14:03
Portland (PDX)
CN, 13 thá
2g 4ph
Bay thẳng
16:07
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
3 777 872 ₫
14:03
Portland (PDX)
CN, 13 thá
2g 44ph
Bay thẳng
16:47
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
4 110 517 ₫
14:55
Portland (PDX)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:30
San Diego (SAN)
CN, 13 thá
3 564 311 ₫
14:55
Portland (PDX)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:30
San Diego (SAN)
CN, 13 thá
3 564 311 ₫
17:33
Portland (PDX)
CN, 13 thá
2g 39ph
Bay thẳng
20:12
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
3 577 070 ₫
18:02
Portland (PDX)
CN, 13 thá
2g 31ph
Bay thẳng
20:33
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
2 966 462 ₫
18:02
Portland (PDX)
CN, 13 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
17:22
San Francisco (SFO)
T2, 14 thá
+1
3 667 902 ₫
18:02
Portland (PDX)
CN, 13 thá
12g 14ph
1 điểm dừng
06:16
Honolulu (HNL)
T2, 14 thá
+1
16 033 477 ₫
18:48
Portland (PDX)
CN, 13 thá
6g 58ph
1 điểm dừng
01:46
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
+1
3 005 043 ₫
19:24
Portland (PDX)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
05:44
Denver (DEN)
T2, 14 thá
+1
3 552 767 ₫
19:24
Portland (PDX)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
15:14
San Francisco (SFO)
T2, 14 thá
+1
3 654 232 ₫
19:24
Portland (PDX)
CN, 13 thá
22g 58ph
1 điểm dừng
18:22
Ontario (ONT)
T2, 14 thá
+1
3 975 029 ₫
19:24
Portland (PDX)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
14:04
Ontario (ONT)
T2, 14 thá
+1
5 355 125 ₫
19:24
Portland (PDX)
CN, 13 thá
82g 1ph
3 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
39 483 261 ₫
19:38
Portland (PDX)
CN, 13 thá
11g 36ph
1 điểm dừng
07:14
San Francisco (SFO)
T2, 14 thá
+1
3 701 622 ₫
19:38
Portland (PDX)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
22:58
San Diego (SAN)
T2, 14 thá
+1
4 251 170 ₫
19:38
Portland (PDX)
CN, 13 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
+1
4 797 679 ₫
20:50
Portland (PDX)
CN, 13 thá
3g 17ph
Bay thẳng
00:07
Minneapolis, Sent-Pol (MSP)
T2, 14 thá
+1
3 738 076 ₫
21:42
Portland (PDX)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:37
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
3 416 672 ₫
00:53
Portland (PDX)
T2, 14 thá
2g 1ph
Bay thẳng
02:54
San Francisco (SFO)
T2, 14 thá
4 110 517 ₫
01:13
Portland (PDX)
T2, 14 thá
1g 32ph
Bay thẳng
02:45
Reno (RNO)
T2, 14 thá
3 109 241 ₫
03:18
Portland (PDX)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:48
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
3 887 539 ₫
06:08
Portland (PDX)
T2, 14 thá
7g 6ph
1 điểm dừng
13:14
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá
13 115 924 ₫
16:21
Portland (PDX)
T2, 14 thá
1g 36ph
Bay thẳng
17:57
Sacramento (SMF)
T2, 14 thá
3 230 148 ₫
16:21
Portland (PDX)
T2, 14 thá
1g 36ph
Bay thẳng
17:57
Sacramento (SMF)
T2, 14 thá
3 230 148 ₫
17:56
Portland (PDX)
T2, 14 thá
34g 44ph
3 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
18 740 810 ₫
18:02
Portland (PDX)
T2, 14 thá
34g 59ph
2 điểm dừng
05:01
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 16 thá
+1
3 908 196 ₫
18:02
Portland (PDX)
T2, 14 thá
2g 31ph
Bay thẳng
20:33
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
4 320 433 ₫
18:02
Portland (PDX)
T2, 14 thá
59g 23ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
31 655 022 ₫
19:20
Portland (PDX)
T2, 14 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
02:00
Dallas, Dallas Love Field (DAL)
T3, 15 thá
+1
5 605 748 ₫
19:38
Portland (PDX)
T2, 14 thá
7g 2ph
1 điểm dừng
02:40
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 15 thá
+1
4 797 679 ₫
19:38
Portland (PDX)
T2, 14 thá
7g
1 điểm dừng
02:38
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T3, 15 thá
+1
5 198 372 ₫
19:38
Portland (PDX)
T2, 14 thá
35g 42ph
2 điểm dừng
07:20
Honolulu (HNL)
T4, 16 thá
+1
14 891 852 ₫
19:39
Portland (PDX)
T2, 14 thá
2g 19ph
Bay thẳng
21:58
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T2, 14 thá
2 761 407 ₫
19:39
Portland (PDX)
T2, 14 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
05:54
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T3, 15 thá
+1
4 198 007 ₫
19:39
Portland (PDX)
T2, 14 thá
19g 9ph
1 điểm dừng
14:48
Sacramento (SMF)
T3, 15 thá
+1
4 229 905 ₫
19:39
Portland (PDX)
T2, 14 thá
19g 9ph
1 điểm dừng
14:48
Sacramento (SMF)
T3, 15 thá
+1
4 229 905 ₫
19:39
Portland (PDX)
T2, 14 thá
15g 8ph
1 điểm dừng
10:47
Cincinnati (CVG)
T3, 15 thá
+1
4 562 853 ₫
00:38
Portland (PDX)
T3, 15 thá
2g 43ph
Bay thẳng
03:21
San Diego (SAN)
T3, 15 thá
3 591 348 ₫
02:15
Portland (PDX)
T3, 15 thá
14g
2 điểm dừng
16:15
Jackson, Evers (JAN)
T3, 15 thá
5 232 699 ₫
06:08
Portland (PDX)
T3, 15 thá
7g 56ph
1 điểm dừng
14:04
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
5 092 047 ₫
06:15
Portland (PDX)
T3, 15 thá
14g 13ph
1 điểm dừng
20:28
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
8 601 677 ₫
13:00
Portland (PDX)
T3, 15 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Jackson, Evers (JAN)
T3, 15 thá
4 546 449 ₫
13:35
Portland (PDX)
T3, 15 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Ontario (ONT)
T3, 15 thá
2 364 056 ₫
14:00
Portland (PDX)
T3, 15 thá
12g 11ph
2 điểm dừng
02:11
Honolulu (HNL)
T4, 16 thá
+1
13 646 030 ₫
14:06
Portland (PDX)
T3, 15 thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:26
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
5 811 106 ₫
14:18
Portland (PDX)
T3, 15 thá
4g 1ph
Bay thẳng
18:19
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T3, 15 thá
4 873 018 ₫
14:30
Portland (PDX)
T3, 15 thá
6g 3ph
1 điểm dừng
20:33
Los Angeles (LAX)
T3, 15 thá
2 882 617 ₫
14:33
Portland (PDX)
T3, 15 thá
5g 29ph
Bay thẳng
20:02
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
6 867 367 ₫
15:00
Portland (PDX)
T3, 15 thá
8g 29ph
1 điểm dừng
23:29
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá
4 862 082 ₫