22:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
+1
1 108 208 ₫
22:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
+1
1 125 828 ₫
22:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Xiêm Riệp (SAI)
CN, 13 thá
+1
2 769 609 ₫
22:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
43g 15ph
3 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
13 843 186 ₫
22:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
23:15
Côn Đảo, Kondao (VCS)
T7, 12 thá
1 291 998 ₫
22:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
23:15
Côn Đảo, Kondao (VCS)
T7, 12 thá
1 302 023 ₫
22:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
41g
2 điểm dừng
15:35
Goa, Dabolim (GOI)
T2, 14 thá
+1
6 535 330 ₫
22:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
03:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
11 674 768 ₫
22:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
+1
1 128 258 ₫
23:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:10
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 13 thá
+1
1 084 513 ₫
23:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
55ph
Bay thẳng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
CN, 13 thá
+1
915 608 ₫
23:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
+1
3 329 485 ₫
23:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
+1
3 329 485 ₫
23:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
+1
3 388 420 ₫
23:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
20:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
6 292 606 ₫
23:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 304 575 ₫
23:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
27g 45ph
3 điểm dừng
03:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
9 169 451 ₫
23:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
41g 5ph
3 điểm dừng
16:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
9 734 188 ₫
23:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
00:30
Buôn Ma Thuột, Fungdyk (BMV)
CN, 13 thá
+1
1 201 774 ₫
23:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
+1
1 001 883 ₫
00:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
10 234 826 ₫
00:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
23:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
8 247 767 ₫
00:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
736 375 ₫
00:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
01:50
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
625 190 ₫
00:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
52g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
+1
1 879 215 ₫
00:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
10 923 203 ₫
00:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:15
Sihanoukville (KOS)
CN, 13 thá
3 916 095 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Nam Ninh (NNG)
CN, 13 thá
3 652 713 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
6 425 360 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
03:00
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá
+1
6 604 593 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá
+1
7 206 088 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
+1
11 072 058 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
22:50
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá
+1
14 444 377 ₫
01:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:35
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 13 thá
644 936 ₫
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
03:35
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
1 793 548 ₫
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
08:45
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
+1
5 295 887 ₫
01:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:15
Huế (HUI)
CN, 13 thá
1 189 623 ₫
01:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:55
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
1 890 151 ₫
01:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
13:25
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
4 120 238 ₫
01:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
18:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
20 854 851 ₫
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
678 960 ₫
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá
+1
3 217 389 ₫
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
3 593 778 ₫
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
+1
3 593 778 ₫
02:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:35
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
1 693 298 ₫
02:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
00:20
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T2, 14 thá
+1
5 669 239 ₫
02:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Singapore, Seletar (XSP)
T2, 14 thá
+1
7 186 949 ₫
02:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
8 676 104 ₫
02:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1 837 293 ₫
02:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1 837 293 ₫