06:50
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
1 585 151 ₫
06:50
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
00:25
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
3 139 620 ₫
06:50
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
3 574 032 ₫
08:30
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
14 739 656 ₫
08:30
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
23:25
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
16 079 349 ₫
09:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 166 778 ₫
09:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 166 778 ₫
09:45
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
21:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
8 391 154 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
20:20
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 820 645 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
4 859 651 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
5 290 419 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 438 058 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 438 058 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
00:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
5 491 524 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
5 723 616 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
41g 15ph
3 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
6 056 261 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
19:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
6 141 321 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
6 569 050 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
6 586 974 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 945 744 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
7 528 404 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
05:10
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
+1
7 810 317 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
19g 15ph
2 điểm dừng
08:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 115 013 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
43g 50ph
2 điểm dừng
09:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
9 159 426 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
10 112 401 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
01:20
Omsk (OMS)
T3, 15 thá
+1
10 309 861 ₫
16:30
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
+1
2 310 590 ₫
16:30
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
2 539 948 ₫
16:30
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
2 539 948 ₫
16:30
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
30g 50ph
1 điểm dừng
23:20
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
2 619 236 ₫
16:30
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
52g 25ph
3 điểm dừng
20:55
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
+1
4 283 978 ₫
16:30
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
37g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
4 721 125 ₫
16:30
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
49g 35ph
3 điểm dừng
18:05
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
+1
5 130 324 ₫
16:30
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
16:05
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
6 450 574 ₫
16:45
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
21:30
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
+1
13 571 906 ₫
17:00
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
3 137 493 ₫
17:00
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
7 128 015 ₫
17:00
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
7 128 015 ₫
17:00
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
12:25
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
9 076 797 ₫
17:00
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
51g 55ph
3 điểm dừng
20:55
Samarkand (SKD)
T3, 15 thá
+1
9 742 694 ₫
17:00
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
32g 20ph
3 điểm dừng
01:20
Omsk (OMS)
T3, 15 thá
+1
10 090 528 ₫
17:15
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
1 558 722 ₫
17:15
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
1 968 528 ₫
17:15
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
1 968 528 ₫
17:15
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá
+1
2 364 360 ₫
17:15
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
08:05
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
+1
2 924 540 ₫
17:50
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
1 851 874 ₫
18:55
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
06:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 15 thá
+1
5 241 813 ₫
20:55
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
1 877 392 ₫
22:30
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
21g 40ph
3 điểm dừng
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 593 049 ₫