04:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
+1
3 699 987 ₫
04:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3 900 671 ₫
04:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
6 174 031 ₫
04:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
19:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
12 656 052 ₫
00:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
18:05
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
13 213 788 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
2 944 733 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
04:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
8 217 587 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
04:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
8 316 346 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
11:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
8 818 055 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
43g
3 điểm dừng
16:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 965 054 ₫
05:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
06:15
Kondao (VCS)
T3, 3 Thá
1 543 112 ₫
05:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
631 489 ₫
05:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
2 491 137 ₫
05:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
3 020 701 ₫
05:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
06:30
Rạch Giá (VKG)
T3, 3 Thá
694 163 ₫
05:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
06:30
Rạch Giá (VKG)
T3, 3 Thá
928 083 ₫
05:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
47g 25ph
1 điểm dừng
07:15
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
2 393 960 ₫
06:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
07:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
713 155 ₫
06:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
10 044 948 ₫
06:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:10
Fukat (UIH)
T3, 3 Thá
1 142 694 ₫
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3 414 155 ₫
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
3 414 155 ₫
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 454 672 ₫
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
20:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
3 497 088 ₫
02:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
12:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 573 056 ₫
02:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
7 676 310 ₫
02:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
02:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
8 480 628 ₫
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
08:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
9 057 673 ₫
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
44g
3 điểm dừng
22:20
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
10 588 440 ₫
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
00:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 650 481 ₫
06:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:55
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
3 148 265 ₫
06:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
7 749 747 ₫
06:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
20:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
9 494 176 ₫
06:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
07:40
Linhang (DLI)
T3, 3 Thá
860 661 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
07:50
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
604 267 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
1 423 778 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
15:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
2 530 704 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
53g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Taoyuan (TPE)
T5, 5 Thá
+1
2 723 158 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
5 777 095 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
03:35
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
7 700 684 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
20:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
8 164 725 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
8 382 185 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
02:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
8 721 828 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 291 276 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
42g 30ph
3 điểm dừng
23:20
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
+1
9 344 138 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
11:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
9 711 636 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
03:55
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 5 Thá
+1
9 864 839 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
12:20
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
9 888 579 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
39g 35ph
4 điểm dừng
18:25
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
10 700 177 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
14:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
14 236 199 ₫