11:40
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
01:30
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
7 083 487 ₫
11:50
Pyzhovitse (KTW)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:40
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
566 316 ₫
11:05
Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
2 732 452 ₫
11:05
Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
11:35
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
3 353 493 ₫
12:05
Modlin (WMI)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:10
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
532 856 ₫
12:05
Modlin (WMI)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:10
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
1 333 079 ₫
12:20
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
00:10
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
2 039 802 ₫
13:30
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
2 573 909 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
01:20
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
4 796 958 ₫
13:50
Pisa (PSA)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:30
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
427 786 ₫
14:15
Milas (BJV)
T5, 22 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
2 505 426 ₫
14:35
Zhukovsky (ZIA)
T5, 22 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
4 700 018 ₫
14:45
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:40
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
422 783 ₫
13:50
Fontanarossa (CTA)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:15
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
1 178 601 ₫
15:00
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
6 926 194 ₫
15:05
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
01:20
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
6 170 376 ₫
14:20
Podgorica (TGD)
T5, 22 Thá
55g 50ph
1 điểm dừng
22:10
Rinas (TIA)
T7, 24 Thá
+1
1 467 231 ₫
16:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:25
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
1 509 447 ₫
15:10
Pescara (PSR)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:20
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
392 450 ₫
17:15
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
01:20
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
3 299 707 ₫
15:30
Krakow (KRK)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:20
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
1 305 873 ₫
15:30
Krakow (KRK)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:20
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
1 448 781 ₫
16:35
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
08:40
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
2 512 305 ₫
16:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:30
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
413 401 ₫
17:05
Papola-Kazale (BDS)
T5, 22 Thá
8g
1 điểm dừng
01:05
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
1 010 676 ₫
17:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:50
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
1 588 250 ₫
18:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
4 810 092 ₫
17:30
Yulemiste (TLL)
T5, 22 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
1 621 084 ₫
17:50
Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
21g
1 điểm dừng
12:50
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
2 658 028 ₫
18:00
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
2 582 352 ₫
17:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:40
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
1 209 872 ₫
17:50
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:20
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
1 441 276 ₫
18:00
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:55
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
467 813 ₫
19:00
Frederik Shopen (WAW)
T5, 22 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
1 135 760 ₫
18:20
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:50
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
1 103 238 ₫
18:25
Verona (VRN)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:00
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
716 104 ₫
18:50
Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
2 044 180 ₫
19:35
Pyzhovitse (KTW)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:25
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
532 231 ₫
20:40
Chisinau (RMO)
T5, 22 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
13:50
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
2 806 877 ₫
19:45
Pisa (PSA)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:25
Rinas (TIA)
T5, 22 Thá
696 091 ₫
20:55
Chisinau (RMO)
T5, 22 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
01:25
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
1 499 753 ₫
22:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
4 514 582 ₫
22:35
Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Rinas (TIA)
T7, 24 Thá
+1
3 401 650 ₫
22:55
Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Rinas (TIA)
T7, 24 Thá
+1
4 397 003 ₫
21:10
Santander (SDR)
T5, 22 Thá
3g
Bay thẳng
00:10
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
540 361 ₫
21:15
Nikola Tesla (BEG)
T5, 22 Thá
49g 5ph
1 điểm dừng
22:20
Rinas (TIA)
T7, 24 Thá
+1
1 857 492 ₫
23:20
Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
13:50
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
4 556 797 ₫
22:40
Thessaloniki (SKG)
T5, 22 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
00:45
Rinas (TIA)
T7, 24 Thá
+1
1 566 360 ₫
22:40
Thessaloniki (SKG)
T5, 22 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
1 662 674 ₫
22:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:30
Rinas (TIA)
T6, 23 Thá
+1
406 209 ₫