05:40
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
41g 20ph
1 điểm dừng
23:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
2 433 015 ₫
05:40
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
4 374 506 ₫
05:40
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
8 861 109 ₫
10:25
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1 686 919 ₫
10:55
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:30
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
5 886 141 ₫
11:25
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
2 947 931 ₫
11:25
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
+1
5 127 590 ₫
11:25
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
13:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
5 621 848 ₫
11:25
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
+1
6 551 127 ₫
11:25
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
10 166 474 ₫
13:45
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
7g 20ph
Bay thẳng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
5 448 691 ₫
13:45
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
4 686 190 ₫
14:40
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
18 742 937 ₫
15:35
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
3 410 900 ₫
15:35
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
3 410 900 ₫
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
18:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
1 600 948 ₫
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
1 949 997 ₫
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
2 027 766 ₫
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 15 thá
+1
2 169 937 ₫
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 15 thá
+1
2 169 937 ₫
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
10:00
Krakow (KRK)
T3, 15 thá
+1
2 721 004 ₫
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
15:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
2 991 980 ₫
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
4 240 841 ₫
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
09:50
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
+1
4 994 836 ₫
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
21:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
18 779 695 ₫
15:35
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
2 529 315 ₫
16:15
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
4 752 111 ₫
18:55
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:15
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
1 452 093 ₫
06:15
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
26g
1 điểm dừng
08:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
+1
4 567 106 ₫
06:15
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá
+1
5 649 493 ₫
10:25
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:55
Oran, Es-Senia (ORN)
T3, 15 thá
3 694 939 ₫
13:00
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:55
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
2 447 597 ₫
13:00
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
43g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 17 thá
+1
3 342 548 ₫
14:40
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
+1
2 537 821 ₫
15:30
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
30g
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
+1
17 423 902 ₫
17:05
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
3 427 304 ₫
17:05
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
28g
1 điểm dừng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
+1
4 607 813 ₫
19:15
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
12 951 577 ₫
19:30
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Krakow (KRK)
T4, 16 thá
+1
2 827 936 ₫
19:30
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
6 807 522 ₫
06:50
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
14:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
2 103 105 ₫
06:50
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
18:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá
+1
4 801 628 ₫
09:15
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
+1
14 314 053 ₫
17:05
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
2 946 716 ₫
19:00
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá
+1
2 701 258 ₫
19:35
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:05
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 16 thá
2 419 649 ₫
19:45
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
44g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Krakow (KRK)
T6, 18 thá
+1
2 722 523 ₫
19:45
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
17g
1 điểm dừng
12:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
+1
3 207 060 ₫
19:45
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
17g
1 điểm dừng
12:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá
+1
3 444 620 ₫
06:30
Montpellier (MPL)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:50
Nantes (NTE)
T5, 17 thá
1 207 242 ₫