01:35
Libreville (LBV)
T3, 3 Thá
58g 50ph
2 điểm dừng
12:25
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
+1
13 325 842 ₫
01:35
Libreville (LBV)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
15:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
13 390 732 ₫
01:35
Libreville (LBV)
T3, 3 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
21 032 856 ₫
05:35
Libreville (LBV)
T3, 3 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
10:25
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
13 138 453 ₫
07:35
Libreville (LBV)
T3, 3 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
21:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
18 481 261 ₫
05:35
Libreville (LBV)
T3, 3 Thá
58g 50ph
3 điểm dừng
23:25
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
25 071 854 ₫
11:45
Libreville (LBV)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:30
Cotonou (COO)
T3, 3 Thá
4 244 746 ₫
10:10
Libreville (LBV)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T3, 3 Thá
12 081 223 ₫
08:30
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
4g
1 điểm dừng
11:30
Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T4, 4 Thá
9 844 897 ₫
08:30
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
17:25
Modibo Keita (BKO)
T4, 4 Thá
15 590 023 ₫
08:30
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
06:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
17 894 087 ₫
10:10
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:00
Lome (LFW)
T4, 4 Thá
10 266 207 ₫
10:10
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T4, 4 Thá
12 081 223 ₫
12:10
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Mohammed V (CMN)
T5, 5 Thá
+1
14 901 241 ₫
12:10
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
53g 15ph
3 điểm dừng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
17 350 912 ₫
12:10
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
53g 35ph
3 điểm dừng
00:45
Baiyun (CAN)
T7, 7 Thá
+1
29 174 475 ₫
12:50
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
14 159 914 ₫
14:50
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
19 930 995 ₫
14:00
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
16 493 733 ₫
14:00
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
71g 15ph
2 điểm dừng
15:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
+1
18 544 568 ₫
05:35
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
10:25
Mohammed V (CMN)
T5, 5 Thá
13 201 443 ₫
05:35
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
17:45
Paris-Orly (ORY)
T6, 6 Thá
+1
14 702 456 ₫
05:35
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
17 170 486 ₫
05:35
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
11:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
+1
21 882 439 ₫
05:35
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
57g 40ph
3 điểm dừng
22:15
Baiyun (CAN)
T7, 7 Thá
+1
26 382 312 ₫
09:25
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:05
Cotonou (COO)
T5, 5 Thá
8 614 523 ₫
11:25
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
19:35
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
12 977 336 ₫
09:25
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
06:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
+1
14 136 807 ₫
10:10
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T5, 5 Thá
12 067 612 ₫
10:10
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
16:25
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
12 327 171 ₫
14:15
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
14:15
Sao Tome (TMS)
T5, 5 Thá
8 225 817 ₫
09:00
Libreville (LBV)
T6, 6 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
+1
29 632 818 ₫
12:50
Libreville (LBV)
T6, 6 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
28 126 108 ₫
22:15
Libreville (LBV)
T6, 6 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Mohammed V (CMN)
T7, 7 Thá
+1
15 470 056 ₫
22:15
Libreville (LBV)
T6, 6 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Paris-Orly (ORY)
T7, 7 Thá
+1
16 351 925 ₫
01:35
Libreville (LBV)
T7, 7 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
22:45
Paris-Orly (ORY)
T7, 7 Thá
12 393 644 ₫
01:35
Libreville (LBV)
T7, 7 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
20 967 334 ₫
05:35
Libreville (LBV)
T7, 7 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
13:05
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
+1
14 131 426 ₫
12:10
Libreville (LBV)
CN, 8 Thá
29g
2 điểm dừng
17:10
Paris-Orly (ORY)
T2, 9 Thá
+1
16 749 810 ₫
12:50
Libreville (LBV)
CN, 8 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
20:00
Dubai (DXB)
T2, 9 Thá
+1
18 015 320 ₫
01:35
Libreville (LBV)
T2, 9 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
12:20
Paris-Orly (ORY)
T3, 10 Thá
+1
12 801 026 ₫
05:35
Libreville (LBV)
T2, 9 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
10:25
Mohammed V (CMN)
T2, 9 Thá
14 054 191 ₫
08:30
Libreville (LBV)
T2, 9 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Cotonou (COO)
T2, 9 Thá
7 949 797 ₫
01:35
Libreville (LBV)
T3, 10 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
15:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 10 Thá
13 497 088 ₫
05:35
Libreville (LBV)
T3, 10 Thá
42g 10ph
3 điểm dừng
19:45
Viracopos (VCP)
T4, 11 Thá
+1
28 157 128 ₫
05:35
Libreville (LBV)
T3, 10 Thá
54g 40ph
3 điểm dừng
08:15
Congonhas (CGH)
T5, 12 Thá
+1
31 535 832 ₫
09:25
Libreville (LBV)
T3, 10 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T3, 10 Thá
12 029 944 ₫
09:25
Libreville (LBV)
T3, 10 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Blaise Diagne (DSS)
T3, 10 Thá
12 301 849 ₫
09:40
Libreville (LBV)
T3, 10 Thá
23g
2 điểm dừng
07:40
Mohammed V (CMN)
T4, 11 Thá
+1
13 437 579 ₫
10:10
Libreville (LBV)
T3, 10 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
15:05
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 11 Thá
+1
25 356 736 ₫