12:00
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
19:50
Malaga (AGP)
T5, 22 Thá
2 732 765 ₫
15:30
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
16:30
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
2 129 236 ₫
15:30
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
11g 40ph
2 điểm dừng
01:10
Dublin (DUB)
T6, 23 Thá
+1
4 823 226 ₫
18:10
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
00:05
Yulemiste (TLL)
T6, 23 Thá
+1
4 579 000 ₫
18:20
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
1 723 965 ₫
20:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
+1
1 281 795 ₫
20:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
+1
1 281 795 ₫
20:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Yulemiste (TLL)
T6, 23 Thá
+1
1 908 776 ₫
20:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
08:25
Brashov-Gimbav (GHV)
T7, 24 Thá
+1
2 546 703 ₫
20:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
50g 20ph
2 điểm dừng
21:35
Valencia (VLC)
T7, 24 Thá
+1
2 934 775 ₫
20:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Frederik Shopen (WAW)
T6, 23 Thá
+1
3 201 203 ₫
20:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
12:20
El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
+1
3 258 742 ₫
20:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
07:40
Milan-Linate (LIN)
T6, 23 Thá
+1
3 599 907 ₫
20:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
50g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Valencia (VLC)
T7, 24 Thá
+1
4 980 831 ₫
20:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 22 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
19:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 Thá
+1
5 415 497 ₫
06:45
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
12:25
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
+1
2 052 935 ₫
06:55
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Frederik Shopen (WAW)
CN, 25 Thá
+1
4 913 286 ₫
13:00
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Brandenburg (BER)
T7, 24 Thá
+1
1 608 263 ₫
13:00
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Yulemiste (TLL)
CN, 25 Thá
+1
2 890 058 ₫
13:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
14:15
Kapodichino (NAP)
T6, 23 Thá
796 157 ₫
13:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
+1
3 198 702 ₫
13:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Milan-Linate (LIN)
T7, 24 Thá
+1
4 348 533 ₫
13:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
07:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 Thá
+1
4 389 498 ₫
13:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
14g
2 điểm dừng
01:15
Dublin (DUB)
T7, 24 Thá
+1
4 871 383 ₫
14:10
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:20
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
2 330 621 ₫
14:10
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
11g 35ph
2 điểm dừng
01:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
5 073 706 ₫
19:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
20:50
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
3 156 799 ₫
19:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
20:50
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
3 156 799 ₫
19:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
20:45
Yulemiste (TLL)
T7, 24 Thá
+1
6 676 653 ₫
19:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 23 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Brandenburg (BER)
T7, 24 Thá
+1
6 717 617 ₫
05:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
8g
1 điểm dừng
12:50
Frederik Shopen (WAW)
T7, 24 Thá
4 522 712 ₫
05:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Paris-Orly (ORY)
CN, 25 Thá
+1
4 951 749 ₫
05:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
62g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
+1
5 262 582 ₫
06:45
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 24 Thá
1 748 982 ₫
06:45
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:40
Brandenburg (BER)
T7, 24 Thá
4 253 782 ₫
06:45
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
23:10
Dublin (DUB)
T7, 24 Thá
5 648 465 ₫
06:45
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
20:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 Thá
7 127 266 ₫
07:00
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
50ph
Bay thẳng
07:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 24 Thá
1 732 096 ₫
09:40
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
55ph
Bay thẳng
10:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 24 Thá
2 099 529 ₫
09:40
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
22:35
Frederik Shopen (WAW)
T7, 24 Thá
3 798 165 ₫
13:45
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
22:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
4 311 946 ₫
13:45
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
22:55
Milan-Linate (LIN)
T7, 24 Thá
4 758 495 ₫
18:10
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Yulemiste (TLL)
CN, 25 Thá
+1
2 487 601 ₫
18:10
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 25 Thá
+1
4 530 217 ₫
19:45
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
21:50
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 24 Thá
3 326 912 ₫
19:45
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
17:00
El-Prat (BCN)
T2, 26 Thá
+1
3 422 601 ₫
20:00
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 25 Thá
+1
2 141 432 ₫
20:00
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 25 Thá
+1
2 141 432 ₫
20:00
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
2g
Bay thẳng
21:00
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 24 Thá
3 052 666 ₫
20:00
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 24 Thá
2g
Bay thẳng
21:00
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 24 Thá
3 052 666 ₫