23:00
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
10 800 519 ₫
23:00
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
21:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
11 940 048 ₫
23:00
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
+1
12 032 477 ₫
23:00
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
13 016 586 ₫
23:00
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
26g
2 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
+1
13 345 151 ₫
23:00
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
03:50
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
+1
13 587 934 ₫
23:00
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
13 672 132 ₫
23:00
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
62g 35ph
2 điểm dừng
15:35
Gyumri (LWN)
T5, 5 Thá
+1
14 878 134 ₫
23:00
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
62g 25ph
2 điểm dừng
19:25
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
16 341 795 ₫
04:30
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:15
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
3 355 280 ₫
03:30
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Kot DAzur (NCE)
T4, 4 Thá
+1
7 345 531 ₫
05:45
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
3 523 993 ₫
05:45
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
09:00
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
4 440 998 ₫
07:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
51g 30ph
1 điểm dừng
09:10
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
+1
2 173 335 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
2 635 794 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
66g 19ph
1 điểm dừng
23:59
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
+1
3 594 264 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
13:20
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
3 928 526 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
00:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
3 934 540 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Sofia (SOF)
T4, 4 Thá
+1
4 098 822 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
43g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Ivanka (BTS)
T5, 5 Thá
+1
4 204 545 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
64g 55ph
1 điểm dừng
23:35
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
4 211 826 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
11:55
Modlin (WMI)
T4, 4 Thá
+1
4 358 382 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
44g 15ph
1 điểm dừng
02:55
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
+1
4 503 355 ₫
07:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
15:25
Batmir (SJJ)
T4, 4 Thá
+1
4 627 754 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
4 639 782 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
53g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
+1
4 729 995 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Kot DAzur (NCE)
T4, 4 Thá
+1
4 750 570 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
22:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 4 Thá
+1
5 139 909 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
22:10
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 4 Thá
+1
5 139 909 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
36g
2 điểm dừng
17:40
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
5 501 393 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
09:15
Nicosia (ECN)
T4, 4 Thá
+1
6 637 440 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
05:40
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
6 841 922 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 311 914 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
19:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
8 998 481 ₫
07:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
21:35
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
9 623 322 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
43g
2 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
10 052 545 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
10 342 492 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
53g 5ph
3 điểm dừng
13:45
Gyumri (LWN)
T5, 5 Thá
+1
10 784 376 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
10:50
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
11 536 465 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
03:30
Marka (ADJ)
T4, 4 Thá
+1
12 353 444 ₫
07:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
01:55
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
12 889 339 ₫
07:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
15:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
13 275 196 ₫
07:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
15:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
13 275 196 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
01:50
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
14 249 810 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
45g 30ph
3 điểm dừng
05:10
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
14 285 579 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
11:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
16 180 362 ₫
07:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:20
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
991 074 ₫
07:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
18:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
6 541 530 ₫
07:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
22:00
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
7 172 702 ₫
07:25
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
02:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
7 174 285 ₫