12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
08:10
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
+1
15 782 160 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
15:15
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
+1
16 304 761 ₫
19:55
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:25
Hiroshima (HIJ)
T3, 3 Thá
2 152 760 ₫
19:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
+1
5 953 089 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
15:15
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
+1
16 388 326 ₫
21:10
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
09:10
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
+1
3 667 701 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
34g 50ph
4 điểm dừng
09:30
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
+1
17 262 282 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
21:25
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
+1
20 944 859 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
15:15
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
+1
11 773 550 ₫
20:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
04:30
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
+1
6 617 182 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
08:10
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
+1
16 426 627 ₫
21:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:45
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
+1
5 031 970 ₫
21:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
10:15
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
+1
5 885 984 ₫
07:30
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
+1
3 916 181 ₫
07:40
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:10
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
1 440 555 ₫
07:45
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:30
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
2 108 445 ₫
06:25
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
4 790 770 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
21:25
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
+1
20 288 681 ₫
16:40
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:20
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
5 486 516 ₫
11:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
15:15
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
19 074 766 ₫
20:05
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
38g 5ph
3 điểm dừng
08:10
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
16 525 386 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
26g 50ph
3 điểm dừng
21:25
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
+1
16 465 561 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
44g 35ph
4 điểm dừng
15:15
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
16 637 440 ₫
13:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
43g 45ph
3 điểm dừng
15:15
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
13 765 827 ₫
14:05
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
05:55
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
+1
4 559 699 ₫
21:10
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
08:10
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
+1
4 726 197 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
15:15
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
14 728 729 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
19:30
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
16 654 533 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
39g 30ph
3 điểm dừng
15:15
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
15 258 293 ₫
19:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
15:15
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
12 089 770 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
13:45
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
18 230 248 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
09:30
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
17 990 631 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
08:10
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
32 092 618 ₫
00:20
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
55g 40ph
3 điểm dừng
12:00
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
+1
14 917 068 ₫
22:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
+1
5 884 085 ₫
23:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
15:15
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
14 681 881 ₫
06:45
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:10
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
1 637 756 ₫
06:45
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
3 949 734 ₫
07:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:25
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
1 765 004 ₫
02:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
5 732 464 ₫
03:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
5 868 574 ₫
13:20
Cheongju (CJJ)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:40
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
5 226 323 ₫
13:40
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:15
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
3 281 210 ₫
08:00
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 5 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
8 234 047 ₫
08:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
10:15
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
5 894 214 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
09:10
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
+1
14 372 943 ₫
16:10
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
41g
1 điểm dừng
09:10
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
+1
5 511 838 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
15:15
Hiroshima (HIJ)
T6, 6 Thá
+1
11 978 982 ₫
18:10
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:40
Hiroshima (HIJ)
T5, 5 Thá
2 085 655 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
09:30
Hiroshima (HIJ)
T7, 7 Thá
+1
15 075 969 ₫