07:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
8 010 207 ₫
08:10
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
3 077 647 ₫
08:10
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
4 164 591 ₫
10:05
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
55g 15ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
13 853 819 ₫
10:15
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2 879 580 ₫
10:25
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
2 126 192 ₫
12:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
CN, 13 thá
2 044 778 ₫
00:05
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
03:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
5 624 886 ₫
05:45
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
2 480 102 ₫
06:00
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
4 413 695 ₫
07:00
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 674 707 ₫
09:00
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
3 712 558 ₫
09:55
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
3 725 925 ₫
09:55
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2 940 640 ₫
10:25
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
1 652 591 ₫
12:00
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
1 530 773 ₫
13:15
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
1 873 443 ₫
13:55
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
2 186 038 ₫
13:55
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
51g 15ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
17 229 176 ₫
23:15
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:00
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T3, 15 thá
+1
4 259 979 ₫
00:15
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
3g 25ph
Bay thẳng
03:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
3 291 816 ₫
00:15
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá
3 335 561 ₫
00:30
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
4 757 579 ₫
05:40
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
3g 25ph
Bay thẳng
09:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
2 146 546 ₫
05:40
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
13:45
Chiang Mai (CNX)
T3, 15 thá
3 407 558 ₫
05:40
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
12g
1 điểm dừng
17:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
7 529 011 ₫
05:40
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
47g 15ph
2 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
10 172 550 ₫
06:10
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
4 700 164 ₫
07:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
2 207 607 ₫
08:10
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:00
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
3 340 422 ₫
09:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
2 949 754 ₫
10:50
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
42g 35ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
14 370 557 ₫
00:05
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
3g 35ph
Bay thẳng
03:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
3 277 842 ₫
06:00
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
3g 30ph
Bay thẳng
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
2 756 243 ₫
06:00
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
3g 30ph
Bay thẳng
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
3 244 426 ₫
06:10
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
3 091 318 ₫
06:40
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
16 214 533 ₫
09:00
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
15g 30ph
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
3 304 879 ₫
10:05
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
2 049 638 ₫
10:15
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
3 481 378 ₫
13:55
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
2 237 682 ₫
13:55
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
00:30
Chiang Mai (CNX)
T5, 17 thá
+1
3 455 252 ₫
13:55
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 thá
+1
8 004 739 ₫
13:55
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
00:40
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
+1
9 156 389 ₫
00:05
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
3g 35ph
Bay thẳng
03:40
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
3 397 837 ₫
04:40
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
37g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Thâm Quyến (SZX)
T6, 18 thá
+1
5 186 524 ₫
05:40
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
+1
11 710 310 ₫
06:00
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
3g 30ph
Bay thẳng
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
3 202 199 ₫
06:10
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:15
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 17 thá
3 302 449 ₫
08:10
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T6, 18 thá
+1
3 239 869 ₫