Chuyến bay từ Bilbao

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Bilbao

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LC Peru
W4 6772
06:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Valencia (VLC)
T2, 14 thá +1
1 895 619 ₫
LC Peru
W4 6772
06:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá +1
2 683 031 ₫
Vueling Airlines
VY 3936
06:50
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:15
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
1 915 365 ₫
Vueling Airlines
VY 1445
07:05
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:30
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
2 434 231 ₫
Vueling Airlines
VY 2512
07:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
1 974 300 ₫
Easyjet
U2 3732
07:40
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:25
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
2 395 954 ₫
Easyjet
U2 3732
07:40
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
3 475 606 ₫
LC Peru
W4 6412
08:00
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:55
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
1 583 632 ₫
LC Peru
W4 6412
08:00
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Lamezia Terme (SUF)
CN, 13 thá
2 390 182 ₫
LC Peru
W4 6412
08:00
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 108 330 ₫
LC Peru
W4 6412
08:00
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
3 213 743 ₫
LC Peru
W4 6412
08:00
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
3 498 086 ₫
Air France
AF 1477
08:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:10
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
2 262 592 ₫
Aegean Airlines
A3 707
10:10
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
11 207 242 ₫
Vueling Airlines
VY 3934
11:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:10
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
1 521 660 ₫
Vueling Airlines
VY 3934
11:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
30g 14ph
3 điểm dừng
17:59
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
15 986 694 ₫
Pegasus
PC 1114
12:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
4 609 940 ₫
Pegasus
PC 1114
12:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 190 777 ₫
Pegasus
PC 1114
12:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
53g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
7 244 365 ₫
Pegasus
PC 1114
12:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
7 383 802 ₫
Pegasus
PC 1114
12:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
7 964 943 ₫
Pegasus
PC 1114
12:30
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
8 274 500 ₫
Volotea
V7 3512
12:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:10
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
1 779 877 ₫
Vueling Airlines
VY 1466
12:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:25
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1 155 599 ₫
Vueling Airlines
VY 1466
12:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
13 649 371 ₫
Volotea
V7 3530
13:05
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
06:40
Alicante (ALC)
T2, 14 thá +1
1 695 729 ₫
LC Peru
W4 6186
14:10
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3 128 987 ₫
Air Europa
UX 7505
14:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
4 328 331 ₫
Vueling Airlines
VY 2700
15:50
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:30
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2 536 302 ₫
Turkish Airlines
TK 1318
16:25
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
14 226 259 ₫
TAP Portugal
TP 1065
17:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:25
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2 336 108 ₫
Portugália
NI 1065
17:45
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:25
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
2 727 079 ₫
Volotea
V7 3574
17:50
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:10
Porto (OPO)
CN, 13 thá
2 313 628 ₫
Volotea
V7 3296
18:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:00
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
1 067 197 ₫
Vueling Airlines
VY 1464
18:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1 133 422 ₫
Volotea
V7 3296
18:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Valencia (VLC)
T2, 14 thá +1
1 673 856 ₫
Volotea
V7 3296
18:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
22:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
2 059 967 ₫
Vueling Airlines
VY 1464
18:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
07:20
Santiago de Compostela (SCQ)
T3, 15 thá +1
3 039 371 ₫
Vueling Airlines
VY 1464
18:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
49g 30ph
1 điểm dừng
20:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
3 325 232 ₫
Vueling Airlines
VY 1464
18:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
3 845 009 ₫
Air Europa
UX 7160
19:05
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:40
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 14 thá +1
1 615 833 ₫
Air Europa
UX 7160
19:05
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Malaga (AGP)
T2, 14 thá +1
1 714 260 ₫
Air Europa
UX 7160
19:05
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
10 941 126 ₫
Air Bagan
W9 5364
19:40
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá +1
2 427 851 ₫
Air Bagan
W9 5364
19:40
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 109 120 ₫
Volotea
V7 3512
04:45
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:20
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
955 708 ₫
Vueling Airlines
VY 3272
04:50
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
08:05
Las Palmas, Gran-Kanariya (LPA)
T2, 14 thá
2 037 487 ₫
Vueling Airlines
VY 1450
05:00
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:25
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
1 438 423 ₫
Vueling Airlines
VY 1423
05:00
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
17g
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
20 847 561 ₫
Volotea
V7 3536
05:40
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:50
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
1 116 107 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1160763 ₫ · cao nhất: 3039371 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3039371 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 2420256 ₫ 17.09.2026 — 1160763 ₫ 18.09.2026 — 1262227 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2417826 ₫ 21.09.2026 — 1413512 ₫ 22.09.2026 — 1668388 ₫ 23.09.2026 — 2008324 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 1710614 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 2597059 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3039371 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
2420256 ₫
17
Giá tốt
1160763 ₫
18
Giá tốt
1262227 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
2417826 ₫
21
placeholder
1413512 ₫
22
placeholder
1668388 ₫
23
placeholder
2008324 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
1710614 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
2597059 ₫

Các hãng hàng không bay từ Bilbao

Easyjet
Giá từ
₫392 187
Vueling Airlines
Giá từ
₫429 856
LC Peru
Giá từ
₫456 893
EasyJet Europe
Giá từ
₫458 716
Iberia
Giá từ
₫534 054
Volotea
Giá từ
₫563 218
Air Europa
Giá từ
₫707 212
S.C. Ten Airways S.R.L.
Giá từ
₫771 007
TAP Portugal
Giá từ
₫1 015 554
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫1 172 003
Air Bagan
Giá từ
₫1 305 669
Eurowings
Giá từ
₫1 519 837
Wizz Air
Giá từ
₫1 628 896
Portugália
Giá từ
₫1 823 622
HOP!
Giá từ
₫1 918 403
Air France
Giá từ
₫1 953 339
Pegasus
Giá từ
₫2 014 096
KLM
Giá từ
₫2 617 109
SAS
Giá từ
₫2 632 906
easyJet Switzerland
Giá từ
₫3 005 043

Điểm đến phổ biến từ Bilbao

BIO
Bilbao — Krakow
Tây Ban Nha → Ba Lan
KRK
từ
₫444 134
BIO
Bilbao — Ibiza
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
IBZ
từ
₫459 323
BIO
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
SCQ
từ
₫474 816
BIO
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
ALC
từ
₫493 955
BIO
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
AGP
từ
₫500 030
BIO
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
TCI
từ
₫529 801
BIO
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
TFN
từ
₫529 801
BIO
Bilbao — Venice
Tây Ban Nha → Ý
VCE
từ
₫532 232
BIO
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
MAD
từ
₫534 054

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Tây Ban Nha

Tất cả các gói

guaymobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

guaymobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

guaymobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

guaymobile

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

guaymobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Bilbao do các hãng hàng không sau khai thác: Vueling Airlines, LC Peru, Air Europa, Volotea, Easyjet, Air Bagan, Pegasus Airlines, EasyJet Europe, Iberia, Turkish Airlines, Eurowings, S.C. Ten Airways S.R.L., Wizz Air, Air France, Aegean Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W46772), do LC Peru khai thác, khởi hành từ Bilbao lúc 06:45.
Vé rẻ nhất từ Bilbao đi Milan có giá ₫456 893 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay W46412, do LC Peru khai thác.