21:00
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
+1
6 051 400 ₫
21:00
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
11 205 723 ₫
21:55
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
+1
1 558 418 ₫
21:55
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
+1
1 940 883 ₫
21:55
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
+1
2 902 363 ₫
21:55
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
+1
7 005 893 ₫
21:55
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá
+1
7 005 893 ₫
04:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
1 807 522 ₫
04:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
3g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Bejaia, Summam (BJA)
CN, 13 thá
1 966 705 ₫
04:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:05
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
748 223 ₫
04:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
20:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
3 260 830 ₫
06:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:20
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
1 927 821 ₫
06:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
2 780 849 ₫
06:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6 534 115 ₫
07:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
4 755 453 ₫
08:25
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 588 857 ₫
09:25
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
14:35
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
3 724 710 ₫
09:25
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
4 657 027 ₫
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
+1
2 650 829 ₫
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:05
Rennes, Renn (RNS)
CN, 13 thá
2 741 661 ₫
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
36g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
3 659 700 ₫
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 905 766 ₫
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
62g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
+1
6 271 948 ₫
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
8 292 727 ₫
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
8 292 727 ₫
10:15
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:30
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá
9 716 265 ₫
11:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
+1
5 510 055 ₫
11:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá
+1
5 510 055 ₫
13:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:50
Brest, Gipava (BES)
CN, 13 thá
3 061 851 ₫
13:20
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:45
La Rochelle, La-Poshel (LRH)
CN, 13 thá
983 353 ₫
13:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
08:05
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
+1
3 973 510 ₫
13:50
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:40
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1 686 008 ₫
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
17:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
1 656 237 ₫
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
40g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
1 748 284 ₫
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
17:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
2 552 707 ₫
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
05:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
2 923 932 ₫
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
43g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Brussels (BRU)
T3, 15 thá
+1
3 471 049 ₫
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
46g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
+1
3 694 939 ₫
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
11:05
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá
+1
4 161 857 ₫
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
54g 50ph
3 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
+1
5 113 312 ₫
14:40
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 626 830 ₫
14:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
47g 10ph
3 điểm dừng
14:05
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T3, 15 thá
+1
16 629 807 ₫
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 811 835 ₫
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
07:00
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
+1
3 605 019 ₫
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 063 370 ₫
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
30g 35ph
3 điểm dừng
21:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 891 792 ₫
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
9 703 506 ₫
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
9 732 365 ₫
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
23:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
13 628 410 ₫
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
15 236 649 ₫