11:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
48g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
2 117 056 ₫
11:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
54g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
3 584 497 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 5 Thá
+1
1 927 820 ₫
15:05
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
11:25
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 5 Thá
+1
2 582 771 ₫
17:35
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 5 Thá
+1
2 431 508 ₫
23:55
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
46g 55ph
3 điểm dừng
17:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
10 225 012 ₫
19:15
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
46g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
2 438 098 ₫
19:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
20:20
Cluj-Napoca (CLJ)
T4, 4 Thá
1 973 639 ₫
20:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
2 718 029 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
11:25
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
5 975 836 ₫
07:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
17:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
2 459 752 ₫
08:25
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
11:25
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 5 Thá
1 337 204 ₫
07:25
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
17:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
2 631 100 ₫
08:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 5 Thá
1 387 729 ₫
08:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 5 Thá
899 106 ₫
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T5, 5 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
11:25
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
2 126 157 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
3 611 486 ₫
10:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 5 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
09:55
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
2 292 170 ₫
10:40
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:35
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 5 Thá
629 845 ₫
10:40
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:35
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 5 Thá
915 424 ₫
14:50
Brandenburg (BER)
T5, 5 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
13:25
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
1 778 126 ₫
16:50
Brandenburg (BER)
T5, 5 Thá
24g
1 điểm dừng
17:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
2 956 535 ₫
19:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
3 071 081 ₫
19:15
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
2 326 377 ₫
21:50
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
2 520 006 ₫
22:55
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
13:25
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
1 281 971 ₫
20:15
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
10:45
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
2 434 646 ₫
23:30
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
03:35
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
1 136 043 ₫
21:55
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
+1
2 814 687 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
11:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
+1
6 748 784 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
+1
5 925 310 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
11:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
+1
6 346 148 ₫
07:05
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
1 660 756 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
+1
5 763 691 ₫
06:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:55
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
561 117 ₫
07:00
Brandenburg (BER)
T6, 6 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
3 449 553 ₫
09:45
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
+1
4 192 374 ₫
09:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
11:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
+1
3 565 981 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
4 089 440 ₫
12:50
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
09:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
+1
4 036 090 ₫
12:00
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
+1
7 378 629 ₫
13:35
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
11:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
+1
2 616 036 ₫
14:50
Ferents List (BUD)
T6, 6 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
11:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
+1
2 631 100 ₫
17:10
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
22:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
+1
3 723 521 ₫
15:10
Brandenburg (BER)
T6, 6 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
23:25
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
3 858 465 ₫
18:10
Brandenburg (BER)
T6, 6 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
13:25
Cluj-Napoca (CLJ)
CN, 8 Thá
+1
2 286 521 ₫
18:25
Brandenburg (BER)
T6, 6 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
22:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
+1
3 487 525 ₫
18:40
Brandenburg (BER)
T6, 6 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
13:15
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
+1
4 033 893 ₫
21:35
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
+1
4 035 148 ₫
01:45
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
39g 30ph
3 điểm dừng
12:15
Cluj-Napoca (CLJ)
CN, 8 Thá
+1
10 769 182 ₫