11:20
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 6 Thá
1 399 018 ₫
11:20
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
02:45
Leh Valensa (GDN)
T7, 7 Thá
+1
2 755 432 ₫
09:25
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
2 472 872 ₫
09:25
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
43g 13ph
3 điểm dừng
22:38
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T7, 7 Thá
+1
19 958 712 ₫
09:50
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
11:50
Nikola Tesla (BEG)
T6, 6 Thá
2 577 500 ₫
09:50
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
16:00
Pashkovskii (KRR)
T7, 7 Thá
+1
10 351 665 ₫
11:55
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
16:35
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
4 125 316 ₫
09:55
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T7, 7 Thá
+1
15 283 625 ₫
10:30
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
15:20
Yulemiste (TLL)
T6, 6 Thá
5 951 933 ₫
10:45
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
12g 55ph
Bay thẳng
15:40
Los-Kabos (SJD)
T6, 6 Thá
11 969 025 ₫
10:45
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
56g 40ph
3 điểm dừng
10:25
Boeing Field King County (BFI)
CN, 8 Thá
+1
33 931 973 ₫
13:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
1 599 817 ₫
11:30
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:55
Karfagen (TUN)
T6, 6 Thá
3 264 792 ₫
11:30
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Karfagen (TUN)
T6, 6 Thá
3 506 315 ₫
11:30
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
5 582 600 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T7, 7 Thá
+1
3 707 428 ₫
13:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
03:05
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 7 Thá
+1
3 847 455 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
4 140 979 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T7, 7 Thá
+1
5 389 946 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T7, 7 Thá
+1
5 431 922 ₫
13:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
12g
1 điểm dừng
05:35
Astana (NQZ)
T7, 7 Thá
+1
6 387 051 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
+1
6 686 527 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
16:55
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 7 Thá
+1
7 039 884 ₫
13:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
15:00
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
+1
7 369 433 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
8 122 823 ₫
13:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
09:20
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 8 Thá
+1
8 812 621 ₫
13:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
20:15
Hvadzha Ravash (KBL)
T7, 7 Thá
+1
9 328 873 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
54g 40ph
2 điểm dừng
00:15
Tolmachevo (OVB)
T2, 9 Thá
+1
9 751 460 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
37g
2 điểm dừng
04:35
Koltsovo (SVX)
CN, 8 Thá
+1
10 003 007 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Kochi (COK)
CN, 8 Thá
+1
10 409 932 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
09:50
Kazan (KZN)
T7, 7 Thá
+1
10 658 973 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
25g 20ph
3 điểm dừng
18:55
Phuket (HKT)
T7, 7 Thá
+1
12 371 877 ₫
11:35
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
04:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 8 Thá
+1
12 833 622 ₫
11:50
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
03:10
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
6 689 973 ₫
13:50
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
04:35
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
+1
7 764 767 ₫
11:50
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
58g
3 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T2, 9 Thá
+1
9 404 055 ₫
14:00
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:35
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
1 918 089 ₫
12:00
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
6 798 048 ₫
14:00
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
7 159 863 ₫
12:05
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
17:30
Punta Cana (PUJ)
T6, 6 Thá
13 999 887 ₫
14:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
45g
1 điểm dừng
11:15
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 8 Thá
+1
1 092 963 ₫
14:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
02:20
Barahas (MAD)
CN, 8 Thá
+1
1 105 493 ₫
14:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
02:55
El-Prat (BCN)
CN, 8 Thá
+1
1 144 651 ₫
14:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 6 Thá
1 173 784 ₫
14:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
02:50
Wroclaw (WRO)
T7, 7 Thá
+1
1 470 128 ₫
14:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
03:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 7 Thá
+1
1 788 399 ₫
14:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
03:10
Barahas (MAD)
T7, 7 Thá
+1
1 869 220 ₫
14:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Bilbao (BIO)
T7, 7 Thá
+1
1 883 317 ₫
14:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Bilbao (BIO)
T7, 7 Thá
+1
1 906 498 ₫
14:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Yulemiste (TLL)
T7, 7 Thá
+1
2 083 803 ₫