07:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:30
Mbombela, Kruger Mpumalanga (MQP)
T7, 12 thá
1 822 103 ₫
07:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:30
Mbombela, Kruger Mpumalanga (MQP)
T7, 12 thá
1 822 103 ₫
07:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
41g
3 điểm dừng
00:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 14 thá
+1
20 553 193 ₫
07:05
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:20
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T7, 12 thá
1 809 344 ₫
08:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
10:00
Johannesburg, Tambo (JNB)
T7, 12 thá
1 817 547 ₫
08:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:05
Walvis Bay, Ruikop (WVB)
T7, 12 thá
6 264 961 ₫
10:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
23:15
Antananarivo (TNR)
CN, 13 thá
+1
15 932 620 ₫
10:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
13:30
NBJ
CN, 13 thá
+1
11 834 255 ₫
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
11 093 323 ₫
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
03:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
+1
11 376 451 ₫
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
+1
12 791 178 ₫
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
12:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
15 283 128 ₫
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
12:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
+1
15 283 128 ₫
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
11:35
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
+1
15 832 979 ₫
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
17 465 520 ₫
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
17 810 013 ₫
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
25g
1 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
18 452 822 ₫
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
+1
21 937 542 ₫
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
16:50
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
+1
24 386 962 ₫
11:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
45g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
17 350 690 ₫
12:20
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:15
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
+1
10 024 607 ₫
13:05
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
29g
1 điểm dừng
18:05
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 13 thá
+1
12 004 375 ₫
13:05
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
47g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 14 thá
+1
16 422 322 ₫
13:05
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
52g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 14 thá
+1
16 773 194 ₫
13:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:35
Victoria Falls (VFA)
CN, 13 thá
+1
6 593 353 ₫
13:20
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Mahe, Seishely (SEZ)
CN, 13 thá
+1
9 629 686 ₫
13:40
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
23:15
Antananarivo (TNR)
CN, 13 thá
+1
16 185 977 ₫
13:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
04:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
+1
20 811 106 ₫
13:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
+1
20 887 964 ₫
14:35
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
55g 25ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
27 555 745 ₫
16:25
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
10:45
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá
+1
16 993 134 ₫
16:25
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
17 908 439 ₫
16:25
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
+1
26 424 752 ₫
16:35
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T7, 12 thá
2 007 109 ₫
16:35
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T7, 12 thá
2 007 109 ₫
16:35
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
20g
1 điểm dừng
12:35
Victoria Falls (VFA)
CN, 13 thá
+1
6 030 135 ₫
16:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:55
Durban (DUR)
T7, 12 thá
1 763 169 ₫
17:40
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:45
Durban (DUR)
T7, 12 thá
1 770 156 ₫
17:40
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Victoria Falls (VFA)
CN, 13 thá
+1
6 208 457 ₫
17:40
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
59g 55ph
1 điểm dừng
05:35
Umtata (UTT)
T3, 15 thá
+1
8 197 946 ₫
17:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T7, 12 thá
2 115 560 ₫
17:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T7, 12 thá
2 115 560 ₫
17:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
43g
1 điểm dừng
12:50
Victoria Falls (VFA)
T2, 14 thá
+1
6 021 326 ₫
17:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
40g 45ph
3 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
17 814 570 ₫
17:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
54g 10ph
3 điểm dừng
00:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 15 thá
+1
20 142 779 ₫
18:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
16 809 344 ₫
18:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
18 673 066 ₫
18:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
+1
24 018 774 ₫
18:25
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
20:25
Johannesburg, Tambo (JNB)
T7, 12 thá
1 930 858 ₫
18:25
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
12:35
Victoria Falls (VFA)
CN, 13 thá
+1
5 894 344 ₫