09:30
Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:50
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
3 985 790 ₫
12:10
Marseille (MRS)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:05
Es-Senia (ORN)
T5, 22 Thá
2 395 665 ₫
12:15
Cairo (CAI)
T5, 22 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
12:50
Huari Bumeden (ALG)
T6, 23 Thá
+1
4 566 491 ₫
12:35
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
07:40
Es-Senia (ORN)
T6, 23 Thá
+1
3 434 484 ₫
11:45
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 22 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
21:30
Ain-El-Bei (CZL)
T6, 23 Thá
+1
5 506 182 ₫
11:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:10
Ain-El-Bei (CZL)
T5, 22 Thá
550 681 ₫
11:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Timimoun (TMX)
T6, 23 Thá
+1
2 350 322 ₫
11:25
N'Djamena (NDJ)
T5, 22 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
15:35
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
12 190 340 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Huari Bumeden (ALG)
T6, 23 Thá
+1
5 747 906 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
33g
2 điểm dừng
20:30
Es-Senia (ORN)
T6, 23 Thá
+1
6 670 711 ₫
13:40
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
12:50
Huari Bumeden (ALG)
T7, 24 Thá
+1
5 104 038 ₫
13:50
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Ain-El-Bei (CZL)
T7, 24 Thá
+1
3 933 881 ₫
12:50
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
45g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Abubakr Belkaid (CFK)
T7, 24 Thá
+1
6 758 895 ₫
12:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 22 Thá
9g 5ph
2 điểm dừng
21:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
4 778 195 ₫
14:15
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
9g 50ph
2 điểm dừng
23:05
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
2 865 979 ₫
14:15
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
19g 55ph
3 điểm dừng
09:10
Ain-El-Bei (CZL)
T6, 23 Thá
+1
4 057 401 ₫
13:15
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
06:40
Es-Senia (ORN)
T6, 23 Thá
+1
4 447 036 ₫
13:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 22 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
19:30
Ain-El-Bei (CZL)
T5, 22 Thá
4 054 274 ₫
14:35
Zhukovsky (ZIA)
T5, 22 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Huari Bumeden (ALG)
T6, 23 Thá
+1
5 349 515 ₫
14:35
Zhukovsky (ZIA)
T5, 22 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
13:40
Es-Senia (ORN)
T6, 23 Thá
+1
7 220 766 ₫
15:00
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
1 901 271 ₫
15:00
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Huari Bumeden (ALG)
T6, 23 Thá
+1
7 225 144 ₫
15:00
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
07:55
Ain-El-Bei (CZL)
T7, 24 Thá
+1
9 439 750 ₫
14:40
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 22 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
21:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
1 889 076 ₫
15:50
Marseille (MRS)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
2 595 486 ₫
16:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Zenata (TLM)
T5, 22 Thá
636 363 ₫
14:00
Karfagen (TUN)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:25
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
2 493 543 ₫
15:05
Marseille (MRS)
T5, 22 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
06:40
Es-Senia (ORN)
T6, 23 Thá
+1
3 837 879 ₫
15:05
Marseille (MRS)
T5, 22 Thá
11g 10ph
3 điểm dừng
01:15
Rabah Bitat (AAE)
T6, 23 Thá
+1
7 261 731 ₫
15:15
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:55
Zenata (TLM)
T5, 22 Thá
5 211 923 ₫
15:20
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
21:30
Ain-El-Bei (CZL)
T6, 23 Thá
+1
6 961 531 ₫
16:25
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
08:35
Huari Bumeden (ALG)
T6, 23 Thá
+1
18 271 281 ₫
16:25
Cairo (CAI)
T5, 22 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
10:45
Huari Bumeden (ALG)
T6, 23 Thá
+1
5 458 650 ₫
16:30
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:00
Timimoun (TMX)
T5, 22 Thá
849 318 ₫
15:45
Brussels (BRU)
T5, 22 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
5 078 709 ₫
16:00
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:35
Es-Senia (ORN)
T5, 22 Thá
4 645 607 ₫
16:45
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:05
Summam (BJA)
T5, 22 Thá
4 059 590 ₫
17:50
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
1 951 930 ₫
17:00
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:25
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
3 597 093 ₫
18:00
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Ain-El-Bei (CZL)
T5, 22 Thá
4 312 572 ₫
17:00
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
62g
1 điểm dừng
06:00
Zenata (TLM)
CN, 25 Thá
+1
5 364 525 ₫
17:05
Nantes (NTE)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:15
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
4 856 685 ₫
19:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:15
Ain-El-Bei (CZL)
T5, 22 Thá
3 664 013 ₫
19:00
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Huari Bumeden (ALG)
T6, 23 Thá
+1
7 267 985 ₫
18:05
Blanyak (TLS)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:00
Es-Senia (ORN)
T5, 22 Thá
3 547 372 ₫
18:30
Marseille (MRS)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:20
Es-Senia (ORN)
T5, 22 Thá
2 728 387 ₫
20:10
Merinyak (BOD)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
1 254 276 ₫
20:00
Strasbourg (SXB)
T5, 22 Thá
26g 30ph
4 điểm dừng
21:30
Ain-El-Bei (CZL)
T6, 23 Thá
+1
10 854 134 ₫
20:10
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:00
Huari Bumeden (ALG)
T5, 22 Thá
2 964 482 ₫
20:10
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 22 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Rabah Bitat (AAE)
T6, 23 Thá
+1
4 057 401 ₫