23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
00:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
+1
716 325 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
61g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
+1
1 637 098 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
+1
1 755 878 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 13 thá
+1
2 028 981 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
2 191 810 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
+1
2 476 153 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
+1
2 537 517 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Viêng Chăn (VTE)
CN, 13 thá
+1
2 676 955 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
42g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
3 166 049 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
06:45
Langkawi (LGK)
T2, 14 thá
+1
3 315 207 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
+1
3 486 542 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
54g 10ph
2 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá
+1
4 439 516 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
05:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
4 465 034 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
03:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
+1
4 516 678 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
03:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
+1
4 516 678 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
01:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
+1
4 632 420 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
05:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
4 667 355 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
50g 35ph
3 điểm dừng
01:35
Cheongju (CJJ)
T3, 15 thá
+1
5 191 081 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
46g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
7 107 661 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
52g 55ph
3 điểm dừng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T3, 15 thá
+1
8 057 598 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
45g 25ph
3 điểm dừng
20:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
8 832 250 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
+1
10 175 892 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 310 772 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
+1
11 202 685 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
13:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
+1
11 523 483 ₫
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
47g 55ph
3 điểm dừng
22:55
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
+1
13 249 286 ₫
00:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:00
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
641 290 ₫
00:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
03:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
+1
2 090 346 ₫
00:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
3 135 670 ₫
00:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 495 048 ₫
00:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 495 048 ₫
00:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
45g 15ph
1 điểm dừng
22:10
Cheongju (CJJ)
T2, 14 thá
+1
4 337 141 ₫
00:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
8 711 040 ₫
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
11:05
Xiêm Riệp (SAI)
CN, 13 thá
3 509 934 ₫
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
05:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
+1
4 411 568 ₫
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
+1
4 481 439 ₫
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
02:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
+1
5 182 271 ₫
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
17:00
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
6 934 504 ₫
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 767 969 ₫
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
10 861 231 ₫
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
17g 40ph
3 điểm dừng
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
12 258 035 ₫
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
59g 45ph
2 điểm dừng
12:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
12 655 690 ₫
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Đồng Hới (VDH)
T2, 14 thá
+1
2 088 219 ₫
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 13 thá
2 575 187 ₫
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
10:50
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
2 727 687 ₫
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
+1
3 355 003 ₫
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
11:25
Viêng Chăn (VTE)
CN, 13 thá
3 454 037 ₫
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
10:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
+1
3 708 913 ₫
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
04:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
+1
4 181 603 ₫
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
4 201 956 ₫