15:05
Montpellier (MPL)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:20
Fes (FEZ)
T3, 3 Thá
2 772 221 ₫
15:05
Montpellier (MPL)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
07:55
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
4 992 720 ₫
18:15
Montpellier (MPL)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:40
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
3 988 035 ₫
18:15
Montpellier (MPL)
T3, 3 Thá
53g 15ph
2 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
8 692 390 ₫
18:15
Montpellier (MPL)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
17 092 302 ₫
19:15
Montpellier (MPL)
T3, 3 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
22:55
Marrakech (RAK)
T3, 3 Thá
3 457 837 ₫
19:15
Montpellier (MPL)
T3, 3 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
23:30
Fes (FEZ)
T3, 3 Thá
3 458 470 ₫
19:15
Montpellier (MPL)
T3, 3 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
19:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
7 521 208 ₫
21:45
Montpellier (MPL)
T3, 3 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
12:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 137 060 ₫
06:45
Montpellier (MPL)
T4, 4 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
18 419 220 ₫
10:55
Montpellier (MPL)
T4, 4 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
06:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
8 908 901 ₫
11:00
Montpellier (MPL)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:55
Marrakech (RAK)
T4, 4 Thá
2 420 233 ₫
11:00
Montpellier (MPL)
T4, 4 Thá
45g 10ph
3 điểm dừng
02:10
Hose Marti (HAV)
T6, 6 Thá
+1
22 245 822 ₫
11:15
Montpellier (MPL)
T4, 4 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
3 394 214 ₫
11:15
Montpellier (MPL)
T4, 4 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
09:25
Fes (FEZ)
T5, 5 Thá
+1
4 327 361 ₫
13:15
Montpellier (MPL)
T4, 4 Thá
48g 5ph
1 điểm dừng
14:20
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
+1
4 404 913 ₫
11:15
Montpellier (MPL)
T4, 4 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
5 604 267 ₫
13:15
Montpellier (MPL)
T4, 4 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
9 620 157 ₫
13:15
Montpellier (MPL)
T4, 4 Thá
26g 15ph
3 điểm dừng
17:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 185 490 ₫
15:05
Montpellier (MPL)
T4, 4 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
02:10
Hose Marti (HAV)
T6, 6 Thá
+1
28 003 925 ₫
20:15
Montpellier (MPL)
T4, 4 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
03:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
15 132 629 ₫
19:45
Montpellier (MPL)
T4, 4 Thá
24g
1 điểm dừng
18:45
Fes (FEZ)
T5, 5 Thá
+1
3 322 044 ₫
08:45
Montpellier (MPL)
T5, 5 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
17 610 788 ₫
11:35
Montpellier (MPL)
T5, 5 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
09:05
Marrakech (RAK)
T6, 6 Thá
+1
4 256 141 ₫
11:45
Montpellier (MPL)
T5, 5 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
3 149 215 ₫
11:45
Montpellier (MPL)
T5, 5 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
4 995 568 ₫
11:45
Montpellier (MPL)
T5, 5 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
8 393 264 ₫
11:45
Montpellier (MPL)
T5, 5 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
11 773 234 ₫
17:10
Montpellier (MPL)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:35
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
3 526 209 ₫
17:10
Montpellier (MPL)
T5, 5 Thá
54g 40ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
21 148 392 ₫
06:45
Montpellier (MPL)
T6, 6 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
4 765 447 ₫
10:05
Montpellier (MPL)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:20
Fes (FEZ)
T6, 6 Thá
2 223 348 ₫
13:05
Montpellier (MPL)
T6, 6 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
07:10
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
16 361 737 ₫
15:15
Montpellier (MPL)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:50
Barahas (MAD)
T6, 6 Thá
1 820 398 ₫
16:05
Montpellier (MPL)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:30
Paris-Orly (ORY)
T6, 6 Thá
2 781 400 ₫
18:10
Montpellier (MPL)
T6, 6 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
15 761 269 ₫
18:20
Montpellier (MPL)
T6, 6 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Napoleon Bonapart (AJA)
T7, 7 Thá
+1
5 066 789 ₫
22:25
Montpellier (MPL)
T6, 6 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
+1
6 071 474 ₫
22:25
Montpellier (MPL)
T6, 6 Thá
50g
2 điểm dừng
02:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
11 595 341 ₫
21:50
Montpellier (MPL)
T6, 6 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
19:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
+1
3 052 988 ₫
06:45
Montpellier (MPL)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:05
Nantes (NTE)
T7, 7 Thá
1 070 208 ₫
06:45
Montpellier (MPL)
T7, 7 Thá
37g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 8 Thá
+1
3 955 748 ₫
11:25
Montpellier (MPL)
T7, 7 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Frederik Shopen (WAW)
CN, 8 Thá
+1
3 782 287 ₫
16:55
Montpellier (MPL)
T7, 7 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
15:00
Hose Marti (HAV)
CN, 8 Thá
+1
44 461 573 ₫
20:00
Montpellier (MPL)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:25
Paris-Orly (ORY)
T7, 7 Thá
1 935 617 ₫
18:20
Montpellier (MPL)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 7 Thá
2 931 122 ₫
18:30
Montpellier (MPL)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Paris-Orly (ORY)
T7, 7 Thá
2 330 337 ₫
18:30
Montpellier (MPL)
T7, 7 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
18:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
+1
5 595 087 ₫
18:30
Montpellier (MPL)
T7, 7 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
+1
11 467 777 ₫
09:20
Montpellier (MPL)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:55
Mohammed V (CMN)
CN, 8 Thá
2 470 246 ₫