00:55
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
16:30
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
9 056 090 ₫
00:55
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
03:10
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
9 893 644 ₫
00:55
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
11 848 253 ₫
00:55
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
10:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
14 669 220 ₫
00:55
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
51g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
17 424 664 ₫
00:55
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
63g 20ph
2 điểm dừng
17:15
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
17 887 440 ₫
01:55
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
14:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
+1
19 141 238 ₫
01:55
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
01:30
Maktan (CEB)
T5, 5 Thá
+1
19 234 300 ₫
00:55
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
57g 50ph
3 điểm dừng
11:45
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
19 693 910 ₫
00:55
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
25 128 830 ₫
06:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:05
Durban (DUR)
T3, 3 Thá
2 299 949 ₫
06:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
13 680 679 ₫
06:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
13 680 679 ₫
07:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
31g
3 điểm dừng
20:00
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
15 112 054 ₫
06:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
17 547 164 ₫
06:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
39g
2 điểm dừng
16:00
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
21 675 741 ₫
06:05
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
5g
1 điểm dừng
11:05
Skukuza (SZK)
T3, 3 Thá
6 901 114 ₫
07:05
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Fasen (NOS)
T3, 3 Thá
15 120 917 ₫
06:05
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
19:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
16 552 608 ₫
06:05
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
16 958 407 ₫
06:05
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
17 052 418 ₫
06:05
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
17 655 103 ₫
07:05
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
25g 5ph
3 điểm dừng
14:10
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
+1
17 862 750 ₫
06:20
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:25
Lanseria (HLA)
T3, 3 Thá
1 958 407 ₫
06:20
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:25
Lanseria (HLA)
T3, 3 Thá
1 958 407 ₫
07:20
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:25
Lanseria (HLA)
T3, 3 Thá
2 521 208 ₫
06:20
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
09:40
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
+1
23 942 137 ₫
06:30
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:05
Brem Fisher (BFN)
T3, 3 Thá
2 348 379 ₫
06:30
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
08:30
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
2 385 414 ₫
06:30
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
4 749 620 ₫
06:30
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
5 105 090 ₫
06:30
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Victoria Falls (VFA)
T4, 4 Thá
+1
6 610 534 ₫
08:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Seishely (SEZ)
T3, 3 Thá
8 556 913 ₫
07:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Livingstone (LVI)
T3, 3 Thá
9 235 249 ₫
07:20
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:25
Lanseria (HLA)
T3, 3 Thá
2 341 732 ₫
07:20
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:00
Harare (HRE)
T3, 3 Thá
5 138 643 ₫
08:20
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
10 500 760 ₫
09:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:30
Kruger Mpumalanga (MQP)
T3, 3 Thá
2 479 109 ₫
09:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:30
Kruger Mpumalanga (MQP)
T3, 3 Thá
2 479 109 ₫
10:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Seishely (SEZ)
T3, 3 Thá
8 551 532 ₫
10:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
17:00
Lusaka (LUN)
T3, 3 Thá
8 853 507 ₫
09:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
16 116 738 ₫
09:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
36g
2 điểm dừng
16:00
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
22 225 247 ₫
09:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
29g 50ph
4 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
48 299 253 ₫
09:05
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Gaborone (GBE)
T3, 3 Thá
5 951 823 ₫
09:30
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:00
Hoedspruit (HDS)
T3, 3 Thá
7 858 635 ₫
09:55
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:45
Seishely (SEZ)
T3, 3 Thá
10 039 884 ₫
09:55
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
16:00
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
20 797 037 ₫
10:50
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Ruikop (WVB)
T3, 3 Thá
7 983 034 ₫
12:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:05
Windhoek (WDH)
T3, 3 Thá
4 485 629 ₫