05:00
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
3g 12ph
1 điểm dừng
08:12
Tulsa (TUL)
T2, 2 Thá
8 636 542 ₫
11:51
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
11g 12ph
1 điểm dừng
00:03
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
+1
5 008 863 ₫
12:24
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
54g 11ph
1 điểm dừng
19:35
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
3 510 246 ₫
12:24
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
5g 23ph
1 điểm dừng
17:47
Chicago-Midway (MDW)
T2, 2 Thá
4 088 816 ₫
12:24
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
10g 16ph
1 điểm dừng
20:40
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
5 441 359 ₫
12:49
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
35g 41ph
4 điểm dừng
09:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
22 978 904 ₫
15:03
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
5g 43ph
1 điểm dừng
21:46
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
3 826 582 ₫
00:03
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
6g 14ph
1 điểm dừng
07:17
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T3, 3 Thá
5 750 375 ₫
16:17
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
51g 13ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
23 629 079 ₫
16:45
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
23:25
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
4 030 895 ₫
17:10
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
5g 49ph
1 điểm dừng
23:59
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T2, 2 Thá
4 616 148 ₫
03:55
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
00:10
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
9 704 255 ₫
19:07
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
4g 38ph
Bay thẳng
21:45
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
8 053 198 ₫
20:21
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
27g 54ph
2 điểm dừng
22:15
Boeing Field King County (BFI)
T3, 3 Thá
+1
12 424 934 ₫
15:00
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
01:35
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
+1
14 487 800 ₫
06:25
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
13:55
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
3 539 843 ₫
16:00
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Huan Santamariya (SJO)
T3, 3 Thá
4 735 809 ₫
10:13
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
16:03
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T3, 3 Thá
4 616 148 ₫
20:55
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
05:45
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T4, 4 Thá
+1
5 346 840 ₫
12:20
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
19g 14ph
1 điểm dừng
08:34
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
2 824 427 ₫
12:20
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
18g 1ph
1 điểm dừng
07:21
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
1 673 016 ₫
12:20
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
43g 18ph
3 điểm dừng
07:38
Veracruz (VER)
T5, 5 Thá
+1
5 858 896 ₫
21:20
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
06:25
Don Mueang (DMK)
T6, 6 Thá
+1
20 420 529 ₫
12:24
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
20:59
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
3 143 946 ₫
12:24
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
6g 6ph
1 điểm dừng
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
3 247 057 ₫
12:24
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
6g 6ph
1 điểm dừng
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
3 247 057 ₫
12:24
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
5g 23ph
1 điểm dừng
17:47
Chicago-Midway (MDW)
T3, 3 Thá
3 451 371 ₫
12:24
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
8g 14ph
1 điểm dừng
21:38
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
5 482 094 ₫
12:25
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
52g 25ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
23 140 254 ₫
23:02
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
09:32
Cancun (CUN)
T4, 4 Thá
+1
5 653 946 ₫
14:25
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
13:55
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
12 904 530 ₫
00:03
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
6g 14ph
1 điểm dừng
07:17
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T4, 4 Thá
5 426 083 ₫
00:35
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T4, 4 Thá
4 662 294 ₫
15:55
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
17:40
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
+1
7 138 561 ₫
16:17
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
48g 48ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
22 232 936 ₫
02:44
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
20g 2ph
1 điểm dừng
22:46
Huan Santamariya (SJO)
T4, 4 Thá
3 911 553 ₫
03:55
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
00:05
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
+1
9 704 255 ₫
18:55
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
22 404 471 ₫
07:00
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
37g
4 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
22 516 175 ₫
07:15
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
23g 35ph
3 điểm dừng
12:50
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
+1
20 787 784 ₫
16:25
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
6g 34ph
1 điểm dừng
22:59
Huan Santamariya (SJO)
T4, 4 Thá
4 215 478 ₫
19:10
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:00
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T5, 5 Thá
+1
4 662 294 ₫
10:50
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
20g
3 điểm dừng
12:50
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
+1
12 056 724 ₫
12:05
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
37g 25ph
4 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
19 961 620 ₫
12:24
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
8g 7ph
1 điểm dừng
21:31
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
3 147 764 ₫
12:24
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
9g 31ph
1 điểm dừng
22:55
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
3 272 835 ₫
12:24
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
8g 14ph
1 điểm dừng
21:38
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
3 573 258 ₫
12:24
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
8g 29ph
1 điểm dừng
21:53
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
4 979 266 ₫
13:00
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
21:30
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
3 157 948 ₫
13:50
Bergstrom (AUS)
T4, 4 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
20:25
Cancun (CUN)
T4, 4 Thá
4 766 042 ₫