10:35
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
18:55
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
5 110 471 ₫
10:35
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
21:25
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
6 466 827 ₫
14:10
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
20:15
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
2 749 114 ₫
14:10
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
3 685 110 ₫
14:10
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
03:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
3 685 110 ₫
14:10
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
23:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
4 073 183 ₫
12:10
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
5 465 624 ₫
12:10
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
11 671 309 ₫
13:05
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
09:00
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
6 811 851 ₫
13:05
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
8g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
8 379 337 ₫
13:05
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
8g 40ph
2 điểm dừng
21:45
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
8 379 337 ₫
13:05
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
8g 10ph
2 điểm dừng
21:15
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
8 611 357 ₫
16:25
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
09:15
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
+1
9 382 439 ₫
21:55
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
22:50
Zagreb (ZAG)
T3, 3 Thá
1 466 194 ₫
23:55
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Frants iozef Shtraus (MUC)
T4, 4 Thá
+1
4 657 508 ₫
21:55
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
19:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
6 309 509 ₫
21:55
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
7 338 883 ₫
21:55
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
03:25
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
+1
7 623 132 ₫
21:55
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
57g 5ph
3 điểm dừng
07:00
Paleze (BRI)
T6, 6 Thá
+1
7 723 474 ₫
21:55
Dubrovnik (DBV)
T3, 3 Thá
49g 55ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
12 203 089 ₫
08:40
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
21:50
Frants iozef Shtraus (MUC)
T4, 4 Thá
4 473 917 ₫
06:40
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 849 645 ₫
08:40
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
2g 30ph
1 điểm dừng
11:10
Shvehat (VIE)
T4, 4 Thá
5 395 037 ₫
08:40
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Nuremberg (NUE)
T6, 6 Thá
+1
6 048 367 ₫
06:40
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
6 441 821 ₫
06:40
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
23:45
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
16 085 718 ₫
13:55
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
01:30
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
+1
2 903 900 ₫
13:55
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Shvehat (VIE)
T5, 5 Thá
+1
3 307 166 ₫
11:55
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
57g 15ph
1 điểm dừng
21:10
Paleze (BRI)
T6, 6 Thá
+1
3 467 334 ₫
11:55
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Barahas (MAD)
T5, 5 Thá
+1
3 954 482 ₫
11:55
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
13:40
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
4 697 392 ₫
11:55
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
7 989 048 ₫
13:05
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
14:00
Zagreb (ZAG)
T4, 4 Thá
2 194 226 ₫
13:05
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
07:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
+1
5 515 004 ₫
13:05
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
07:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
+1
5 515 004 ₫
13:05
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
44g 5ph
2 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
+1
6 364 903 ₫
13:05
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
51g 20ph
3 điểm dừng
18:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
15 424 791 ₫
18:20
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
+1
4 349 519 ₫
18:20
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
+1
4 349 519 ₫
16:20
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
08:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
+1
4 639 466 ₫
18:20
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
21:50
Frants iozef Shtraus (MUC)
T4, 4 Thá
4 797 734 ₫
18:20
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
4 852 811 ₫
16:20
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
09:15
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
+1
10 536 212 ₫
16:20
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
11 028 425 ₫
16:20
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
13 432 515 ₫
19:05
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
00:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
5 290 896 ₫
17:05
Dubrovnik (DBV)
T4, 4 Thá
6g
1 điểm dừng
23:05
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
5 641 302 ₫
06:40
Dubrovnik (DBV)
T5, 5 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
20:45
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
7 318 308 ₫
06:40
Dubrovnik (DBV)
T5, 5 Thá
34g 15ph
3 điểm dừng
18:55
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
10 528 931 ₫
13:00
Dubrovnik (DBV)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Shvehat (VIE)
T5, 5 Thá
5 576 728 ₫