19:00
Hiroshima (HIJ)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:20
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
2 916 561 ₫
20:20
Hiroshima (HIJ)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:40
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
2 038 174 ₫
08:55
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
09:25
Sapporo Okadama (OKD)
T5, 5 Thá
+1
11 181 628 ₫
09:55
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:40
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
1 771 335 ₫
09:55
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
18:40
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
3 181 185 ₫
09:55
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
18:40
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
3 181 185 ₫
09:55
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
3 934 540 ₫
09:55
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
14:15
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
5 336 478 ₫
09:55
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
22:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
6 906 495 ₫
09:55
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
12g
2 điểm dừng
21:55
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
7 031 527 ₫
04:30
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
2 655 419 ₫
04:30
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
5 843 885 ₫
04:30
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
21g 45ph
3 điểm dừng
02:15
Gimpo (GMP)
T5, 5 Thá
+1
8 127 374 ₫
10:30
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
53g 20ph
4 điểm dừng
09:50
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
17 625 981 ₫
12:20
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:40
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
1 574 133 ₫
14:40
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
15 997 088 ₫
16:15
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:05
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
3 602 494 ₫
10:15
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
04:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
7 000 823 ₫
11:20
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
02:15
Gimpo (GMP)
T6, 6 Thá
+1
8 452 140 ₫
01:35
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:55
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
1 984 047 ₫
01:35
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
12:00
Gimpo (GMP)
T6, 6 Thá
+1
6 919 790 ₫
09:20
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:40
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
2 299 316 ₫
09:20
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
10g
1 điểm dừng
19:20
Kumamoto (KMJ)
T5, 5 Thá
6 163 902 ₫
13:30
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
60g
2 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
16 705 495 ₫
13:40
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:55
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
2 159 407 ₫
15:30
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Gimpo (GMP)
T6, 6 Thá
+1
7 537 984 ₫
16:15
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:05
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
3 258 420 ₫
17:55
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:15
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
1 585 845 ₫
02:05
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
10g
2 điểm dừng
12:05
Gimpo (GMP)
T6, 6 Thá
8 235 629 ₫
04:30
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:20
Incheon (ICN)
T6, 6 Thá
3 299 886 ₫
10:30
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
+1
13 145 417 ₫
13:40
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:55
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 6 Thá
1 555 457 ₫
13:40
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:55
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 6 Thá
1 559 572 ₫
13:40
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
15:20
Incheon (ICN)
T7, 7 Thá
+1
6 061 661 ₫
14:40
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
08:50
Noibei (HAN)
T7, 7 Thá
+1
5 968 916 ₫
14:40
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
41g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Gimpo (GMP)
CN, 8 Thá
+1
9 482 780 ₫
19:10
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:30
Sendai (SDJ)
T6, 6 Thá
3 553 748 ₫
14:40
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
13:55
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
+1
4 596 733 ₫
09:55
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:40
Narita (NRT)
T7, 7 Thá
1 911 243 ₫
09:55
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
19:20
Kumamoto (KMJ)
T7, 7 Thá
3 373 639 ₫
09:55
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
17:05
Incheon (ICN)
T7, 7 Thá
6 338 630 ₫
04:30
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:20
Incheon (ICN)
T7, 7 Thá
3 401 811 ₫
05:30
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
07:30
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
3 678 463 ₫
13:00
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
15:50
Noibei (HAN)
T7, 7 Thá
5 372 879 ₫
15:30
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
6g 50ph
2 điểm dừng
22:20
Gimpo (GMP)
T7, 7 Thá
6 010 066 ₫
10:15
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
51g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
+1
12 799 759 ₫
16:20
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:40
Sendai (SDJ)
T7, 7 Thá
3 593 315 ₫
14:20
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
04:30
Gimpo (GMP)
T2, 9 Thá
+1
7 469 296 ₫
07:35
Hiroshima (HIJ)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:55
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 8 Thá
1 802 988 ₫
07:35
Hiroshima (HIJ)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:55
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 8 Thá
2 311 345 ₫