09:40
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
15:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
7 482 504 ₫
11:45
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
00:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 23 Thá
+1
2 562 964 ₫
11:45
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
05:50
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
7 572 877 ₫
09:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:30
Jeddah (JED)
T6, 23 Thá
+1
9 081 386 ₫
09:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
9 309 663 ₫
10:05
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
20:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
+1
4 110 561 ₫
10:10
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:40
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
1 540 092 ₫
10:10
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:40
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
1 540 092 ₫
12:10
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
02:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
+1
6 421 482 ₫
10:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
2 004 153 ₫
10:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
2 004 153 ₫
10:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
33g
2 điểm dừng
20:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T6, 23 Thá
+1
7 561 619 ₫
11:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:10
Ain-El-Bei (CZL)
T5, 22 Thá
550 681 ₫
11:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Timimoun (TMX)
T6, 23 Thá
+1
2 350 322 ₫
13:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Niamey (NIM)
T6, 23 Thá
+1
13 771 397 ₫
12:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 22 Thá
5 920 209 ₫
14:20
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:50
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
1 089 791 ₫
14:20
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:50
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
1 089 791 ₫
12:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
11g 40ph
Bay thẳng
07:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
+1
12 638 139 ₫
13:05
Es-Senia (ORN)
T5, 22 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
00:15
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
15 523 819 ₫
15:10
Es-Senia (ORN)
T5, 22 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
21:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
+1
2 747 150 ₫
15:10
Es-Senia (ORN)
T5, 22 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
06:50
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
6 810 179 ₫
13:15
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
2 476 969 ₫
16:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Zenata (TLM)
T5, 22 Thá
636 363 ₫
16:25
Es-Senia (ORN)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:10
Blanyak (TLS)
T5, 22 Thá
1 617 332 ₫
16:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:00
Timimoun (TMX)
T5, 22 Thá
849 318 ₫
16:25
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
22:20
Mohammed V (CMN)
T5, 22 Thá
4 094 301 ₫
16:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
17g 45ph
3 điểm dừng
11:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T6, 23 Thá
+1
7 592 265 ₫
17:20
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
2 178 332 ₫
18:05
Es-Senia (ORN)
T5, 22 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
17:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
+1
2 670 849 ₫
20:05
Es-Senia (ORN)
T5, 22 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
16:00
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
7 808 034 ₫
18:05
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
12:20
Dubai (DXB)
T6, 23 Thá
+1
8 480 359 ₫
20:05
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Niamey (NIM)
T6, 23 Thá
+1
13 781 091 ₫
20:15
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
40ph
Bay thẳng
20:55
Summam (BJA)
T5, 22 Thá
232 343 ₫
20:15
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
44g
2 điểm dừng
16:15
Mohamed Hider (BSK)
T7, 24 Thá
+1
26 000 513 ₫
20:20
Ain-El-Bei (CZL)
T5, 22 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
+1
2 754 029 ₫
22:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:40
Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
2 011 658 ₫
21:45
Summam (BJA)
T5, 22 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
10:15
Marseille (MRS)
T6, 23 Thá
+1
1 854 678 ₫
21:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:20
El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
+1
1 190 171 ₫
21:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
+1
3 025 461 ₫
21:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Lisbon (LIS)
T6, 23 Thá
+1
3 538 929 ₫
21:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
12:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
4 446 098 ₫
21:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
13:05
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 23 Thá
+1
5 634 706 ₫
23:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
07:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
7 438 412 ₫
23:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
06:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
8 125 434 ₫
21:55
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
24g 35ph
3 điểm dừng
00:30
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
9 060 434 ₫
23:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
21g
1 điểm dừng
21:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 23 Thá
+1
2 768 101 ₫
01:00
Huari Bumeden (ALG)
T6, 23 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
07:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
7 756 437 ₫
01:05
Es-Senia (ORN)
T6, 23 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
06:50
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
8 878 125 ₫
23:15
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
00:30
Budgen Benali Lotfi (CBH)
CN, 25 Thá
+1
2 733 390 ₫