22:30
Larnaca (LCA)
T7, 12 thá
22g
1 điểm dừng
20:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
+1
5 988 821 ₫
22:35
Larnaca (LCA)
T7, 12 thá
4g 55ph
Bay thẳng
03:30
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
+1
2 564 554 ₫
03:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
3 340 118 ₫
03:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
10:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
4 182 818 ₫
03:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
10:45
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
4 182 818 ₫
03:15
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
04:15
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
2 265 934 ₫
03:15
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
4 721 429 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
05:20
Gyumri (LWN)
CN, 13 thá
349 353 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
05:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
2 083 055 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
38g 35ph
2 điểm dừng
17:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
+1
2 219 151 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
42g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
+1
2 418 434 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
51g 55ph
1 điểm dừng
07:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
2 557 871 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
2 925 451 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
3 541 527 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
3 775 442 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
4 252 992 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
04:55
Thessaloniki (SKG)
T2, 14 thá
+1
4 551 309 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Hanover (HAJ)
T3, 15 thá
+1
5 377 301 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
23:55
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá
+1
6 247 342 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
+1
6 326 326 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 449 055 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
18:00
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
6 926 302 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
00:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
+1
8 763 898 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
13:30
Amman, Marka (ADJ)
T2, 14 thá
+1
9 716 265 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
34g 55ph
3 điểm dừng
14:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
11 716 386 ₫
03:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
70g 50ph
3 điểm dừng
02:10
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
25 247 281 ₫
03:40
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
5g 5ph
Bay thẳng
08:45
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
2 566 681 ₫
03:40
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
74g 10ph
2 điểm dừng
05:50
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
+1
19 600 523 ₫
04:00
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
01:00
Nuremberg (NUE)
T3, 15 thá
+1
12 057 841 ₫
04:00
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 13 thá
21 504 952 ₫
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
34g 50ph
1 điểm dừng
16:10
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
2 870 770 ₫
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
50g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
+1
3 533 325 ₫
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
60g 40ph
1 điểm dừng
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
4 140 288 ₫
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
4 659 761 ₫
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
06:10
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
4 885 777 ₫
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
19:30
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
5 167 082 ₫
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
48g
1 điểm dừng
05:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
5 474 816 ₫
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
14:15
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
5 789 234 ₫
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
54g 15ph
3 điểm dừng
11:35
Tartu (TAY)
T3, 15 thá
+1
9 898 536 ₫
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
21:30
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
10 801 689 ₫
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
64g 55ph
2 điểm dừng
22:15
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 15 thá
+1
12 073 334 ₫
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
13 169 998 ₫
05:20
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
05:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
13 654 232 ₫
05:35
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:20
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
2 893 554 ₫
07:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
+1
3 210 705 ₫
07:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
18:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
4 400 024 ₫
07:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
22:35
Glasgow, Glasgow Prestwick (PIK)
CN, 13 thá
4 993 924 ₫
07:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
5 630 050 ₫
07:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
11 955 465 ₫
07:10
Larnaca (LCA)
CN, 13 thá
51g 5ph
3 điểm dừng
10:15
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá
+1
22 296 008 ₫