04:10
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:30
Kuveit (KWI)
T3, 3 Thá
3 511 519 ₫
04:10
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
62g
1 điểm dừng
18:10
Sphinx (SPX)
T5, 5 Thá
+1
7 572 966 ₫
05:00
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
11 450 467 ₫
05:00
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
13 850 673 ₫
05:30
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
06:30
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2 388 113 ₫
05:30
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
17:30
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
4 507 945 ₫
05:30
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
5 202 993 ₫
06:20
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:25
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
2 593 381 ₫
07:20
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
15:35
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
4 812 506 ₫
06:20
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 284 489 ₫
06:20
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
15g
2 điểm dừng
21:20
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
12 759 728 ₫
08:10
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
5 498 961 ₫
09:15
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:30
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1 316 581 ₫
09:15
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
2 597 200 ₫
09:15
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
+1
2 923 720 ₫
09:15
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
17:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 375 237 ₫
09:15
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
12:50
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
+1
5 091 607 ₫
09:15
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 583 713 ₫
09:15
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 932 363 ₫
10:25
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
3 644 864 ₫
09:25
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:30
Ofira (SSH)
T4, 4 Thá
+1
6 055 890 ₫
10:25
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
03:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
13 381 261 ₫
14:30
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
4 240 301 ₫
14:30
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Marsa Alam (RMF)
T5, 5 Thá
+1
7 675 122 ₫
13:50
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:30
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
3 757 523 ₫
13:50
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
14:20
Sphinx (SPX)
T4, 4 Thá
+1
8 833 217 ₫
18:30
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
3 682 735 ₫
22:00
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
55g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
13 015 279 ₫
04:10
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:30
Kuveit (KWI)
T4, 4 Thá
3 791 893 ₫
04:10
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
38g
1 điểm dừng
18:10
Sphinx (SPX)
T5, 5 Thá
+1
7 379 791 ₫
09:05
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
08:30
Ofira (SSH)
T5, 5 Thá
+1
6 978 165 ₫
08:35
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:40
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
2 033 588 ₫
08:35
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
12 556 687 ₫
09:00
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:15
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
1 452 153 ₫
09:00
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
+1
3 731 745 ₫
09:00
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Ofira (SSH)
T4, 4 Thá
5 322 971 ₫
10:00
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
7 854 613 ₫
10:25
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:35
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
3 957 381 ₫
09:25
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:30
Ofira (SSH)
T5, 5 Thá
+1
6 562 537 ₫
10:25
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
06:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
13 527 017 ₫
10:30
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:45
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
3 606 356 ₫
09:55
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:05
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
851 306 ₫
09:55
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
47g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Ofira (SSH)
T6, 6 Thá
+1
2 749 321 ₫
09:55
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
06:40
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
+1
3 130 897 ₫
09:55
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
03:05
Jeddah (JED)
T5, 5 Thá
+1
4 518 129 ₫
09:55
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
7 999 733 ₫
09:55
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
23g 25ph
3 điểm dừng
10:20
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 060 689 ₫
14:05
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
19:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
5 060 101 ₫
14:05
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
00:35
Sphinx (SPX)
T6, 6 Thá
+1
6 682 834 ₫
17:40
Luxor (LXR)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:20
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
4 037 897 ₫