10:30
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:25
Genoa (GOA)
T6, 23 Thá
997 153 ₫
11:45
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 23 Thá
1 616 109 ₫
12:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
19:30
Frederik Shopen (WAW)
T6, 23 Thá
1 079 617 ₫
12:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
22:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 Thá
1 229 696 ₫
12:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
38g 5ph
1 điểm dừng
02:10
Nikola Tesla (BEG)
CN, 25 Thá
+1
1 295 099 ₫
12:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 514 055 ₫
11:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Adnan Menderes (ADB)
T7, 24 Thá
+1
2 434 431 ₫
11:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Adnan Menderes (ADB)
T7, 24 Thá
+1
2 434 431 ₫
11:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
14g
1 điểm dừng
03:05
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
4 335 847 ₫
11:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
01:45
Sphinx (SPX)
T7, 24 Thá
+1
4 880 553 ₫
11:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
22:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
5 366 492 ₫
11:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
04:45
Astana (NQZ)
T7, 24 Thá
+1
6 421 781 ₫
11:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
09:50
Friedrichshafen (FDH)
T7, 24 Thá
+1
6 642 001 ₫
11:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
19:35
Dubai (DXB)
T7, 24 Thá
+1
9 115 611 ₫
12:10
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
12g
1 điểm dừng
01:10
Chisinau (RMO)
T7, 24 Thá
+1
2 881 823 ₫
13:15
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:10
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
481 199 ₫
14:15
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
08:25
Brandenburg (BER)
T7, 24 Thá
+1
1 913 422 ₫
13:15
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
58g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 25 Thá
+1
1 921 953 ₫
13:15
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
08:40
London-Southend (SEN)
T7, 24 Thá
+1
3 719 735 ₫
13:15
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
+1
7 125 412 ₫
14:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:55
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
1 221 481 ₫
14:15
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
697 312 ₫
14:40
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
1 262 239 ₫
15:40
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
13:10
Zvartnots (EVN)
T7, 24 Thá
+1
2 895 725 ₫
14:40
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
29g
2 điểm dừng
20:40
Marka (ADJ)
T7, 24 Thá
+1
8 523 828 ₫
15:15
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 24 Thá
+1
2 737 116 ₫
15:15
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
20:50
Kot DAzur (NCE)
T6, 23 Thá
3 424 318 ₫
16:25
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
22:05
London-City (LCY)
T6, 23 Thá
4 267 917 ₫
15:50
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:30
Sent-Edzhido (PEG)
T6, 23 Thá
1 299 522 ₫
16:55
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:00
Frederik Shopen (WAW)
T6, 23 Thá
654 342 ₫
17:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:45
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 23 Thá
485 938 ₫
16:15
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:45
Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
719 429 ₫
16:15
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
43g 55ph
1 điểm dừng
14:10
Zvartnots (EVN)
CN, 25 Thá
+1
2 577 243 ₫
16:15
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
08:40
London-Southend (SEN)
T7, 24 Thá
+1
5 526 681 ₫
16:20
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 25 Thá
+1
2 036 960 ₫
16:20
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Dortmund (DTM)
T7, 24 Thá
+1
3 402 201 ₫
18:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
14:10
Zvartnots (EVN)
CN, 25 Thá
+1
4 120 998 ₫
18:10
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Sandefjord-Torp (TRF)
T7, 24 Thá
+1
1 705 840 ₫
18:40
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
21:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 23 Thá
1 619 900 ₫
20:10
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
30g
1 điểm dừng
02:10
Nikola Tesla (BEG)
CN, 25 Thá
+1
1 480 248 ₫
20:40
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
13:10
Zvartnots (EVN)
T7, 24 Thá
+1
2 599 676 ₫
19:40
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
5 873 599 ₫
20:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:00
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
416 112 ₫
20:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
01:10
Nikola Tesla (BEG)
CN, 25 Thá
+1
1 121 639 ₫
21:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Brandenburg (BER)
T7, 24 Thá
+1
2 066 660 ₫
20:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
25g
1 điểm dừng
22:05
Sphinx (SPX)
T7, 24 Thá
+1
3 504 254 ₫
20:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
08:20
London-City (LCY)
T7, 24 Thá
+1
3 992 404 ₫
21:35
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:20
Gulelmo Markoni (BLQ)
T6, 23 Thá
370 299 ₫
20:55
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:45
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
872 983 ₫
21:55
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
08:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 25 Thá
+1
2 052 126 ₫