11:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
23:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
2 600 342 ₫
11:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
22:45
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
3 257 787 ₫
10:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
08:15
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
+1
3 686 376 ₫
10:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
39g
1 điểm dừng
00:20
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
+1
3 996 581 ₫
11:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
4 623 639 ₫
10:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
47g 45ph
2 điểm dừng
09:05
Mulhouse (MLH)
T5, 5 Thá
+1
4 754 052 ₫
10:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
4 801 215 ₫
10:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
54g 25ph
1 điểm dừng
15:45
Bilbao (BIO)
T5, 5 Thá
+1
4 820 524 ₫
10:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
00:40
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
+1
5 593 821 ₫
10:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
23g
2 điểm dừng
08:20
Kot DAzur (NCE)
T4, 4 Thá
+1
5 621 360 ₫
10:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
08:10
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
7 534 819 ₫
10:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
17:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
11 332 616 ₫
10:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
04:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
+1
13 556 597 ₫
10:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
10:40
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
+1
14 335 591 ₫
10:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
49g 20ph
3 điểm dừng
06:40
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
36 910 294 ₫
11:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
01:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
2 091 669 ₫
11:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
00:10
Sofia (SOF)
T5, 5 Thá
+1
2 325 272 ₫
11:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 771 271 ₫
11:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
09:30
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
2 795 644 ₫
11:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
3 252 406 ₫
11:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
3 282 160 ₫
11:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
39g
2 điểm dừng
05:40
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
6 605 786 ₫
11:30
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
17:00
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
5 385 224 ₫
12:30
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
26g 5ph
3 điểm dừng
16:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
+1
10 759 369 ₫
12:30
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
14:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
13 006 774 ₫
12:30
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
20:15
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
+1
26 728 286 ₫
13:05
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
13 786 085 ₫
12:30
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
15 252 596 ₫
14:05
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
49g 30ph
1 điểm dừng
15:35
Riga (RIX)
T5, 5 Thá
+1
8 098 253 ₫
15:05
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
05:40
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
10 093 378 ₫
14:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
5 097 177 ₫
14:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
5 664 409 ₫
14:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
+1
7 005 571 ₫
14:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
46g 25ph
2 điểm dừng
14:50
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
9 429 602 ₫
14:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
35g 25ph
3 điểm dừng
06:50
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
11 962 206 ₫
15:55
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Nordela (PDL)
T4, 4 Thá
+1
7 552 861 ₫
15:05
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
55g 50ph
3 điểm dừng
17:55
Congonhas (CGH)
T5, 5 Thá
+1
26 144 910 ₫
15:05
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
55g
3 điểm dừng
22:05
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
26 370 600 ₫
15:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
4 231 451 ₫
15:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
13:15
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
4 991 770 ₫
15:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
5 070 271 ₫
15:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
08:35
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 5 Thá
+1
5 813 181 ₫
15:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
47g 50ph
1 điểm dừng
16:15
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
7 980 501 ₫
15:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
27g 5ph
3 điểm dừng
19:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
9 194 733 ₫
15:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
08:10
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
9 606 862 ₫
15:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
34g 50ph
3 điểm dừng
05:15
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
12 012 218 ₫
15:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:45
Ben Gurion (TLV)
T3, 3 Thá
2 039 124 ₫
15:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
4 156 749 ₫
15:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
4 640 415 ₫
16:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
17:00
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
5 311 788 ₫