06:45
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
10g
1 điểm dừng
16:45
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
2 424 637 ₫
05:45
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
08:50
Malta (MLA)
T7, 24 Thá
+1
2 654 968 ₫
05:45
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
18:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
2 712 472 ₫
05:45
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
16g
1 điểm dừng
21:45
Alicante (ALC)
T6, 23 Thá
3 220 527 ₫
05:45
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
11g 10ph
2 điểm dừng
16:55
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 23 Thá
3 401 253 ₫
05:45
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
18:55
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
3 502 359 ₫
05:45
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Kutaisi (KUT)
T6, 23 Thá
4 484 662 ₫
05:45
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
29g 55ph
3 điểm dừng
11:40
Milan-Linate (LIN)
T7, 24 Thá
+1
4 873 286 ₫
05:45
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
18:50
London-City (LCY)
T6, 23 Thá
5 050 537 ₫
05:45
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Dortmund (DTM)
T6, 23 Thá
5 547 218 ₫
05:45
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
20:10
London-Southend (SEN)
T6, 23 Thá
5 567 123 ₫
05:45
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
09:35
Shiphol (AMS)
T6, 23 Thá
6 419 569 ₫
05:45
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
18:10
Milan-Linate (LIN)
T7, 24 Thá
+1
6 535 524 ₫
05:45
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
21:00
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
9 713 081 ₫
06:00
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
15:05
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
3 329 215 ₫
06:05
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
1g
Bay thẳng
07:05
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 23 Thá
1 867 609 ₫
07:05
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
03:10
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
+1
9 393 019 ₫
07:55
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Milan-Linate (LIN)
T6, 23 Thá
3 531 426 ₫
08:50
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:35
Zadar (ZAD)
T6, 23 Thá
896 996 ₫
09:50
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
23:35
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
2 539 013 ₫
08:50
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
10g 25ph
2 điểm dừng
19:15
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T6, 23 Thá
2 812 629 ₫
08:50
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Paphos (PFO)
T7, 24 Thá
+1
3 654 965 ₫
10:50
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
38g 25ph
1 điểm dừng
01:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 25 Thá
+1
3 036 009 ₫
10:50
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
06:25
Riga (RIX)
T7, 24 Thá
+1
3 249 279 ₫
11:05
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
13g 20ph
2 điểm dừng
23:25
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
3 018 316 ₫
11:05
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
9g 5ph
2 điểm dừng
20:10
Milan-Linate (LIN)
T6, 23 Thá
3 466 340 ₫
11:05
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
3 886 876 ₫
12:05
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
19:55
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
+1
3 932 057 ₫
12:05
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
04:40
Kutaisi (KUT)
CN, 25 Thá
+1
4 693 824 ₫
12:05
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
5 757 012 ₫
12:05
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
5 757 012 ₫
11:05
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
17g
2 điểm dừng
05:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
10 466 950 ₫
11:30
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
15:50
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
2 157 339 ₫
13:00
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:10
Lisbon (LIS)
T7, 24 Thá
+1
4 585 768 ₫
13:25
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 23 Thá
1 128 274 ₫
13:25
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Dubrovnik (DBV)
T6, 23 Thá
2 000 942 ₫
13:25
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Cork (ORK)
T7, 24 Thá
+1
4 122 894 ₫
14:25
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
11g 15ph
2 điểm dừng
02:40
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
+1
4 345 958 ₫
14:50
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
2 947 858 ₫
14:50
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
22:25
Shiphol (AMS)
T6, 23 Thá
4 349 117 ₫
15:50
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T6, 23 Thá
2 543 752 ₫
19:20
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
23:40
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
+1
3 753 859 ₫
19:20
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
07:15
Esenboğa (ESB)
CN, 25 Thá
+1
4 748 800 ₫
20:10
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:00
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
2 041 700 ₫
20:10
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:00
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
2 041 700 ₫
20:10
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Thessaloniki (SKG)
T7, 24 Thá
+1
2 949 438 ₫
20:10
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Malta (MLA)
T7, 24 Thá
+1
3 193 671 ₫
21:10
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 25 Thá
+1
3 897 934 ₫
20:10
Lavitsa (POZ)
T6, 23 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
22:00
Kutaisi (KUT)
T7, 24 Thá
+1
4 226 843 ₫
06:45
Lavitsa (POZ)
T7, 24 Thá
4g
1 điểm dừng
10:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 Thá
2 268 555 ₫