00:25
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
21:55
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 21 Thá
2 672 230 ₫
00:25
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 21 Thá
2 809 569 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
16:55
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
6 333 053 ₫
05:10
Omsk (OMS)
T4, 21 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
07:50
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
10 475 799 ₫
02:25
Almaty (ALA)
T4, 21 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
21:55
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 21 Thá
5 698 015 ₫
05:35
Manas (BSZ)
T4, 21 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
6 421 210 ₫
06:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 21 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
09:00
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
9 835 812 ₫
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 21 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
13:40
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
4 787 991 ₫
02:55
Astana (NQZ)
T4, 21 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
5 878 041 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
16:30
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
6 906 845 ₫
04:55
Koltsovo (SVX)
T4, 21 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
19:30
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
6 953 862 ₫
03:05
Tolmachevo (OVB)
T4, 21 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
08:30
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
8 844 436 ₫
04:10
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 21 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
16:30
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
4 010 356 ₫
04:25
Dubai (DXB)
T4, 21 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
13:40
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
6 429 561 ₫
03:35
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
19:30
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
4 872 436 ₫
04:40
Kutaisi (KUT)
T4, 21 Thá
11g
1 điểm dừng
13:40
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
4 461 038 ₫
03:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 21 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
12:45
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
10 068 422 ₫
04:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 21 Thá
14g
1 điểm dừng
16:55
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
5 483 037 ₫
04:00
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
5 446 846 ₫
04:20
Astana (NQZ)
T4, 21 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
06:30
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
6 123 951 ₫
04:25
Tolmachevo (OVB)
T4, 21 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
09:40
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
9 076 118 ₫
04:35
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
19:30
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
4 667 046 ₫
04:35
Koltsovo (SVX)
T4, 21 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
11:40
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
7 632 513 ₫
05:00
Chisinau (RMO)
T4, 21 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
2 676 870 ₫
06:00
Kutaisi (KUT)
T4, 21 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
4 982 554 ₫
06:00
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 21 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
5 177 736 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
16:45
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
6 531 328 ₫
07:05
Koltsovo (SVX)
T4, 21 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
16:45
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
9 926 753 ₫
09:10
Tolmachevo (OVB)
T4, 21 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
19:30
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
9 502 982 ₫
05:15
Kutaisi (KUT)
T4, 21 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
2 438 074 ₫
09:15
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
19:05
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
8 477 580 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
T4, 21 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
6 378 523 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T4, 21 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
13:45
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
3 111 776 ₫
05:55
Varna (VAR)
T4, 21 Thá
20g
1 điểm dừng
00:55
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 22 Thá
+1
4 752 728 ₫
06:00
Chisinau (RMO)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:30
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
1 829 019 ₫
06:10
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
16:30
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
6 305 214 ₫
06:15
Tashkent (TAS)
T4, 21 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
14:45
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
5 627 490 ₫
06:20
Vilnius (VNO)
T4, 21 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
00:55
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 22 Thá
+1
2 869 578 ₫
06:20
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
6 236 235 ₫
06:30
Chisinau (RMO)
T4, 21 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
2 188 451 ₫
06:40
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
5 806 587 ₫
06:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 21 Thá
42g 15ph
1 điểm dừng
00:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 23 Thá
+1
2 010 591 ₫
07:00
Adler (AER)
T4, 21 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
5 679 765 ₫
07:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 21 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
1 818 502 ₫
09:30
Koltsovo (SVX)
T4, 21 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
10:15
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
7 335 565 ₫
09:50
Uralsk (URA)
T4, 21 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
13:25
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
16 743 275 ₫
07:55
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
18g
1 điểm dừng
00:55
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 22 Thá
+1
3 231 175 ₫
11:55
Tolmachevo (OVB)
T4, 21 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
08:05
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 22 Thá
+1
9 043 330 ₫
07:00
Milan-Linate (LIN)
T4, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 21 Thá
974 054 ₫
07:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 21 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
00:55
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 22 Thá
+1
2 128 752 ₫