22:50
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
49g 5ph
1 điểm dừng
23:55
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
+1
2 225 880 ₫
22:50
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
08:15
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
+1
2 272 411 ₫
22:50
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
08:35
Sevilla (SVQ)
T4, 4 Thá
+1
2 333 186 ₫
22:50
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
08:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T4, 4 Thá
+1
2 578 501 ₫
22:50
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
08:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T4, 4 Thá
+1
2 578 501 ₫
22:50
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
01:05
Tenerife Sur (TFS)
T5, 5 Thá
+1
3 070 398 ₫
22:50
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
08:20
Gran-Kanariya (LPA)
T4, 4 Thá
+1
3 102 051 ₫
06:50
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
16:35
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
4 334 958 ₫
07:30
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
30g 20ph
4 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
30 841 669 ₫
10:05
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
19:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
2 572 803 ₫
08:05
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
17:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
3 024 500 ₫
10:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:15
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
1 710 243 ₫
09:05
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
23:40
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
1 354 457 ₫
09:05
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
17:50
Santiago de Compostela (SCQ)
T4, 4 Thá
+1
3 416 371 ₫
09:35
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
13:50
London-Southend (SEN)
T3, 3 Thá
4 168 777 ₫
09:35
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 145 037 ₫
10:50
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
21:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
3 305 900 ₫
10:50
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
18:30
Gran-Kanariya (LPA)
T3, 3 Thá
3 614 839 ₫
10:50
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
4 001 013 ₫
10:50
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:45
Brussels (BRU)
T3, 3 Thá
4 073 500 ₫
12:50
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
27g
3 điểm dừng
17:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
11 984 363 ₫
11:00
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
49g 45ph
5 điểm dừng
14:45
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
22 635 477 ₫
12:25
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
17:40
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
4 950 304 ₫
14:55
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
1 033 806 ₫
12:55
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
08:50
Sevilla (SVQ)
T4, 4 Thá
+1
3 288 807 ₫
12:55
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
05:05
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
6 738 098 ₫
14:55
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
34g 55ph
3 điểm dừng
03:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 419 537 ₫
13:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 982 401 ₫
13:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
12 261 332 ₫
13:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
17 206 888 ₫
14:00
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:55
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
476 070 ₫
16:00
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
3 597 746 ₫
14:00
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
6 057 546 ₫
14:00
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
10 213 978 ₫
16:00
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
13 111 231 ₫
15:55
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
00:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
1 242 403 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:35
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
677 070 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
47g 5ph
1 điểm dừng
15:45
Malaga (AGP)
T5, 5 Thá
+1
1 617 498 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
1 726 070 ₫
18:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
22:00
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
+1
1 889 402 ₫
18:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
1 909 661 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
+1
2 557 926 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
2 795 328 ₫
18:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
10:25
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
+1
3 517 979 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
24g
2 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
3 717 397 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
6 454 482 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
34g 25ph
3 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 491 707 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
15 666 308 ₫
16:50
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
06:50
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
2 465 814 ₫
17:05
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:55
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1 181 312 ₫