15:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
680 869 ₫
15:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
680 869 ₫
11:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:50
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
1 565 270 ₫
11:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
2 953 279 ₫
11:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
+1
2 996 961 ₫
15:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
2 569 954 ₫
15:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
07:20
Halim Perdanakusuma (HLP)
T4, 4 Thá
+1
4 531 527 ₫
15:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
17g 40ph
3 điểm dừng
10:25
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
6 310 142 ₫
11:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
12:40
Techo Tahmao (KTI)
T3, 3 Thá
4 003 862 ₫
12:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:05
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
678 969 ₫
12:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:05
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
678 969 ₫
16:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
18:00
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
2 256 267 ₫
16:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
5g
Bay thẳng
22:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 173 272 ₫
16:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
5g
Bay thẳng
22:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 173 272 ₫
16:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
7 019 815 ₫
16:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
+1
2 588 947 ₫
16:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Côn Minh (KMG)
T4, 4 Thá
+1
3 561 978 ₫
16:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
08:30
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
7 140 099 ₫
12:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
19g
1 điểm dừng
03:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
8 746 518 ₫
12:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
9 804 064 ₫
16:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:30
Fukat (UIH)
T3, 3 Thá
703 976 ₫
16:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
17:15
Linhang (DLI)
T3, 3 Thá
922 385 ₫
16:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
17:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
11 873 259 ₫
16:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
17:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
674 538 ₫
16:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:50
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
651 114 ₫
16:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:35
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
2 546 214 ₫
16:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
05:40
Irkutsk (IKT)
T5, 5 Thá
+1
8 587 934 ₫
16:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
19:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
11 282 603 ₫
16:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
21:30
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
11 881 489 ₫
16:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
12:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
12 358 508 ₫
16:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
22:10
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
13 409 091 ₫
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:05
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
910 674 ₫
16:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
3 416 371 ₫
16:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
3 416 371 ₫
16:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
18:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
6 021 145 ₫
16:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
05:05
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
+1
8 442 960 ₫
16:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
14:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 142 504 ₫
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
52g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 209 293 ₫
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
11:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 528 362 ₫
16:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
56g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
9 778 108 ₫
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
30g 15ph
3 điểm dừng
15:10
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
11 091 732 ₫
16:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
47g 25ph
2 điểm dừng
12:20
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
11 135 097 ₫
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
50g 55ph
2 điểm dừng
11:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
13 002 026 ₫
17:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:20
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
1 162 003 ₫
13:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
11:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 827 488 ₫
17:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:40
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
1 234 806 ₫
13:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
09:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
+1
2 929 856 ₫
13:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
11:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
8 938 972 ₫
17:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
20:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
9 450 494 ₫
13:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
32g 40ph
3 điểm dừng
18:20
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
11 317 106 ₫