thá
62g 15ph
2 điểm dừng
05:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
22 060 448 ₫
07:15
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
16 020 470 ₫
07:15
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
19 324 492 ₫
07:45
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
10:15
Kingsford Smit (SYD)
CN, 1 Thá
2 751 549 ₫
07:45
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
45g
2 điểm dừng
21:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
28 478 501 ₫
08:25
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
59g 35ph
2 điểm dừng
12:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
21 682 054 ₫
18:50
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
01:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
+1
9 075 720 ₫
11:20
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Indira Gandi (DEL)
T2, 2 Thá
+1
14 788 860 ₫
11:20
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
00:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
21 051 928 ₫
19:45
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
53g 40ph
2 điểm dừng
17:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
20 731 137 ₫
19:50
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
19:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
+1
16 287 796 ₫
19:55
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:20
Kingsford Smit (SYD)
CN, 1 Thá
3 313 252 ₫
21:50
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
22:40
Perth (PER)
CN, 1 Thá
6 180 324 ₫
14:20
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
00:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
21 311 616 ₫
06:25
Adelaide (ADL)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:25
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
4 235 209 ₫
07:15
Adelaide (ADL)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:05
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
2 464 174 ₫
07:15
Adelaide (ADL)
T2, 2 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Hobart (HBA)
T2, 2 Thá
2 900 488 ₫
23:45
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
12:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
17 546 774 ₫
07:45
Adelaide (ADL)
T2, 2 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
20:05
Bundaberg (BDB)
T2, 2 Thá
9 532 720 ₫
00:15
Adelaide (ADL)
T2, 2 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
05:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
22 361 508 ₫
11:30
Adelaide (ADL)
T2, 2 Thá
41g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
15 338 470 ₫
04:35
Adelaide (ADL)
T2, 2 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
21 753 977 ₫
08:25
Adelaide (ADL)
T2, 2 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
12:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
19 222 972 ₫
09:00
Adelaide (ADL)
T2, 2 Thá
35g
2 điểm dừng
12:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
17 767 000 ₫
11:20
Adelaide (ADL)
T2, 2 Thá
56g 40ph
2 điểm dừng
12:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
20 243 903 ₫
21:50
Adelaide (ADL)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
22:40
Perth (PER)
T2, 2 Thá
3 670 642 ₫
22:30
Adelaide (ADL)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:20
Gold Coast (OOL)
T3, 3 Thá
+1
3 311 343 ₫
06:10
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:00
Tullamarin (MEL)
T3, 3 Thá
2 576 832 ₫
22:45
Adelaide (ADL)
T2, 2 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
12:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
20 036 726 ₫
06:25
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:25
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
4 285 810 ₫
07:05
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
09:35
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
3 913 781 ₫
01:45
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
04:15
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
2 541 189 ₫
02:40
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
58g 20ph
2 điểm dừng
05:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
20 369 610 ₫
07:15
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
05:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
28 951 413 ₫
18:50
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:30
Perth (PER)
T3, 3 Thá
4 329 409 ₫
18:50
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
35g
3 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
20 906 808 ₫
19:40
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:05
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
2 147 519 ₫
12:20
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
16:00
Hobart (HBA)
T3, 3 Thá
3 077 114 ₫
22:45
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:35
Tullamarin (MEL)
T4, 4 Thá
+1
1 775 491 ₫
06:15
Adelaide (ADL)
T4, 4 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
13:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
18 145 394 ₫
06:25
Adelaide (ADL)
T4, 4 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
14 062 943 ₫
07:45
Adelaide (ADL)
T4, 4 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
06:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
14 839 143 ₫