Chuyến bay từ Cape Town

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Cape Town

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Safair
FA 670
07:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:30
Mbombela, Kruger Mpumalanga (MQP)
T7, 12 thá
1 822 103 ₫
Safair
FA 670
07:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:30
Mbombela, Kruger Mpumalanga (MQP)
T7, 12 thá
1 822 103 ₫
South African Airlink
4Z 922
07:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
41g
3 điểm dừng
00:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 14 thá +1
20 553 193 ₫
Safair
FA 313
07:05
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:20
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T7, 12 thá
1 809 344 ₫
Lift
GE 2022
08:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
10:00
Johannesburg, Tambo (JNB)
T7, 12 thá
1 817 547 ₫
South African Airlink
4Z 341
08:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:05
Walvis Bay, Ruikop (WVB)
T7, 12 thá
6 264 961 ₫
Safair
FA 601
10:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
23:15
Antananarivo (TNR)
CN, 13 thá +1
15 932 620 ₫
Safair
FA 814
10:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
13:30
NBJ
CN, 13 thá +1
11 834 255 ₫
Qatar Airways
QR 1370
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Dubai (DXB)
CN, 13 thá +1
11 093 323 ₫
Qatar Airways
QR 1370
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
03:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá +1
11 376 451 ₫
Emirates
EK 773
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá +1
12 791 178 ₫
Qatar Airways
QR 1370
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
12:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
15 283 128 ₫
Qatar Airways
QR 1370
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
12:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá +1
15 283 128 ₫
Emirates
EK 773
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
11:35
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá +1
15 832 979 ₫
Emirates
EK 773
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá +1
17 465 520 ₫
Emirates
EK 7154
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
30g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá +1
17 810 013 ₫
Emirates
EK 773
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
25g
1 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
18 452 822 ₫
Emirates
EK 773
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá +1
21 937 542 ₫
Emirates
EK 773
11:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
16:50
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá +1
24 386 962 ₫
Ethiopian Airlines
ET 844
11:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
45g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
17 350 690 ₫
Kenya Airways
KQ 785
12:20
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:15
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá +1
10 024 607 ₫
TAAG
DT 580
13:05
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
29g
1 điểm dừng
18:05
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 13 thá +1
12 004 375 ₫
TAAG
DT 580
13:05
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
47g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 14 thá +1
16 422 322 ₫
TAAG
DT 580
13:05
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
52g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 14 thá +1
16 773 194 ₫
Safair
FA 690
13:15
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:35
Victoria Falls (VFA)
CN, 13 thá +1
6 593 353 ₫
South African Airlink
4Z 924
13:20
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Mahe, Seishely (SEZ)
CN, 13 thá +1
9 629 686 ₫
Safair
FA 513
13:40
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
23:15
Antananarivo (TNR)
CN, 13 thá +1
16 185 977 ₫
LATAM Chile
LA 8061
13:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
04:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá +1
20 811 106 ₫
LATAM Chile
LA 8061
13:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá +1
20 887 964 ₫
Turkish Airlines
TK 45
14:35
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
55g 25ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
27 555 745 ₫
Emirates
EK 771
16:25
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
10:45
Addis Ababa, Bole (ADD)
CN, 13 thá +1
16 993 134 ₫
Emirates
EK 771
16:25
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
17 908 439 ₫
Emirates
EK 771
16:25
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá +1
26 424 752 ₫
Safair
FA 359
16:35
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T7, 12 thá
2 007 109 ₫
Safair
FA 359
16:35
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:50
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T7, 12 thá
2 007 109 ₫
Safair
FA 359
16:35
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
20g
1 điểm dừng
12:35
Victoria Falls (VFA)
CN, 13 thá +1
6 030 135 ₫
Safair
FA 471
16:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:55
Durban (DUR)
T7, 12 thá
1 763 169 ₫
Safair
FA 465
17:40
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:45
Durban (DUR)
T7, 12 thá
1 770 156 ₫
Safair
FA 219
17:40
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Victoria Falls (VFA)
CN, 13 thá +1
6 208 457 ₫
Safair
FA 219
17:40
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
59g 55ph
1 điểm dừng
05:35
Umtata (UTT)
T3, 15 thá +1
8 197 946 ₫
Safair
FA 304
17:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T7, 12 thá
2 115 560 ₫
Safair
FA 304
17:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T7, 12 thá
2 115 560 ₫
Safair
FA 304
17:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
43g
1 điểm dừng
12:50
Victoria Falls (VFA)
T2, 14 thá +1
6 021 326 ₫
Safair
FA 304
17:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
40g 45ph
3 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
17 814 570 ₫
Safair
FA 304
17:50
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
54g 10ph
3 điểm dừng
00:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 15 thá +1
20 142 779 ₫
Emirates
EK 7887
18:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá +1
16 809 344 ₫
Emirates
EK 779
18:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
18 673 066 ₫
Emirates
EK 779
18:00
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá +1
24 018 774 ₫
South African Airways
SA 372
18:25
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
20:25
Johannesburg, Tambo (JNB)
T7, 12 thá
1 930 858 ₫
South African Airways
SA 372
18:25
Cape Town (CPT)
T7, 12 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
12:35
Victoria Falls (VFA)
CN, 13 thá +1
5 894 344 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1809344 ₫ · cao nhất: 2602831 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1809344 ₫ 13.09.2026 — 2159001 ₫ 14.09.2026 — 2139559 ₫ 15.09.2026 — 2175406 ₫ 16.09.2026 — 2285072 ₫ 17.09.2026 — 2350082 ₫ 18.09.2026 — 2167811 ₫ 19.09.2026 — 2006805 ₫ 20.09.2026 — 2069385 ₫ 21.09.2026 — 2238897 ₫ 22.09.2026 — 2462483 ₫ 23.09.2026 — 2361626 ₫ 24.09.2026 — 2051461 ₫ 25.09.2026 — 2194240 ₫ 26.09.2026 — 2082447 ₫ 27.09.2026 — 2602831 ₫ 28.09.2026 — 2111003 ₫ 29.09.2026 — 2148065 ₫ 30.09.2026 — 2020171 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
1809344 ₫
13
placeholder
2159001 ₫
14
placeholder
2139559 ₫
15
placeholder
2175406 ₫
16
placeholder
2285072 ₫
17
placeholder
2350082 ₫
18
placeholder
2167811 ₫
19
Giá tốt
2006805 ₫
20
placeholder
2069385 ₫
21
placeholder
2238897 ₫
22
placeholder
2462483 ₫
23
placeholder
2361626 ₫
24
Giá tốt
2051461 ₫
25
placeholder
2194240 ₫
26
placeholder
2082447 ₫
27
placeholder
2602831 ₫
28
placeholder
2111003 ₫
29
placeholder
2148065 ₫
30
Giá tốt
2020171 ₫

Các hãng hàng không bay từ Cape Town

Safair
Giá từ
₫1 275 290
CEM Air
Giá từ
₫1 357 920
South African Airlink
Giá từ
₫1 722 158
Lift
Giá từ
₫1 817 547
South African Airways
Giá từ
₫1 862 203
Air Tanzania
Giá từ
₫3 144 480
Air Botswana
Giá từ
₫4 863 297
Norse Atlantic UK
Giá từ
₫5 048 909
Giá từ
₫5 739 717
Kenya Airways
Giá từ
₫6 768 333
Proflight Commuter Services
Giá từ
₫7 488 608
TAAG
Giá từ
₫7 573 060
Qatar Airways
Giá từ
₫8 618 689
Condor
Giá từ
₫9 804 666
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫10 221 156
Turkish Airlines
Giá từ
₫10 263 989
Emirates
Giá từ
₫10 434 413
Virgin Atlantic
Giá từ
₫12 423 598
Lufthansa
Giá từ
₫12 889 604
Singapore Airlines
Giá từ
₫12 965 855

Điểm đến phổ biến từ Cape Town

CPT
Nam Phi → Nam Phi
JNB
từ
₫951 759
CPT
Nam Phi → Nam Phi
PLZ
từ
₫969 075
CPT
Nam Phi → Nam Phi
GRJ
từ
₫1 018 895
CPT
Nam Phi → Nam Phi
ELS
từ
₫1 030 743
CPT
Nam Phi → Nam Phi
BFN
từ
₫1 067 805
CPT
Nam Phi → Nam Phi
HLA
từ
₫1 139 802
CPT
Nam Phi → Nam Phi
DUR
từ
₫1 155 599
CPT
Nam Phi → Nam Phi
MQP
từ
₫1 333 009
CPT
Nam Phi → Nam Phi
NLP
từ
₫1 333 009

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nam Phi

Tất cả các gói

cellsa

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

cellsa

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

cellsa

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫627102

Mua

cellsa

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1023840

Mua

cellsa

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Cape Town do các hãng hàng không sau khai thác: Safair, Emirates, Qatar Airways, South African Airlink, South African Airways, Turkish Airlines, Ethiopian Airlines, TAAG, Norse Atlantic UK, Lift, Kenya Airways, LATAM Chile, Air Tanzania.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FA670), do Safair khai thác, khởi hành từ Cape Town lúc 07:00.
Vé rẻ nhất từ Cape Town đi Port Elizabeth có giá ₫1 408 348 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay FA136, do Safair khai thác.