Chuyến bay từ Larnaca

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Larnaca

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aegean Airlines
A3 528
22:30
Larnaca (LCA)
T7, 12 thá
22g
1 điểm dừng
20:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá +1
5 988 821 ₫
Thomson Airways
BY 4655
22:35
Larnaca (LCA)
T7, 12 thá
4g 55ph
Bay thẳng
03:30
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá +1
2 564 554 ₫
Wizz Air
W6 4581
03:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
3 340 118 ₫
Wizz Air
W6 4581
03:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
10:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
4 182 818 ₫
Wizz Air
W6 4581
03:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
10:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
4 182 818 ₫
Aegean Airlines
A3 526
03:15
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
2 265 934 ₫
Aegean Airlines
A3 526
03:15
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
4 721 429 ₫
Wizz Air
W6 4651 🔥 Ưu đãi hot
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
05:20
Gyumri (LWN)
CN, 13 thá
349 353 ₫
Wizz Air
W6 4627
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
05:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
2 083 055 ₫
Wizz Air
W6 4627
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
38g 35ph
2 điểm dừng
17:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá +1
2 219 151 ₫
Wizz Air
W6 4627
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
42g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá +1
2 418 434 ₫
Wizz Air
W6 4627
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
51g 55ph
1 điểm dừng
07:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
2 557 871 ₫
Wizz Air
W6 4627
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá +1
2 925 451 ₫
Wizz Air
W6 4627
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
3 541 527 ₫
Wizz Air
W6 4627
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
3 775 442 ₫
Wizz Air
W6 4651
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
4 252 992 ₫
Wizz Air
W6 4627
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
04:55
Thessaloniki (SKG)
T2, 14 thá +1
4 551 309 ₫
Wizz Air
W6 4627
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Hanover (HAJ)
T3, 15 thá +1
5 377 301 ₫
Wizz Air
W6 4627
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
23:55
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá +1
6 247 342 ₫
Wizz Air
W6 4651
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
6 326 326 ₫
Wizz Air
W6 4651
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
6 449 055 ₫
Wizz Air
W6 4651
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
18:00
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá +1
6 926 302 ₫
Wizz Air
W6 4651
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
00:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
8 763 898 ₫
Wizz Air
W6 4627
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
13:30
Amman, Marka (ADJ)
T2, 14 thá +1
9 716 265 ₫
Wizz Air
W6 4627
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
34g 55ph
3 điểm dừng
14:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
11 716 386 ₫
Wizz Air
W6 4627
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
70g 50ph
3 điểm dừng
02:10
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
25 247 281 ₫
Wizz Air
W6 4551
03:40
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
5g 5ph
Bay thẳng
08:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
2 566 681 ₫
Wizz Air
W6 4551
03:40
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
74g 10ph
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá +1
19 600 523 ₫
Sky Express
GQ 607
04:00
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá +1
12 057 841 ₫
Cyprus Airways
CY 322
04:00
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 13 thá
21 504 952 ₫
Wizz Air
W6 7838
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
16:10
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
2 870 770 ₫
Wizz Air
W6 7838
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
50g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá +1
3 533 325 ₫
Wizz Air
W6 7838
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
60g 40ph
1 điểm dừng
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
4 140 288 ₫
Wizz Air
W6 7838
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
4 659 761 ₫
Wizz Air
W6 7838
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
06:10
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
4 885 777 ₫
Wizz Air
W6 7838
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
19:30
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá +1
5 167 082 ₫
Wizz Air
W6 7838
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
48g
1 điểm dừng
05:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá +1
5 474 816 ₫
Wizz Air
W6 7838
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
14:15
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
5 789 234 ₫
Wizz Air
W6 7838
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
54g 15ph
3 điểm dừng
11:35
Tartu (TAY)
T3, 15 thá +1
9 898 536 ₫
Wizz Air
W6 7838
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
21:30
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
10 801 689 ₫
Wizz Air
W6 7838
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
64g 55ph
2 điểm dừng
22:15
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 15 thá +1
12 073 334 ₫
Wizz Air
W6 7838
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
13 169 998 ₫
Wizz Air
W6 7838
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
05:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
13 654 232 ₫
LC Peru
W4 3958
05:35
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:20
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
2 893 554 ₫
LC Peru
W4 6452
07:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá +1
3 210 705 ₫
LC Peru
W4 6452
07:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
18:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
4 400 024 ₫
LC Peru
W4 6452
07:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
22:35
Glasgow, Glasgow Prestwick (PIK)
CN, 13 thá
4 993 924 ₫
LC Peru
W4 6452
07:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá +1
5 630 050 ₫
LC Peru
W4 6452
07:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
11 955 465 ₫
LC Peru
W4 6452
07:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
51g 5ph
3 điểm dừng
10:15
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá +1
22 296 008 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 475120 ₫ · cao nhất: 10685036 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 6137675 ₫ 13.09.2026 — 1720943 ₫ 14.09.2026 — 6647427 ₫ 15.09.2026 — 8872653 ₫ 16.09.2026 — 5563218 ₫ 17.09.2026 — 475120 ₫ 18.09.2026 — 7154141 ₫ 19.09.2026 — 6818762 ₫ 20.09.2026 — 944164 ₫ 21.09.2026 — 6566924 ₫ 22.09.2026 — 6282277 ₫ 23.09.2026 — 6190534 ₫ 24.09.2026 — 1064463 ₫ 25.09.2026 — 7921198 ₫ 26.09.2026 — 8306702 ₫ 27.09.2026 — 8156935 ₫ 28.09.2026 — 7561213 ₫ 29.09.2026 — 10685036 ₫ 30.09.2026 — 9434352 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
6137675 ₫
13
Giá tốt
1720943 ₫
14
placeholder
6647427 ₫
15
placeholder
8872653 ₫
16
placeholder
5563218 ₫
17
Giá tốt
475120 ₫
18
placeholder
7154141 ₫
19
placeholder
6818762 ₫
20
Giá tốt
944164 ₫
21
placeholder
6566924 ₫
22
placeholder
6282277 ₫
23
placeholder
6190534 ₫
24
Giá tốt
1064463 ₫
25
placeholder
7921198 ₫
26
placeholder
8306702 ₫
27
placeholder
8156935 ₫
28
placeholder
7561213 ₫
29
placeholder
10685036 ₫
30
placeholder
9434352 ₫

Các hãng hàng không bay từ Larnaca

Wizz Air
Giá từ
₫313 203
LC Peru
Giá từ
₫721 186
FlyOne Armenia
Giá từ
₫1 115 195
Easyjet
Giá từ
₫1 145 270
Sky Express
Giá từ
₫1 405 614
Cyprus Airways
Giá từ
₫1 566 620
transavia.com
Giá từ
₫1 589 404
Air Serbia
Giá từ
₫1 698 767
Arkia Israeli Airlines
Giá từ
₫1 775 928
Aegean Airlines
Giá từ
₫1 787 168
Israir Airlines
Giá từ
₫1 821 496
SkyUp MT
Giá từ
₫1 890 151
TUS Airways
Giá từ
₫1 975 819
El Al Israel Airlines
Giá từ
₫2 056 929
Thomson Airways
Giá từ
₫2 064 524
President Airlines
Giá từ
₫2 360 107
EasyJet Europe
Giá từ
₫2 369 828
Condor
Giá từ
₫2 793 912
Lauda Europe
Giá từ
₫3 180 934
Air Bishkek
Giá từ
₫3 395 711

Điểm đến phổ biến từ Larnaca

LCA
Síp → Armenia
LWN
từ
₫211 131
LCA
Síp → Israel
TLV
từ
₫213 257
LCA
Síp → Armenia
EVN
từ
₫304 393
LCA
Síp → Serbia
BEG
từ
₫354 214
LCA
Síp → Gruzia
KUT
từ
₫523 118
LCA
Síp → Bosnia và Herzegovina
TZL
từ
₫529 801
LCA
Síp → Hy Lạp
SKG
từ
₫627 316
LCA
Síp → Hy Lạp
ATH
từ
₫706 301
LCA
Síp → Moldova
RMO
từ
₫714 199

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Síp

Tất cả các gói

dekanet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

dekanet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

dekanet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

dekanet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

dekanet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Larnaca do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, FlyOne Armenia, Air Serbia, LC Peru, Aegean Airlines, Cyprus Airways, LOT Polish Airlines, Sky Express, Iliamna Air Taxi, Qatar Airways, Thomson Airways, airBaltic, Discover.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay A3528), do Aegean Airlines khai thác, khởi hành từ Larnaca lúc 22:30.
Vé rẻ nhất từ Larnaca đi Yerevan có giá ₫1 196 002 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay 3F878, do FlyOne Armenia khai thác.