Chuyến bay từ Athens (Elefterios Venizelos)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Athens (Elefterios Venizelos)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 2442
06:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Rimini (RMI)
CN, 13 thá
2 976 791 ₫
Wizz Air
W6 2442
06:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
06:05
Kalamata (KLX)
T2, 14 thá +1
3 613 525 ₫
Wizz Air
W6 2442
06:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
3 635 093 ₫
EasyJet Europe
EC 4176
06:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
T2, 14 thá +1
4 077 404 ₫
Wizz Air
W6 2442
06:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 213 196 ₫
Wizz Air
W6 2442
06:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
CN, 13 thá
5 109 970 ₫
Wizz Air
W6 2442
06:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
53g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá +1
5 179 537 ₫
Wizz Air
W6 2442
06:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 920 165 ₫
Wizz Air
W6 2442
06:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá +1
6 653 503 ₫
LC Peru
W4 3048
06:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá +1
3 693 420 ₫
LC Peru
W4 3048
06:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
3 975 636 ₫
LC Peru
W4 7512
06:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
5 942 342 ₫
LC Peru
W4 3048
06:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 234 279 ₫
Sky Express
GQ 900
07:40
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá +1
7 408 105 ₫
Arkia Israeli Airlines
IZ 212
07:45
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
05:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
7 196 063 ₫
Qatar Airways
QR 212
08:15
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
12 744 699 ₫
Air Transat
TS 691
08:25
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
27g 26ph
1 điểm dừng
11:51
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá +1
50 491 828 ₫
Eurowings
EW 683
08:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:15
Verona (VRN)
CN, 13 thá
11 250 380 ₫
Volotea
V7 4780
09:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
21:55
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
3 631 752 ₫
Ryanair
FR 5888
09:20
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:45
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
2 747 737 ₫
Sky Express
GQ 280
09:45
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
10:45
Rhodes (RHO)
CN, 13 thá
1 477 611 ₫
Sky Express
GQ 280
09:45
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
19:15
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá +1
4 824 108 ₫
Sky Express
GQ 280
09:45
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Stuttgart (STR)
T3, 15 thá +1
5 143 690 ₫
Sky Express
GQ 280
09:45
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
23:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
5 670 150 ₫
Aegean Airlines
A3 686
09:50
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Olbia, Kosta Smeralda (OLB)
CN, 13 thá
5 157 361 ₫
Aegean Airlines
A3 292
10:25
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
11:25
Kefalonia, Argostolion (EFL)
CN, 13 thá
3 406 951 ₫
Ryanair
FR 1498
10:45
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
CN, 13 thá
2 771 128 ₫
Royal Jordanian
RJ 132
11:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
00:40
Riyadh, King Halid (RUH)
T2, 14 thá +1
6 573 911 ₫
Air Arabia
G9 685
11:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
10:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
10 166 778 ₫
Air Arabia
G9 685
11:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
47g 45ph
3 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
26 454 827 ₫
IndiGo
6E 1904
11:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
08:25
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá +1
7 079 713 ₫
IndiGo
6E 1904
11:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
39g 30ph
3 điểm dừng
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
11 535 026 ₫
IndiGo
6E 1904
11:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
12 035 664 ₫
Sky Express
GQ 222
12:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Dublin (DUB)
T2, 14 thá +1
4 554 043 ₫
Aegean Airlines
A3 206
12:20
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
06:25
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá +1
10 108 148 ₫
LC Peru
W4 5204
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
45g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Genoa (GOA)
T3, 15 thá +1
1 922 049 ₫
LC Peru
W4 5204
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá +1
2 230 998 ₫
LC Peru
W4 5204
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
2 518 683 ₫
LC Peru
W4 5204
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
41g 20ph
3 điểm dừng
06:20
San Sebastian (EAS)
T3, 15 thá +1
3 502 035 ₫
LC Peru
W4 5204
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
54g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá +1
3 997 509 ₫
LC Peru
W4 5204
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
51g 20ph
3 điểm dừng
16:20
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá +1
4 087 429 ₫
LC Peru
W4 5204
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
4 465 338 ₫
LC Peru
W4 5204
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
4 465 338 ₫
LC Peru
W4 5204
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Riyadh, King Halid (RUH)
T2, 14 thá +1
4 606 294 ₫
LC Peru
W4 5204
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
48g 55ph
2 điểm dừng
13:55
Cluj-Napoca (CLJ)
T3, 15 thá +1
4 671 608 ₫
LC Peru
W4 5204
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
55g 20ph
3 điểm dừng
20:20
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá +1
4 708 366 ₫
LC Peru
W4 5204
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
06:45
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 14 thá +1
5 661 037 ₫
LC Peru
W4 5204
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá +1
6 603 682 ₫
LC Peru
W4 5204
13:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
7 029 589 ₫
Olympic Airways
OA 044
13:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:45
Sitia (JSH)
CN, 13 thá
2 658 728 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1318731 ₫ · cao nhất: 1982806 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1982806 ₫ 15.09.2026 — 1943617 ₫ 16.09.2026 — 1318731 ₫ 17.09.2026 — 1897138 ₫ 18.09.2026 — 1620086 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1702108 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1663224 ₫ 24.09.2026 — 1499787 ₫ 25.09.2026 — 1582721 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1870101 ₫ 30.09.2026 — 1767118 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1982806 ₫
15
placeholder
1943617 ₫
16
Giá tốt
1318731 ₫
17
placeholder
1897138 ₫
18
placeholder
1620086 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
1702108 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
1663224 ₫
24
Giá tốt
1499787 ₫
25
placeholder
1582721 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
1870101 ₫
30
placeholder
1767118 ₫

Các hãng hàng không bay từ Athens (Elefterios Venizelos)

Ryanair
Giá từ
₫470 259
Wizz Air
Giá từ
₫495 777
Mokulele Airlines
Giá từ
₫592 381
Volotea
Giá từ
₫619 418
LC Peru
Giá từ
₫620 633
EasyJet Europe
Giá từ
₫633 696
Easyjet
Giá từ
₫690 807
Olympic Airways
Giá từ
₫919 254
Sky Express
Giá từ
₫1 120 360
Aegean Airlines
Giá từ
₫1 130 688
Vueling Airlines
Giá từ
₫1 187 192
President Airlines
Giá từ
₫1 226 684
Cyprus Airways
Giá từ
₫1 274 075
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 330 579
Sichuan Airlines
Giá từ
₫1 345 464
Pegasus
Giá từ
₫1 361 261
Eurowings
Giá từ
₫1 643 174
Air Serbia
Giá từ
₫1 718 816
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 781 092
Tarom
Giá từ
₫1 994 957

Điểm đến phổ biến từ Athens

ATH
Hy Lạp → Ba Lan
WAW
từ
₫328 696
ATH
Athens — Venice
Hy Lạp → Ý
VCE
từ
₫332 341
ATH
Hy Lạp → Gruzia
KUT
từ
₫342 670
ATH
Hy Lạp → Hy Lạp
JTR
từ
₫361 201
ATH
Hy Lạp → Hy Lạp
CFU
từ
₫367 276
ATH
Hy Lạp → Hy Lạp
CHQ
từ
₫386 111
ATH
Hy Lạp → Síp
PFO
từ
₫448 083
ATH
Athens — Bari
Hy Lạp → Ý
BRI
từ
₫512 486
ATH
Hy Lạp → Síp
LCA
từ
₫585 698

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hy Lạp

Tất cả các gói

merakimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

merakimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

merakimobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫959850

Mua

merakimobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

merakimobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Athens do các hãng hàng không sau khai thác: Sky Express, Aegean Airlines, Wizz Air, LC Peru, Ryanair, Olympic Air, Pegasus Airlines, Air Serbia, Volotea, IndiGo, Air Arabia, Alitalia, EasyJet Europe, Arkia Israeli Airlines, Qatar Airways.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W62442), do Wizz Air khai thác, khởi hành từ Athens lúc 06:35.
Vé rẻ nhất từ Athens đi Mytilene có giá ₫1 369 767 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay A3250, do Aegean Airlines khai thác.