07:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
55g 10ph
1 điểm dừng
17:05
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
+1
9 824 323 ₫
10:55
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:35
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
3 077 045 ₫
07:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
09:55
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
+1
20 465 308 ₫
10:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
5g
Bay thẳng
17:40
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
7 399 342 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
20:50
Adelaide (ADL)
T4, 4 Thá
+1
23 452 456 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
+1
21 447 835 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Adelaide (ADL)
T4, 4 Thá
+1
22 753 229 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
50g 55ph
3 điểm dừng
22:25
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
+1
21 949 228 ₫
14:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
06:15
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
+1
18 758 863 ₫
21:20
Tullamarin (MEL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:10
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
1 729 235 ₫
13:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
20:40
Adelaide (ADL)
T4, 4 Thá
+1
18 324 892 ₫
13:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
58g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
21 669 410 ₫
14:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
58g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
20 238 668 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
+1
19 801 215 ₫
19:35
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
21:50
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
+1
18 683 527 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
54g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
23 256 837 ₫
00:25
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
12:40
Adelaide (ADL)
T4, 4 Thá
5 797 670 ₫
21:00
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
06:15
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
+1
17 796 594 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
19:00
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
+1
20 053 495 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
20 784 376 ₫
12:25
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:05
Adelaide (ADL)
T4, 4 Thá
2 538 617 ₫
10:10
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
5g
Bay thẳng
17:40
Adelaide (ADL)
T4, 4 Thá
8 253 672 ₫
13:50
Avalon (AVV)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:35
Adelaide (ADL)
T4, 4 Thá
2 185 996 ₫
06:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
08:15
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
36 434 224 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
43g 55ph
4 điểm dừng
11:25
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
22 788 997 ₫
15:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
06:15
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
+1
10 230 755 ₫
21:20
Tullamarin (MEL)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:10
Adelaide (ADL)
T4, 4 Thá
1 878 324 ₫
13:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
22 014 434 ₫
16:00
Abu Dhabi (AUH)
T4, 4 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
14:35
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
18 156 495 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
19 947 772 ₫
20:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
46g
3 điểm dừng
22:10
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
19 325 779 ₫
19:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
09:35
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
17 310 395 ₫
18:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
37g 15ph
4 điểm dừng
15:20
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
20 337 111 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
22:15
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
18 347 050 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
08:15
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
19 766 397 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
22 229 045 ₫
23:10
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
56g 15ph
3 điểm dừng
13:55
Adelaide (ADL)
T7, 7 Thá
+1
18 044 758 ₫
07:00
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:35
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
2 881 742 ₫
06:25
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:45
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
4 117 815 ₫
00:45
Tullamarin (MEL)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:35
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
1 701 697 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
49g 10ph
3 điểm dừng
09:35
Adelaide (ADL)
T7, 7 Thá
+1
22 014 434 ₫
01:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
15 007 597 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
7g 35ph
Bay thẳng
17:05
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
7 659 534 ₫
10:55
Cairns (CNS)
T5, 5 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
6 163 586 ₫
13:00
Hobart (HBA)
T5, 5 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
2 864 649 ₫
14:25
Tullamarin (MEL)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:20
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
2 491 770 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
16:30
Adelaide (ADL)
T6, 6 Thá
+1
19 786 971 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
21:50
Adelaide (ADL)
T7, 7 Thá
+1
19 496 708 ₫
12:40
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:15
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
2 512 978 ₫
14:15
Abu Dhabi (AUH)
T5, 5 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
09:35
Adelaide (ADL)
T7, 7 Thá
+1
14 352 684 ₫