07:00
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
31g 50ph
4 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
23 738 605 ₫
07:10
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
12:40
Gimpo (GMP)
T5, 5 Thá
+1
16 271 841 ₫
21:00
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
33g 25ph
4 điểm dừng
17:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
16 414 915 ₫
23:02
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
11:37
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
+1
2 366 105 ₫
23:02
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
27g 9ph
3 điểm dừng
05:11
Tampa (TPA)
T5, 5 Thá
+1
4 039 947 ₫
14:30
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
3g 56ph
Bay thẳng
17:26
Ted Stivens (ANC)
T3, 3 Thá
13 092 872 ₫
14:45
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
16 967 903 ₫
05:14
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
7g
1 điểm dừng
12:14
Sacramento (SMF)
T4, 4 Thá
9 366 612 ₫
05:14
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
7g
1 điểm dừng
12:14
Sacramento (SMF)
T4, 4 Thá
9 366 612 ₫
06:53
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
16g 19ph
1 điểm dừng
21:12
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
5 232 970 ₫
07:00
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
32g 5ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
19 094 074 ₫
07:03
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:43
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
4 175 741 ₫
08:08
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
5g 59ph
1 điểm dừng
14:07
Long Beach (LGB)
T4, 4 Thá
2 141 365 ₫
08:08
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
18:28
Fort-Uort (DFW)
T4, 4 Thá
4 489 111 ₫
19:30
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Orlando (MCO)
T5, 5 Thá
+1
3 611 357 ₫
08:30
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
32g 10ph
4 điểm dừng
03:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
28 007 407 ₫
09:00
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
34 503 039 ₫
10:15
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
21:20
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
5 049 696 ₫
14:10
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
20:40
Ontario (ONT)
T4, 4 Thá
5 457 711 ₫
14:15
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:45
Dallas Love Field (DAL)
T4, 4 Thá
5 675 171 ₫
15:04
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
2g 33ph
Bay thẳng
17:37
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
1 806 470 ₫
15:35
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:55
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
2 841 226 ₫
17:45
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
43g
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
25 166 814 ₫
19:10
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
26g 52ph
3 điểm dừng
23:02
Mesa Gateway (AZA)
T5, 5 Thá
+1
16 286 718 ₫
09:15
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
17:30
Newark Liberty (EWR)
T5, 5 Thá
4 783 173 ₫
23:09
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
7g 11ph
1 điểm dừng
09:20
LaGuardia (LGA)
T5, 5 Thá
+1
5 079 134 ₫
10:49
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
21:39
Tampa (TPA)
T5, 5 Thá
4 542 922 ₫
17:00
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
10g 23ph
1 điểm dừng
06:23
Orlando (MCO)
T6, 6 Thá
+1
4 253 925 ₫
07:03
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
24g 47ph
2 điểm dừng
18:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
34 107 369 ₫
10:30
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
6g 12ph
Bay thẳng
14:42
Honolulu (HNL)
T5, 5 Thá
4 315 650 ₫
22:06
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:36
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
+1
2 715 877 ₫
11:20
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
15:25
Hollywood Burbank (BUR)
T5, 5 Thá
2 081 223 ₫
12:04
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:54
Fort-Uort (DFW)
T5, 5 Thá
4 243 796 ₫
12:04
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
22g 29ph
1 điểm dừng
12:33
Lambert (STL)
T6, 6 Thá
+1
6 147 126 ₫
14:45
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
47g 50ph
4 điểm dừng
01:35
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
18 739 238 ₫
21:00
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
7g
1 điểm dừng
06:00
Dallas Love Field (DAL)
T6, 6 Thá
+1
7 115 726 ₫
08:03
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
12g 37ph
1 điểm dừng
20:40
Reno (RNO)
T6, 6 Thá
3 016 586 ₫
07:18
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
3g 54ph
Bay thẳng
13:12
Fort-Uort (DFW)
T6, 6 Thá
5 042 416 ₫
20:00
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
32g 30ph
4 điểm dừng
15:30
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
23 127 691 ₫
10:59
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
50g 6ph
4 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
25 457 711 ₫
12:31
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
20g 34ph
1 điểm dừng
09:05
Ontario (ONT)
T7, 7 Thá
+1
3 518 612 ₫
15:40
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
47g 25ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
29 459 357 ₫
15:55
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:25
Dallas Love Field (DAL)
T6, 6 Thá
6 162 953 ₫
17:50
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
23g 24ph
1 điểm dừng
19:14
Fort-Uort (DFW)
T7, 7 Thá
+1
4 600 532 ₫
08:03
Portland (PDX)
T7, 7 Thá
12g 37ph
1 điểm dừng
20:40
Reno (RNO)
T7, 7 Thá
3 193 530 ₫
21:59
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
53g 46ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
26 262 978 ₫
05:05
Portland (PDX)
T7, 7 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
25 961 952 ₫
14:45
Portland (PDX)
T7, 7 Thá
24g 20ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
16 178 463 ₫
16:05
Portland (PDX)
CN, 8 Thá
9g 2ph
1 điểm dừng
04:07
Miami (MIA)
T2, 9 Thá
+1
4 610 661 ₫
07:30
Portland (PDX)
CN, 8 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
08:41
Spokane (GEG)
CN, 8 Thá
7 844 708 ₫