06:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
+1
1 895 619 ₫
06:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá
+1
2 683 031 ₫
06:50
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:15
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
1 915 365 ₫
07:05
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:30
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
2 434 231 ₫
07:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 974 300 ₫
07:40
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
2 395 954 ₫
07:40
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
3 475 606 ₫
08:00
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
1 583 632 ₫
08:00
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Lamezia Terme (SUF)
CN, 13 thá
2 390 182 ₫
08:00
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 108 330 ₫
08:00
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
3 213 743 ₫
08:00
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
3 498 086 ₫
08:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
2 262 592 ₫
10:10
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
11 207 242 ₫
11:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:10
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
1 521 660 ₫
11:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
30g 14ph
3 điểm dừng
17:59
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
15 986 694 ₫
12:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 609 940 ₫
12:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 190 777 ₫
12:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
53g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
7 244 365 ₫
12:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
7 383 802 ₫
12:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 964 943 ₫
12:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
8 274 500 ₫
12:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:10
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
1 779 877 ₫
12:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1 155 599 ₫
12:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
13 649 371 ₫
13:05
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
06:40
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
+1
1 695 729 ₫
14:10
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3 128 987 ₫
14:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
4 328 331 ₫
15:50
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:30
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2 536 302 ₫
16:25
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
14 226 259 ₫
17:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:25
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2 336 108 ₫
17:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:25
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2 727 079 ₫
17:50
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:10
Porto (OPO)
CN, 13 thá
2 313 628 ₫
18:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:00
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
1 067 197 ₫
18:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1 133 422 ₫
18:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
+1
1 673 856 ₫
18:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
22:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
2 059 967 ₫
18:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
07:20
Santiago de Compostela (SCQ)
T3, 15 thá
+1
3 039 371 ₫
18:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
49g 30ph
1 điểm dừng
20:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
3 325 232 ₫
18:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
3 845 009 ₫
19:05
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 14 thá
+1
1 615 833 ₫
19:05
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
+1
1 714 260 ₫
19:05
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
10 941 126 ₫
19:40
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
2 427 851 ₫
19:40
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 109 120 ₫
04:45
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:20
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
955 708 ₫
04:50
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
08:05
Las Palmas, Gran-Kanariya (LPA)
T2, 14 thá
2 037 487 ₫
05:00
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:25
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
1 438 423 ₫
05:00
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
17g
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
20 847 561 ₫
05:40
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:50
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
1 116 107 ₫