07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
08:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
713 155 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Linhang (DLI)
T4, 4 Thá
+1
1 932 135 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
2 870 980 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
23:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
2 947 582 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
39g 40ph
1 điểm dừng
00:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
3 045 708 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
64g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
3 225 184 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
12:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
3 372 056 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
3 821 537 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
66g
1 điểm dừng
02:50
Ninoi Akino (MNL)
T6, 6 Thá
+1
4 256 774 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
23:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
4 301 089 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
12:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
4 324 513 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
23:35
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 3 Thá
4 642 315 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
22:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
4 711 003 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
16:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
5 432 704 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
29g
3 điểm dừng
13:50
Hắc Hà (HEK)
T4, 4 Thá
+1
6 456 381 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
23:55
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
6 499 747 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
64g 15ph
2 điểm dừng
23:05
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
8 300 836 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
18:05
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
8 311 598 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
02:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
8 422 385 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
+1
8 772 474 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
19:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 046 278 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
19:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 222 905 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
20:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
9 285 579 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
55g
4 điểm dừng
10:50
Strigino (GOJ)
T5, 5 Thá
+1
9 647 379 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
9 672 702 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
52g 40ph
4 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T5, 5 Thá
+1
9 737 908 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
56g
4 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
10 344 074 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
53g 50ph
3 điểm dừng
07:40
Milan-Linate (LIN)
T5, 5 Thá
+1
10 574 829 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
27g 5ph
4 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T4, 4 Thá
+1
10 705 558 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
55g 5ph
4 điểm dừng
12:55
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
10 728 665 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
41g 35ph
4 điểm dừng
22:25
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
10 854 014 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
19g 25ph
3 điểm dừng
03:15
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
10 859 395 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
18:30
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
10 881 552 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
56g 20ph
4 điểm dừng
12:10
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
11 304 761 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
27g 20ph
4 điểm dừng
11:10
Novokuznetsk (NOZ)
T4, 4 Thá
+1
11 455 115 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
54g 10ph
4 điểm dừng
12:00
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 5 Thá
+1
11 529 185 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
13:45
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
+1
11 875 475 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
35g 10ph
4 điểm dừng
17:00
Roshchino (TJM)
T4, 4 Thá
+1
12 059 699 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
11:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 366 105 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
40g 10ph
4 điểm dừng
22:00
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
+1
12 693 087 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
37g 55ph
4 điểm dừng
16:45
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
13 058 053 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
61g 20ph
3 điểm dừng
17:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
13 304 001 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
13:45
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
+1
13 460 686 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
42g 40ph
3 điểm dừng
04:30
Ignatevo (BQS)
T5, 5 Thá
+1
14 005 444 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
37g 15ph
4 điểm dừng
19:05
Roshchino (TJM)
T4, 4 Thá
+1
14 106 103 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
38g 50ph
4 điểm dừng
18:40
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
+1
14 695 493 ₫
07:55
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
38g 51ph
4 điểm dừng
10:46
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
+1
25 684 667 ₫
03:55
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
51g 16ph
4 điểm dừng
21:11
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
27 694 670 ₫
03:55
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
51g 16ph
4 điểm dừng
21:11
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
27 694 670 ₫
08:40
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
18:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 089 326 ₫