Chuyến bay từ Nha Trang

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Nha Trang

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
00:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá +1
716 325 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
61g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá +1
1 637 098 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá +1
1 755 878 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 13 thá +1
2 028 981 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá +1
2 191 810 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá +1
2 476 153 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
03:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá +1
2 537 517 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Viêng Chăn (VTE)
CN, 13 thá +1
2 676 955 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
42g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
3 166 049 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
06:45
Langkawi (LGK)
T2, 14 thá +1
3 315 207 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
3 486 542 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
54g 10ph
2 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá +1
4 439 516 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
05:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
4 465 034 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
03:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá +1
4 516 678 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
03:25
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá +1
4 516 678 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
01:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá +1
4 632 420 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
05:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
4 667 355 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
50g 35ph
3 điểm dừng
01:35
Cheongju (CJJ)
T3, 15 thá +1
5 191 081 ₫
VietJet Air
VJ 5110
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
46g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
7 107 661 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
52g 55ph
3 điểm dừng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T3, 15 thá +1
8 057 598 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
45g 25ph
3 điểm dừng
20:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
8 832 250 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Astana (NQZ)
T2, 14 thá +1
10 175 892 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 310 772 ₫
VietJet Air
VJ 5110
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Astana (NQZ)
T2, 14 thá +1
11 202 685 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
13:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá +1
11 523 483 ₫
VietJet Air
VJ 1605
23:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 12 thá
47g 55ph
3 điểm dừng
22:55
Ufa (UFA)
T2, 14 thá +1
13 249 286 ₫
VietJet Air
VJ 582
00:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:00
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
641 290 ₫
VietJet Air
VJ 582
00:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
03:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá +1
2 090 346 ₫
VietJet Air
VJ 582
00:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
3 135 670 ₫
VietJet Air
VJ 582
00:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 495 048 ₫
VietJet Air
VJ 582
00:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
3 495 048 ₫
VietJet Air
VJ 582
00:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
45g 15ph
1 điểm dừng
22:10
Cheongju (CJJ)
T2, 14 thá +1
4 337 141 ₫
VietJet Air
VJ 582
00:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
17:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
8 711 040 ₫
VietJet Air
VJ 770
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
11:05
Xiêm Riệp (SAI)
CN, 13 thá
3 509 934 ₫
VietJet Air
VJ 770
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
05:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
4 411 568 ₫
VietJet Air
VJ 770
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá +1
4 481 439 ₫
VietJet Air
VJ 770
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
02:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá +1
5 182 271 ₫
VietJet Air
VJ 770
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
17:00
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá +1
6 934 504 ₫
VietJet Air
VJ 4408
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 767 969 ₫
VietJet Air
VJ 770
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
10 861 231 ₫
VietJet Air
VJ 770
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
17g 40ph
3 điểm dừng
18:45
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
12 258 035 ₫
VietJet Air
VJ 770
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
59g 45ph
2 điểm dừng
12:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
12 655 690 ₫
Vietnam Airlines
VN 1341
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Đồng Hới (VDH)
T2, 14 thá +1
2 088 219 ₫
Vietnam Airlines
VN 1341
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
CN, 13 thá
2 575 187 ₫
Vietnam Airlines
VN 1341
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
10:50
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
2 727 687 ₫
Vietnam Airlines
VN 1341
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá +1
3 355 003 ₫
Vietnam Airlines
VN 1341
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
11:25
Viêng Chăn (VTE)
CN, 13 thá
3 454 037 ₫
Vietnam Airlines
VN 1341
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
10:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá +1
3 708 913 ₫
Vietnam Airlines
VN 1341
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
04:15
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
4 181 603 ₫
Vietnam Airlines
VN 1341
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
4 201 956 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 641290 ₫ · cao nhất: 1254329 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 942038 ₫ 13.09.2026 — 641290 ₫ 14.09.2026 — 1245215 ₫ 15.09.2026 — 1060818 ₫ 16.09.2026 — 695668 ₫ 17.09.2026 — 1077222 ₫ 18.09.2026 — 942949 ₫ 19.09.2026 — 1041072 ₫ 20.09.2026 — 1064159 ₫ 21.09.2026 — 1047451 ₫ 22.09.2026 — 1035907 ₫ 23.09.2026 — 695668 ₫ 24.09.2026 — 1118841 ₫ 25.09.2026 — 692934 ₫ 26.09.2026 — 1052919 ₫ 27.09.2026 — 1254329 ₫ 28.09.2026 — 1010693 ₫ 29.09.2026 — 705693 ₫ 30.09.2026 — 722401 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
942038 ₫
13
Giá tốt
641290 ₫
14
placeholder
1245215 ₫
15
placeholder
1060818 ₫
16
Giá tốt
695668 ₫
17
placeholder
1077222 ₫
18
placeholder
942949 ₫
19
placeholder
1041072 ₫
20
placeholder
1064159 ₫
21
placeholder
1047451 ₫
22
placeholder
1035907 ₫
23
Giá tốt
695668 ₫
24
placeholder
1118841 ₫
25
Giá tốt
692934 ₫
26
placeholder
1052919 ₫
27
placeholder
1254329 ₫
28
placeholder
1010693 ₫
29
placeholder
705693 ₫
30
placeholder
722401 ₫

Các hãng hàng không bay từ Nha Trang

VietJet Air
Giá từ
₫544 687
Vietravel Airlines
Giá từ
₫662 859
Sun PhuQuoc Airways
Giá từ
₫708 731
Vietnam Airlines
Giá từ
₫755 514
Jetstar Pacific Airlines
Giá từ
₫808 676
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫1 521 964
Thai AirAsia
Giá từ
₫1 550 216
Tigerair
Giá từ
₫1 939 061
Air Busan
Giá từ
₫2 087 915
Air Seoul
Giá từ
₫2 149 888
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫2 164 166
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫2 325 172
Cosmos Air
Giá từ
₫2 389 878
Sierra National Airlines
Giá từ
₫2 412 662
T'Way Air
Giá từ
₫2 425 725
Hahn Air Systems
Giá từ
₫2 714 320
Sichuan Airlines
Giá từ
₫2 936 084
Cambodia Angkor Air
Giá từ
₫3 142 658
China Southern Airlines
Giá từ
₫3 151 163
Rheintalflug
Giá từ
₫3 324 929

Điểm đến phổ biến từ Nha Trang

NHA
Việt Nam → Việt Nam
DAD
từ
₫465 703
NHA
SGN
từ
₫509 752
NHA
Việt Nam → Việt Nam
HAN
từ
₫556 231
NHA
Việt Nam → Việt Nam
PQC
từ
₫579 622
NHA
Việt Nam → Việt Nam
HPH
từ
₫635 215
NHA
Việt Nam → Việt Nam
VDH
từ
₫745 185
NHA
Việt Nam → Thái Lan
BKK
từ
₫1 199 951
NHA
Việt Nam → Thái Lan
DMK
từ
₫1 260 708
NHA
Nha Trang — Vinh
Việt Nam → Việt Nam
VII
từ
₫1 314 782

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Việt Nam

Tất cả các gói

xinchao

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

xinchao

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

xinchao

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫780678

Mua

xinchao

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

xinchao

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Nha Trang do các hãng hàng không sau khai thác: VietJet Air, Vietnam Airlines, Thai Vietjet Air, Thai AirAsia, Sun PhuQuoc Airways, Аэрофлот, Centrum Air, China Southern Airlines, Ред Вингс, Nordwind Airlines, Qanot Sharq, Sichuan Airlines, Air Astana, Uzbekistan Airways, Tigerair.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay VJ1605), do VietJet Air khai thác, khởi hành từ Nha Trang lúc 23:00.
Vé rẻ nhất từ Nha Trang đi Đà Nẵng có giá ₫641 290 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay VJ582, do VietJet Air khai thác.
Các chuyến bay từ Nha Trang khởi hành từ những sân bay sau: Cam Ranh (CXR).