03:45
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
4 039 431 ₫
06:40
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:05
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
3 381 433 ₫
06:40
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
28g
2 điểm dừng
10:40
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá
+1
3 562 489 ₫
06:50
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
1 729 753 ₫
06:50
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
5 525 245 ₫
08:45
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
21:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
7 462 786 ₫
11:05
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
2 421 775 ₫
11:05
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
2 421 775 ₫
11:05
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
2 467 343 ₫
11:05
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
2 467 343 ₫
11:05
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
11:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
+1
3 531 503 ₫
11:05
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
34g 45ph
3 điểm dừng
21:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
6 839 419 ₫
12:10
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
1 467 586 ₫
12:10
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
08:00
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
2 815 481 ₫
12:10
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá
3 103 165 ₫
12:10
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
12:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
3 484 112 ₫
12:10
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
12:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
3 484 112 ₫
12:10
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
18:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
+1
4 928 003 ₫
13:20
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 15 thá
+1
3 096 178 ₫
13:20
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
12:15
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
+1
3 304 575 ₫
13:20
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
18:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
+1
4 129 352 ₫
13:20
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
4 191 020 ₫
13:20
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
4 191 020 ₫
13:20
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
00:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
4 238 411 ₫
13:20
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 15 thá
+1
7 419 041 ₫
13:20
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
8 579 197 ₫
13:20
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
9 213 196 ₫
14:00
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
3 507 200 ₫
14:00
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
3 507 200 ₫
14:00
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
+1
5 557 750 ₫
14:00
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
18g
1 điểm dừng
08:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 15 thá
+1
7 461 571 ₫
15:05
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:40
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 14 thá
6 453 004 ₫
19:35
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
20:30
Zagreb (ZAG)
T2, 14 thá
2 229 479 ₫
19:35
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
06:15
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 15 thá
+1
2 711 890 ₫
19:35
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
20:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
+1
3 885 716 ₫
19:35
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 15 thá
+1
4 002 977 ₫
19:35
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
05:40
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 15 thá
+1
4 063 734 ₫
20:05
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
2 986 208 ₫
20:05
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
06:55
Malaga (AGP)
T3, 15 thá
+1
4 702 291 ₫
20:05
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
47g 50ph
1 điểm dừng
19:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T4, 16 thá
+1
5 020 657 ₫
20:05
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
08:10
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T4, 16 thá
+1
7 617 109 ₫
20:05
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
9 516 070 ₫
20:50
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
05:15
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
+1
3 198 250 ₫
20:50
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
+1
3 289 082 ₫
20:50
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
16g 45ph
2 điểm dừng
13:35
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá
+1
3 411 811 ₫
20:50
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá
+1
3 433 684 ₫
20:50
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
12g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
3 919 740 ₫
20:50
Dubrovnik (DBV)
T2, 14 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-City (LCY)
T3, 15 thá
+1
5 043 745 ₫
03:55
Dubrovnik (DBV)
T3, 15 thá
6g
1 điểm dừng
09:55
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 15 thá
1 495 231 ₫
03:55
Dubrovnik (DBV)
T3, 15 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
21:05
Bari, Paleze (BRI)
T3, 15 thá
2 559 694 ₫