16:15
Cao Hùng (KHH)
T7, 31 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
11 791 626 ₫
16:55
Cao Hùng (KHH)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:40
Ma Cao (MFM)
T7, 31 Thá
4 568 093 ₫
03:40
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
14 898 337 ₫
04:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
08:10
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
4 608 829 ₫
05:10
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Narita (NRT)
CN, 1 Thá
7 912 215 ₫
11:35
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
13 407 675 ₫
12:45
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
2 117 604 ₫
12:45
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
+1
3 195 820 ₫
07:45
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
13 422 951 ₫
14:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
18:30
Narita (NRT)
CN, 1 Thá
5 062 328 ₫
14:05
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:55
Gimpo (GMP)
CN, 1 Thá
4 762 223 ₫
14:20
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Narita (NRT)
CN, 1 Thá
6 146 272 ₫
11:15
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
51g 50ph
2 điểm dừng
10:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
12 806 828 ₫
16:40
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
19:05
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
2 830 156 ₫
16:40
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
51g 25ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
11 551 669 ₫
17:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
+1
4 412 153 ₫
12:30
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
03:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
12 533 456 ₫
13:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
31g
2 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
13 013 369 ₫
13:35
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
+1
5 161 939 ₫
13:35
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
17:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
9 783 816 ₫
14:05
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Ma Cao (MFM)
CN, 1 Thá
3 365 126 ₫
20:25
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:05
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
+1
4 430 611 ₫
10:10
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
2 694 901 ₫
10:10
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
19:05
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
4 739 946 ₫
10:10
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
4 750 130 ₫
07:45
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
2 417 073 ₫
14:00
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
18:30
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
4 512 082 ₫
09:20
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
6 212 467 ₫
16:15
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
40g 25ph
3 điểm dừng
04:40
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
13 531 155 ₫
12:00
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
+1
4 017 529 ₫
17:00
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
4 758 404 ₫
17:00
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
12 124 192 ₫
17:05
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
09:15
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
4 790 865 ₫
18:35
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:25
Ninoi Akino (MNL)
T2, 2 Thá
2 861 980 ₫
13:35
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
17:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
10 847 392 ₫
19:05
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
21:30
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
2 413 573 ₫
14:05
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
4 425 838 ₫
19:05
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
11 856 866 ₫
04:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
3 837 402 ₫
09:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
5 575 658 ₫
10:10
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
2 260 815 ₫
10:10
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 281 991 ₫
07:45
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
57g 25ph
3 điểm dừng
12:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
11 859 730 ₫
11:40
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:05
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
2 344 832 ₫
16:55
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:40
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
3 579 305 ₫
17:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
4 550 272 ₫
12:30
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
2 828 883 ₫
17:30
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
39g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
4 473 893 ₫
17:30
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
12 487 310 ₫
18:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 169 138 ₫