22:15
Marseille (MRS)
T6, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:30
Merinyak (BOD)
T6, 30 Thá
3 472 056 ₫
00:15
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
59g 15ph
3 điểm dừng
11:30
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
3 830 719 ₫
05:50
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
08:05
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
+1
1 375 138 ₫
05:50
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Marko Polo (VCE)
CN, 1 Thá
+1
2 294 867 ₫
05:50
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
26g
2 điểm dừng
06:50
Nador (NDR)
CN, 1 Thá
+1
2 415 482 ₫
05:50
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
16:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
2 599 746 ₫
05:50
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
+1
3 484 786 ₫
05:50
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
4 632 697 ₫
07:50
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
27g
3 điểm dừng
14:50
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
+1
7 860 978 ₫
08:00
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Thessaloniki (SKG)
CN, 1 Thá
+1
3 206 003 ₫
08:00
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
13:45
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
3 824 354 ₫
06:05
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 31 Thá
3 089 207 ₫
06:10
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:00
Gipava (BES)
T7, 31 Thá
4 460 845 ₫
06:15
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:55
Ain-El-Bei (CZL)
T7, 31 Thá
2 413 254 ₫
06:30
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
20:55
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
2 081 006 ₫
06:30
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
17g 40ph
3 điểm dừng
00:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
+1
3 505 154 ₫
08:30
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
09:15
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
+1
9 669 566 ₫
06:40
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
00:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
+1
2 595 291 ₫
08:40
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
06:15
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
+1
7 780 143 ₫
08:45
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
00:20
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
+1
2 015 448 ₫
08:45
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
17g 25ph
3 điểm dừng
02:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
+1
3 269 016 ₫
08:45
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
27g 50ph
3 điểm dừng
12:35
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
+1
3 394 086 ₫
06:45
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Brussels (BRU)
T7, 31 Thá
3 411 908 ₫
06:45
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
16:30
London-Stansted (STN)
T7, 31 Thá
3 919 191 ₫
06:45
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
22:25
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
+1
5 069 330 ₫
09:00
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Paris-Orly (ORY)
T7, 31 Thá
2 126 833 ₫
09:00
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
37g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
5 218 587 ₫
07:00
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Setif (QSF)
CN, 1 Thá
+1
6 898 604 ₫
07:00
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 31 Thá
10 673 312 ₫
07:00
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 31 Thá
10 673 312 ₫
07:00
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
10 927 271 ₫
07:00
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
41g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 1 Thá
+1
22 781 591 ₫
07:10
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 31 Thá
2 659 576 ₫
10:20
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
40g 45ph
1 điểm dừng
03:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
+1
2 166 296 ₫
10:20
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
00:25
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
3 298 295 ₫
09:20
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:50
Luxembourg (LUX)
T7, 31 Thá
3 775 344 ₫
09:25
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:00
Karfagen (TUN)
T7, 31 Thá
2 469 265 ₫
12:00
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
05:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
10 184 805 ₫
10:00
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 1 Thá
+1
17 229 165 ₫
11:15
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:55
Huari Bumeden (ALG)
T7, 31 Thá
1 358 271 ₫
11:15
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
06:00
Zenata (TLM)
CN, 1 Thá
+1
2 917 355 ₫
11:15
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
18:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
+1
3 350 487 ₫
11:15
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
02:25
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
5 386 939 ₫
11:15
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
8 046 833 ₫
11:15
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
10 368 114 ₫
11:30
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
35g 10ph
4 điểm dừng
00:40
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
28 632 850 ₫
11:30
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
00:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 2 Thá
+1
32 535 811 ₫
11:45
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 31 Thá
2 404 025 ₫
11:45
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 31 Thá
2 861 344 ₫
11:45
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T7, 31 Thá
2 861 344 ₫