Chuyến bay từ Montpellier

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Montpellier

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

President Airlines
TO 4854
05:40
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
41g 20ph
1 điểm dừng
23:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
2 433 015 ₫
President Airlines
TO 4854
05:40
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
4 374 506 ₫
President Airlines
TO 4854
05:40
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
8 861 109 ₫
Volotea
V7 2775
10:25
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1 686 919 ₫
Royal Air Maroc
AT 795
10:55
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:30
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
5 886 141 ₫
President Airlines
TO 4010
11:25
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Krakow (KRK)
T2, 14 thá +1
2 947 931 ₫
President Airlines
TO 4010
11:25
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
06:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá +1
5 127 590 ₫
President Airlines
TO 4010
11:25
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
13:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
5 621 848 ₫
President Airlines
TO 4010
11:25
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá +1
6 551 127 ₫
President Airlines
TO 4010
11:25
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá +1
10 166 474 ₫
President Airlines
TO 7065 🔥 Ưu đãi hot
13:45
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
7g 20ph
Bay thẳng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
5 448 691 ₫
President Airlines
TO 7065
13:45
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
4 686 190 ₫
KLM
KL 3226
14:40
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
18 742 937 ₫
Easyjet
U2 1076
15:35
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
3 410 900 ₫
Easyjet
U2 1076
15:35
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
CN, 13 thá
3 410 900 ₫
EasyJet Europe
EC 7362
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
18:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá +1
1 600 948 ₫
Easyjet
U2 7362
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá +1
1 949 997 ₫
EasyJet Europe
EC 7362
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
2 027 766 ₫
EasyJet Europe
EC 7362
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 15 thá +1
2 169 937 ₫
EasyJet Europe
EC 7362
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 15 thá +1
2 169 937 ₫
EasyJet Europe
EC 7362
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
10:00
Krakow (KRK)
T3, 15 thá +1
2 721 004 ₫
EasyJet Europe
EC 7362
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
24g 45ph
2 điểm dừng
15:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá +1
2 991 980 ₫
Easyjet
U2 7362
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
4 240 841 ₫
EasyJet Europe
EC 7362
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
09:50
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá +1
4 994 836 ₫
KLM
KL 1460
14:40
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
21:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
18 779 695 ₫
Volotea
V7 2676
15:35
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
2 529 315 ₫
President Airlines
TO 7069
16:15
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
4 752 111 ₫
Volotea
V7 2553 🔥 Ưu đãi hot
18:55
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:15
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
1 452 093 ₫
Volotea
V7 2125
06:15
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
26g
1 điểm dừng
08:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá +1
4 567 106 ₫
Volotea
V7 2125
06:15
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá +1
5 649 493 ₫
Air Algerie
AH 1073
10:25
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:55
Oran, Es-Senia (ORN)
T3, 15 thá
3 694 939 ₫
President Airlines
TO 3192
13:00
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:55
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
2 447 597 ₫
President Airlines
TO 3192
13:00
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
43g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 17 thá +1
3 342 548 ₫
Volotea
V7 2553
14:40
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá +1
2 537 821 ₫
Air Algerie
AH 1071
15:30
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
30g
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
17 423 902 ₫
President Airlines
TO 7069
17:05
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
3 427 304 ₫
President Airlines
TO 7069
17:05
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
28g
1 điểm dừng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá +1
4 607 813 ₫
HOP!
A5 7469
19:15
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
12 951 577 ₫
Easyjet
U2 8390
19:30
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Krakow (KRK)
T4, 16 thá +1
2 827 936 ₫
Easyjet
U2 8390
19:30
Montpellier (MPL)
T3, 15 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
6 807 522 ₫
Volotea
V7 2125
06:50
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
14:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
2 103 105 ₫
Volotea
V7 2125
06:50
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
18:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 17 thá +1
4 801 628 ₫
Air France
AF 7463
09:15
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá +1
14 314 053 ₫
President Airlines
TO 7069
17:05
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:35
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
2 946 716 ₫
Volotea
V7 2553
19:00
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá +1
2 701 258 ₫
Air Arabia Maroc
3O 336 🔥 Ưu đãi hot
19:35
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:05
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T4, 16 thá
2 419 649 ₫
easyJet Switzerland
DS 1094
19:45
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
44g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Krakow (KRK)
T6, 18 thá +1
2 722 523 ₫
easyJet Switzerland
DS 1094
19:45
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
17g
1 điểm dừng
12:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá +1
3 207 060 ₫
Easyjet
U2 1094
19:45
Montpellier (MPL)
T4, 16 thá
17g
1 điểm dừng
12:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 thá +1
3 444 620 ₫
Volotea
V7 2125
06:30
Montpellier (MPL)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:50
Nantes (NTE)
T5, 17 thá
1 207 242 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1059603 ₫ · cao nhất: 2597971 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2597971 ₫ 13.09.2026 — 1686919 ₫ 14.09.2026 — 1452093 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 1207242 ₫ 18.09.2026 — 1638921 ₫ 19.09.2026 — 1596695 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1059603 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2597971 ₫
13
placeholder
1686919 ₫
14
placeholder
1452093 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
1207242 ₫
18
placeholder
1638921 ₫
19
placeholder
1596695 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
1059603 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Montpellier

Easyjet
Giá từ
₫1 043 806
Carpatair
Giá từ
₫1 059 603
Volotea
Giá từ
₫1 207 242
President Airlines
Giá từ
₫1 374 932
EasyJet Europe
Giá từ
₫1 554 469
Air Arabia Maroc
Giá từ
₫1 867 064
British Airways
Giá từ
₫1 877 392
Air France
Giá từ
₫2 302 084
Royal Air Maroc
Giá từ
₫2 345 829
easyJet Switzerland
Giá từ
₫2 555 745
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫3 496 871
KLM
Giá từ
₫3 579 501
Air Algerie
Giá từ
₫3 694 939
L'AVION
Giá từ
₫6 079 349
HOP!
Giá từ
₫11 994 350
Luxair
Giá từ
₫22 479 191

Điểm đến phổ biến từ Montpellier

MPL
Pháp → Pháp
NTE
từ
₫906 495
MPL
Montpellier — Caen
Pháp → Pháp
CFR
từ
₫1 275 594
MPL
Montpellier — Palma de Mallorca
Pháp → Tây Ban Nha
PMI
từ
₫1 278 024
MPL
AJA
từ
₫1 290 176
MPL
RAK
từ
₫1 438 727
MPL
Montpellier — Lille
Pháp → Pháp
LIL
từ
₫1 472 750
MPL
Pháp → Maroc
FEZ
từ
₫1 838 508
MPL
Pháp → Maroc
NDR
từ
₫1 851 571
MPL
Pháp → Maroc
RBA
từ
₫1 988 578

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Pháp

Tất cả các gói

lan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

lan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

lan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

lan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

lan

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Montpellier do các hãng hàng không sau khai thác: President Airlines, Volotea, Easyjet, EasyJet Europe, Air France, easyJet Switzerland, Royal Air Maroc, KLM, Air Algerie, HOP!, Norwegian Air Sweden, Air Arabia Maroc.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay TO4854), do President Airlines khai thác, khởi hành từ Montpellier lúc 05:40.
Vé rẻ nhất từ Montpellier đi Nantes có giá ₫1 207 242 — khởi hành ngày 17 Tháng chín, chuyến bay V72125, do Volotea khai thác.