14:30
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
3g 56ph
Bay thẳng
17:26
Ted Stivens (ANC)
T3, 3 Thá
12 980 700 ₫
14:45
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
16 822 533 ₫
05:14
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
7g
1 điểm dừng
12:14
Sacramento (SMF)
T4, 4 Thá
9 286 364 ₫
05:14
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
7g
1 điểm dừng
12:14
Sacramento (SMF)
T4, 4 Thá
9 286 364 ₫
06:53
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
16g 19ph
1 điểm dừng
21:12
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
5 188 137 ₫
07:00
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
32g 5ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
18 930 488 ₫
07:03
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:43
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
4 139 965 ₫
08:08
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
5g 59ph
1 điểm dừng
14:07
Long Beach (LGB)
T4, 4 Thá
2 123 019 ₫
08:08
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
18:28
Fort-Uort (DFW)
T4, 4 Thá
4 450 651 ₫
19:30
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Orlando (MCO)
T5, 5 Thá
+1
3 580 417 ₫
08:30
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
32g 10ph
4 điểm dừng
03:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
27 767 456 ₫
09:00
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
34 207 438 ₫
10:15
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
21:20
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
5 006 433 ₫
14:10
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
20:40
Ontario (ONT)
T4, 4 Thá
5 410 952 ₫
14:15
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:45
Dallas Love Field (DAL)
T4, 4 Thá
5 626 550 ₫
15:04
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
2g 33ph
Bay thẳng
17:37
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
1 790 993 ₫
15:35
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:55
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
2 816 884 ₫
17:45
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
43g
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
24 951 200 ₫
19:10
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
26g 52ph
3 điểm dừng
23:02
Mesa Gateway (AZA)
T5, 5 Thá
+1
16 147 183 ₫
09:15
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
17:30
Newark Liberty (EWR)
T5, 5 Thá
4 742 194 ₫
23:09
Portland (PDX)
T4, 4 Thá
7g 11ph
1 điểm dừng
09:20
LaGuardia (LGA)
T5, 5 Thá
+1
5 035 619 ₫
10:49
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
21:39
Tampa (TPA)
T5, 5 Thá
4 504 001 ₫
17:00
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
10g 23ph
1 điểm dừng
06:23
Orlando (MCO)
T6, 6 Thá
+1
4 217 480 ₫
07:03
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
24g 47ph
2 điểm dừng
18:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
33 815 158 ₫
10:30
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
6g 12ph
Bay thẳng
14:42
Honolulu (HNL)
T5, 5 Thá
4 278 676 ₫
22:06
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:36
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
+1
2 692 609 ₫
11:20
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
15:25
Hollywood Burbank (BUR)
T5, 5 Thá
2 063 392 ₫
12:04
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:54
Fort-Uort (DFW)
T5, 5 Thá
4 207 438 ₫
12:04
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
22g 29ph
1 điểm dừng
12:33
Lambert (STL)
T6, 6 Thá
+1
6 094 461 ₫
14:45
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
47g 50ph
4 điểm dừng
01:35
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
18 578 691 ₫
21:00
Portland (PDX)
T5, 5 Thá
7g
1 điểm dừng
06:00
Dallas Love Field (DAL)
T6, 6 Thá
+1
7 054 762 ₫
08:03
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
12g 37ph
1 điểm dừng
20:40
Reno (RNO)
T6, 6 Thá
2 990 742 ₫
07:18
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
3g 54ph
Bay thẳng
13:12
Fort-Uort (DFW)
T6, 6 Thá
4 999 215 ₫
20:00
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
32g 30ph
4 điểm dừng
15:30
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
22 929 547 ₫
10:59
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
50g 6ph
4 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
25 239 605 ₫
12:31
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
20g 34ph
1 điểm dừng
09:05
Ontario (ONT)
T7, 7 Thá
+1
3 488 467 ₫
15:40
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
47g 25ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
29 206 967 ₫
15:55
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:25
Dallas Love Field (DAL)
T6, 6 Thá
6 110 152 ₫
17:50
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
23g 24ph
1 điểm dừng
19:14
Fort-Uort (DFW)
T7, 7 Thá
+1
4 561 117 ₫
08:03
Portland (PDX)
T7, 7 Thá
12g 37ph
1 điểm dừng
20:40
Reno (RNO)
T7, 7 Thá
3 166 170 ₫
21:59
Portland (PDX)
T6, 6 Thá
53g 46ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
26 037 973 ₫
05:05
Portland (PDX)
T7, 7 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
25 739 526 ₫
14:45
Portland (PDX)
T7, 7 Thá
24g 20ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
16 039 856 ₫
16:05
Portland (PDX)
CN, 8 Thá
9g 2ph
1 điểm dừng
04:07
Miami (MIA)
T2, 9 Thá
+1
4 571 160 ₫
07:30
Portland (PDX)
CN, 8 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
08:41
Spokane (GEG)
CN, 8 Thá
7 777 499 ₫
08:00
Portland (PDX)
CN, 8 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:20
San Diego (SAN)
CN, 8 Thá
3 548 721 ₫
08:30
Portland (PDX)
CN, 8 Thá
30g 20ph
4 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
20 160 678 ₫
08:50
Portland (PDX)
CN, 8 Thá
30g 15ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
22 204 613 ₫
09:00
Portland (PDX)
CN, 8 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
10:32
Sacramento (SMF)
CN, 8 Thá
3 593 912 ₫
09:00
Portland (PDX)
CN, 8 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
10:32
Sacramento (SMF)
CN, 8 Thá
3 593 912 ₫