09:20
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:45
Sevilla (SVQ)
T7, 31 Thá
1 947 661 ₫
09:20
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
2 940 587 ₫
09:35
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:55
Alicante (ALC)
T7, 31 Thá
1 405 690 ₫
09:35
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
22:40
London-Southend (SEN)
T7, 31 Thá
8 153 127 ₫
10:05
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
CN, 1 Thá
+1
17 568 097 ₫
12:15
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
06:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
12 866 340 ₫
12:35
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
11g 5ph
2 điểm dừng
22:40
London-Southend (SEN)
T7, 31 Thá
6 769 715 ₫
12:55
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
2 697 766 ₫
14:55
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
46g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
3 237 510 ₫
14:55
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
36g 30ph
3 điểm dừng
05:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
8 922 962 ₫
13:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
12g
1 điểm dừng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
5 639 944 ₫
13:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
6 697 791 ₫
13:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
9 751 991 ₫
13:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
21 220 916 ₫
14:00
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
6 045 706 ₫
14:00
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
+1
6 571 766 ₫
14:00
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
7 192 344 ₫
16:00
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Kurumoch (KUF)
CN, 1 Thá
+1
11 423 098 ₫
14:00
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
14 584 547 ₫
14:10
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
2 263 997 ₫
14:35
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:30
Brussels (BRU)
T7, 31 Thá
2 792 284 ₫
15:15
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:50
Malaga (AGP)
T7, 31 Thá
924 821 ₫
15:15
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
1 959 755 ₫
15:45
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:55
Valencia (VLC)
T7, 31 Thá
1 090 627 ₫
15:45
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:55
Valencia (VLC)
T7, 31 Thá
1 313 080 ₫
15:45
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
00:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
+1
1 388 186 ₫
17:45
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
08:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
9 832 826 ₫
16:20
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:55
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
1 699 748 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:35
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
1 738 256 ₫
18:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Paris-Orly (ORY)
CN, 1 Thá
+1
2 010 674 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
+1
2 017 675 ₫
18:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
16g
1 điểm dừng
10:40
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
+1
2 060 957 ₫
18:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
10:20
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
+1
2 255 405 ₫
18:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
16:10
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
2 991 188 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 1 Thá
+1
3 132 170 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
09:20
Tenerife Sur (TFS)
CN, 1 Thá
+1
3 144 900 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
39g 25ph
1 điểm dừng
08:05
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
3 949 424 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
14:55
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
5 910 452 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
13:10
London-City (LCY)
CN, 1 Thá
+1
6 736 935 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
7 789 691 ₫
18:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
25g 55ph
3 điểm dừng
22:35
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
+1
9 082 085 ₫
16:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
18:20
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
13 958 558 ₫
16:50
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
01:05
Tenerife Sur (TFS)
CN, 1 Thá
+1
3 630 861 ₫
17:20
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
25g
1 điểm dừng
17:20
London-City (LCY)
CN, 1 Thá
+1
13 981 154 ₫
19:25
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
+1
2 719 406 ₫
19:25
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
32g
2 điểm dừng
05:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
7 940 857 ₫
17:30
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:25
Brussels (BRU)
T7, 31 Thá
4 520 675 ₫
19:35
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
03:05
Tenerife Sur (TFS)
CN, 1 Thá
+1
2 818 699 ₫
19:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Lanzarote (ACE)
CN, 1 Thá
+1
2 243 630 ₫
17:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
55g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
3 170 678 ₫