Chuyến bay từ Marseille

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Marseille

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 6495
21:00
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá +1
6 051 400 ₫
Ryanair
FR 6495
21:00
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
11 205 723 ₫
Ryanair
FR 5201
21:55
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Nantes (NTE)
CN, 13 thá +1
1 558 418 ₫
Lauda Europe
LW 5201
21:55
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá +1
1 940 883 ₫
Ryanair
FR 5201
21:55
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá +1
2 902 363 ₫
Ryanair
FR 5201
21:55
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá +1
7 005 893 ₫
Ryanair
FR 5201
21:55
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
20:40
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
CN, 13 thá +1
7 005 893 ₫
Volotea
V7 2114
04:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
06:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
1 807 522 ₫
Volotea
V7 2114
04:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
3g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Bejaia, Summam (BJA)
CN, 13 thá
1 966 705 ₫
Ryanair
FR 6476
04:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:05
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
748 223 ₫
Ryanair
FR 6476
04:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
20:00
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
3 260 830 ₫
President Airlines
TO 7322
06:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:20
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
1 927 821 ₫
Ryanair
FR 6917
06:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
2 780 849 ₫
Ryanair Sun
RR 6917
06:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
16g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6 534 115 ₫
Ryanair
FR 4839
07:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
4 755 453 ₫
Tunisair
TU 931
08:25
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:00
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 588 857 ₫
Mokulele Airlines
MW 2959
09:25
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
14:35
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
3 724 710 ₫
Mokulele Airlines
MW 2959
09:25
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:45
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
4 657 027 ₫
Volotea
V7 2650
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
06:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá +1
2 650 829 ₫
Volotea
V7 2540
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:05
Rennes, Renn (RNS)
CN, 13 thá
2 741 661 ₫
Volotea
V7 2650
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
36g 40ph
1 điểm dừng
22:10
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá +1
3 659 700 ₫
Volotea
V7 2650
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
3 905 766 ₫
Volotea
V7 2650
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
62g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
T3, 15 thá +1
6 271 948 ₫
Volotea
V7 2650
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
8 292 727 ₫
Volotea
V7 2650
09:30
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
8 292 727 ₫
KLM
KL 1466
10:15
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:30
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá
9 716 265 ₫
President Airlines
TO 4852
11:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
5 510 055 ₫
President Airlines
TO 4852
11:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
18:50
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T2, 14 thá +1
5 510 055 ₫
Volotea
V7 2490
13:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:50
Brest, Gipava (BES)
CN, 13 thá
3 061 851 ₫
Mokulele Airlines
MW 2004
13:20
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:45
La Rochelle, La-Poshel (LRH)
CN, 13 thá
983 353 ₫
Ryanair
FR 6455
13:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
08:05
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá +1
3 973 510 ₫
Ryanair
FR 5447
13:50
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:40
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
1 686 008 ₫
Volotea
V7 2474
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
17:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
1 656 237 ₫
Volotea
V7 2474
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
40g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
1 748 284 ₫
Volotea
V7 2474
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
17:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
2 552 707 ₫
Volotea
V7 2474
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
05:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá +1
2 923 932 ₫
Volotea
V7 2474
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
43g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Brussels (BRU)
T3, 15 thá +1
3 471 049 ₫
Volotea
V7 2474
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
46g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá +1
3 694 939 ₫
Volotea
V7 2474
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
11:05
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá +1
4 161 857 ₫
Volotea
V7 2474
14:35
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
54g 50ph
3 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá +1
5 113 312 ₫
Tunisair
TU 903
14:40
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:15
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
2 626 830 ₫
President Airlines
TO 3724
14:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
47g 10ph
3 điểm dừng
14:05
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T3, 15 thá +1
16 629 807 ₫
Pegasus
PC 1126
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 811 835 ₫
Ryanair
FR 7796
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
07:00
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá +1
3 605 019 ₫
Pegasus
PC 1126
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
8 063 370 ₫
Pegasus
PC 1126
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
30g 35ph
3 điểm dừng
21:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 891 792 ₫
Pegasus
PC 1126
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
9 703 506 ₫
Pegasus
PC 1126
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá +1
9 732 365 ₫
Pegasus
PC 1126
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
23:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
13 628 410 ₫
Pegasus
PC 1126
15:00
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
15 236 649 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 653442 ₫ · cao nhất: 1743119 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 1743119 ₫ 19.09.2026 — 653442 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1711222 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
1743119 ₫
19
Giá tốt
653442 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1711222 ₫

Các hãng hàng không bay từ Marseille

Ryanair
Giá từ
₫458 716
Mokulele Airlines
Giá từ
₫484 537
Volotea
Giá từ
₫672 580
Easyjet
Giá từ
₫780 424
Vueling Airlines
Giá từ
₫781 335
President Airlines
Giá từ
₫921 077
Iberia
Giá từ
₫1 184 762
EasyJet Europe
Giá từ
₫1 248 861
Air Nostrum
Giá từ
₫1 378 881
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 486 117
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 650 769
Ryanair UK
Giá từ
₫1 665 046
Air France
Giá từ
₫1 789 598
Pegasus
Giá từ
₫1 924 479
Air Corsica
Giá từ
₫2 124 673
Alitalia
Giá từ
₫2 259 858
Tunisair
Giá từ
₫2 373 170
Nouvelair Tunisie
Giá từ
₫2 702 473
KLM
Giá từ
₫2 725 864
Qatar Airways
Giá từ
₫3 099 824

Điểm đến phổ biến từ Marseille

MRS
Marseille — Ouarzazate
Pháp → Maroc
OZZ
từ
₫444 134
MRS
Marseille — Faro
Pháp → Bồ Đào Nha
FAO
từ
₫475 424
MRS
Marseille — Marrakech
Pháp → Maroc
RAK
từ
₫483 626
MRS
Pháp → Maroc
NDR
từ
₫486 664
MRS
Marseille — Lanzarote
Pháp → Tây Ban Nha
ACE
từ
₫488 790
MRS
Pháp → Pháp
NTE
từ
₫489 398
MRS
Marseille — Dubrovnik
Pháp → Croatia
DBV
từ
₫493 347
MRS
Pháp → Pháp
LIL
từ
₫497 600
MRS
Marseille — Malta
Pháp → Malta
MLA
từ
₫516 131

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Pháp

Tất cả các gói

lan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

lan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

lan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

lan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

lan

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Marseille do các hãng hàng không sau khai thác: Ryanair, Volotea, Pegasus Airlines, President Airlines, Mokulele Airlines, Vueling Airlines, Turkish Airlines, Alitalia, Tunisair, MIDWEST CONNECT, Easyjet, KLM, Air Transat, EasyJet Europe, Lauda Europe.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FR6495), do Ryanair khai thác, khởi hành từ Marseille lúc 21:00.
Vé rẻ nhất từ Marseille đi Treviso-Antonio Canova có giá ₫458 716 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay FR2959, do Ryanair khai thác.