15:51
Hobbi (HOU)
T2, 2 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
22:26
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T2, 2 Thá
7 164 155 ₫
16:10
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
32g 40ph
3 điểm dừng
09:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
25 254 811 ₫
16:25
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
41g 55ph
4 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
25 129 780 ₫
01:45
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
04:45
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
5 643 201 ₫
01:49
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
54g 31ph
3 điểm dừng
22:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
13 116 295 ₫
17:05
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
22 888 073 ₫
17:06
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
2g 53ph
Bay thẳng
19:59
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
3 676 247 ₫
17:06
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
2g 53ph
Bay thẳng
19:59
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
3 676 247 ₫
17:35
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
24 343 505 ₫
03:15
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
3g 4ph
Bay thẳng
06:19
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
5 957 204 ₫
19:00
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
32g 35ph
3 điểm dừng
12:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
18 750 317 ₫
19:40
Hobbi (HOU)
T2, 2 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
09:55
San Salvador (SAL)
T4, 4 Thá
+1
9 801 215 ₫
05:09
Hobbi (HOU)
T3, 3 Thá
34g 56ph
2 điểm dừng
06:05
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
13 754 115 ₫
20:10
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
3g 26ph
Bay thẳng
22:36
Salt Lake City (SLC)
T2, 2 Thá
5 058 243 ₫
06:14
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
16g 52ph
1 điểm dừng
23:06
Sent-Pol (MSP)
T3, 3 Thá
2 500 317 ₫
21:14
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
33g 7ph
1 điểm dừng
07:21
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
3 137 820 ₫
06:14
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
14g 37ph
2 điểm dừng
19:51
Salt Lake City (SLC)
T3, 3 Thá
3 146 366 ₫
21:14
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
11:49
Tampa (TPA)
T3, 3 Thá
+1
3 920 929 ₫
21:14
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
12g 22ph
1 điểm dừng
10:36
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
+1
4 056 090 ₫
21:40
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
24 521 714 ₫
21:45
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
1g 6ph
Bay thẳng
22:51
San Antonio (SAT)
T2, 2 Thá
5 463 408 ₫
07:00
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
26 111 674 ₫
22:00
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
34 251 709 ₫
07:10
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Adolfo López Mateos (TLC)
T3, 3 Thá
2 978 919 ₫
07:10
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Adolfo López Mateos (TLC)
T3, 3 Thá
2 978 919 ₫
22:40
Hobbi (HOU)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:05
Chicago-Midway (MDW)
T3, 3 Thá
+1
4 390 985 ₫
22:59
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
37g 24ph
2 điểm dừng
12:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
8 373 322 ₫
15:00
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
3g 29ph
Bay thẳng
16:29
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
1 003 102 ₫
08:00
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
35g 30ph
4 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
23 005 191 ₫
08:18
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
38g 36ph
1 điểm dừng
23:54
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
3 757 913 ₫
08:18
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
7g 52ph
1 điểm dừng
17:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
5 231 071 ₫
08:18
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
7g 52ph
1 điểm dừng
17:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
5 231 071 ₫
08:18
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
30g 26ph
3 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
7 173 335 ₫
08:18
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
35g 12ph
4 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
23 386 300 ₫
08:50
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
23g 8ph
1 điểm dừng
07:58
Veracruz (VER)
T4, 4 Thá
+1
3 218 853 ₫
08:50
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
9g 12ph
1 điểm dừng
19:02
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
5 030 387 ₫
11:57
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
37g 3ph
3 điểm dừng
10:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
25 012 028 ₫
11:57
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
42g 53ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
26 311 091 ₫
12:08
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:43
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
5 587 174 ₫
12:19
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
8g 34ph
1 điểm dừng
21:53
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
2 197 075 ₫
12:19
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
6g 11ph
1 điểm dừng
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
4 314 383 ₫
12:19
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
6g 11ph
1 điểm dừng
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
4 314 383 ₫
12:19
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
5g 28ph
1 điểm dừng
17:47
Chicago-Midway (MDW)
T3, 3 Thá
4 314 383 ₫
13:20
Hobbi (HOU)
T3, 3 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T3, 3 Thá
3 793 365 ₫
13:40
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
6 259 813 ₫
13:40
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
6 259 813 ₫
14:47
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
2g 53ph
Bay thẳng
17:40
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
6 038 871 ₫
14:49
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
3g 37ph
Bay thẳng
16:26
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
1 898 898 ₫
15:30
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
22:40
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 3 Thá
6 663 079 ₫
00:30
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T4, 4 Thá
29g 55ph
4 điểm dừng
15:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
22 056 217 ₫