Chuyến bay từ Thành phố Hồ Chí Minh

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Thành phố Hồ Chí Minh

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

VietJet Air
VJ 120
22:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá +1
1 108 208 ₫
Jetstar Pacific Airlines
BL 6002
22:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:10
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá +1
1 125 828 ₫
Jetstar Pacific Airlines
BL 6002
22:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Xiêm Riệp (SAI)
CN, 13 thá +1
2 769 609 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 802
22:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
43g 15ph
3 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
13 843 186 ₫
Vietnam Airlines
VN 8031
22:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
23:15
Côn Đảo, Kondao (VCS)
T7, 12 thá
1 291 998 ₫
Heron Aviation
0V 8031
22:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
23:15
Côn Đảo, Kondao (VCS)
T7, 12 thá
1 302 023 ₫
Vietravel Airlines
VU 750
22:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
41g
2 điểm dừng
15:35
Goa, Dabolim (GOI)
T2, 14 thá +1
6 535 330 ₫
Vietravel Airlines
VU 750
22:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
03:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
11 674 768 ₫
Vietnam Airlines
VN 106
22:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá +1
1 128 258 ₫
Vietnam Airlines
VN 1392
23:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:10
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 13 thá +1
1 084 513 ₫
VietJet Air
VJ 1362
23:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
55ph
Bay thẳng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
CN, 13 thá +1
915 608 ₫
China Eastern
MU 2840
23:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá +1
3 329 485 ₫
China Eastern
MU 2840
23:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá +1
3 329 485 ₫
China Eastern
MU 2840
23:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá +1
3 388 420 ₫
China Eastern
MU 2840
23:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
20:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
6 292 606 ₫
China Eastern
MU 2840
23:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 304 575 ₫
China Eastern
MU 2840
23:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
27g 45ph
3 điểm dừng
03:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
9 169 451 ₫
China Eastern
MU 2840
23:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
41g 5ph
3 điểm dừng
16:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
9 734 188 ₫
VietJet Air
VJ 350
23:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
00:30
Buôn Ma Thuột, Fungdyk (BMV)
CN, 13 thá +1
1 201 774 ₫
VietJet Air
VJ 122
23:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá +1
1 001 883 ₫
Vietnam Airlines
VN 1340
00:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
10 234 826 ₫
VietJet Air
VJ 813
00:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
23:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
8 247 767 ₫
VietJet Air
VJ 632
00:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
736 375 ₫
VietJet Air
VJ 339
00:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
01:50
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
625 190 ₫
VietJet Air
VJ 339
00:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
52g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
1 879 215 ₫
Sichuan Airlines
3U 3904
00:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
10 923 203 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 839
00:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:15
Sihanoukville (KOS)
CN, 13 thá
3 916 095 ₫
China Southern Airlines
CZ 368
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Nam Ninh (NNG)
CN, 13 thá
3 652 713 ₫
China Southern Airlines
CZ 368
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
6 425 360 ₫
China Southern Airlines
CZ 368
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
03:00
Y Ninh, Inin (YIN)
T2, 14 thá +1
6 604 593 ₫
China Southern Airlines
CZ 368
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá +1
7 206 088 ₫
Xiamen Airlines
MF 842
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Auckland (AKL)
T2, 14 thá +1
11 072 058 ₫
China Southern Airlines
CZ 368
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
22:50
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T2, 14 thá +1
14 444 377 ₫
VietJet Air
VJ 382
01:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:35
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 13 thá
644 936 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 521
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
03:35
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
1 793 548 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 521
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
08:45
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá +1
5 295 887 ₫
VietJet Air
VJ 304
01:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:15
Huế (HUI)
CN, 13 thá
1 189 623 ₫
VietJet Air
VJ 809
01:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:55
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
1 890 151 ₫
VietJet Air
VJ 809
01:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
13:25
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
4 120 238 ₫
VietJet Air
VJ 809
01:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
18:05
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
20 854 851 ₫
Vietravel Airlines
VU 672
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
678 960 ₫
Tigerair
TR 503
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá +1
3 217 389 ₫
Tigerair
TR 503
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá +1
3 593 778 ₫
Tigerair
TR 503
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá +1
3 593 778 ₫
VietJet Air
VJ 825
02:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:35
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
1 693 298 ₫
VietJet Air
VJ 825
02:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
00:20
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T2, 14 thá +1
5 669 239 ₫
VietJet Air
VJ 825
02:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Singapore, Seletar (XSP)
T2, 14 thá +1
7 186 949 ₫
VietJet Air
VJ 825
02:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
8 676 104 ₫
Thai AirAsia
FD 657
02:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1 837 293 ₫
Thai AirAsia
FD 657
02:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
1 837 293 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 597849 ₫ · cao nhất: 682605 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 631266 ₫ 13.09.2026 — 599368 ₫ 14.09.2026 — 613950 ₫ 15.09.2026 — 604532 ₫ 16.09.2026 — 597849 ₫ 17.09.2026 — 647974 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 682605 ₫ 20.09.2026 — 626405 ₫ 21.09.2026 — 621241 ₫ 22.09.2026 — 682605 ₫ 23.09.2026 — 617291 ₫ 24.09.2026 — 632784 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 632177 ₫ 27.09.2026 — 613646 ₫ 28.09.2026 — 621848 ₫ 29.09.2026 — 635822 ₫ 30.09.2026 — 616684 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
631266 ₫
13
Giá tốt
599368 ₫
14
placeholder
613950 ₫
15
Giá tốt
604532 ₫
16
Giá tốt
597849 ₫
17
placeholder
647974 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
682605 ₫
20
placeholder
626405 ₫
21
placeholder
621241 ₫
22
placeholder
682605 ₫
23
placeholder
617291 ₫
24
placeholder
632784 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
632177 ₫
27
Giá tốt
613646 ₫
28
placeholder
621848 ₫
29
placeholder
635822 ₫
30
placeholder
616684 ₫

Các hãng hàng không bay từ Thành phố Hồ Chí Minh

VietJet Air
Giá từ
₫533 447
Vietnam Airlines
Giá từ
₫559 268
Vietravel Airlines
Giá từ
₫616 684
Sun PhuQuoc Airways
Giá từ
₫617 291
Jetstar Pacific Airlines
Giá từ
₫740 932
Heron Aviation
Giá từ
₫890 698
Tigerair
Giá từ
₫1 363 995
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫1 446 017
Thai AirAsia
Giá từ
₫1 574 215
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫1 653 806
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫1 698 159
Spring Airlines
Giá từ
₫1 805 091
United Airlines
Giá từ
₫2 863 175
Cambodia Angkor Air
Giá từ
₫2 864 087
Lao Airlines
Giá từ
₫3 053 952
Sichuan Airlines
Giá từ
₫3 114 405
Juneyao Airlines
Giá từ
₫3 166 049
China Eastern
Giá từ
₫3 206 149
Shandong Airlines
Giá từ
₫3 232 274
Qatar Airways
Giá từ
₫3 270 855

Điểm đến phổ biến từ Thành phố Hồ Chí Minh

SGN
PQC
từ
₫435 020
SGN
DAD
từ
₫493 347
SGN
NHA
từ
₫505 499
SGN
CXR
từ
₫505 499
SGN
UIH
từ
₫513 701
SGN
HAN
từ
₫532 232
SGN
Việt Nam → Việt Nam
HUI
từ
₫586 609
SGN
DLI
từ
₫596 938
SGN
HPH
từ
₫623 671

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Việt Nam

Tất cả các gói

xinchao

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

xinchao

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

xinchao

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫780678

Mua

xinchao

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

xinchao

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Thành phố Hồ Chí Minh do các hãng hàng không sau khai thác: VietJet Air, China Eastern, Thai AirAsia, Vietnam Airlines, Vietravel Airlines, China Southern Airlines, Sichuan Airlines, Airasia Sdn BHD, Jetstar Pacific Airlines, Sun PhuQuoc Airways, Juneyao Airlines, Air China, Heron Aviation, Tigerair, Asiana Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay VJ120), do VietJet Air khai thác, khởi hành từ Thành phố Hồ Chí Minh lúc 22:00.
Vé rẻ nhất từ Thành phố Hồ Chí Minh đi Phú Quốc có giá ₫599 368 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay VJ327, do VietJet Air khai thác.