10:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
10:50
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
5 270 322 ₫
09:35
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:20
Lavitsa (POZ)
T3, 3 Thá
2 010 952 ₫
10:55
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
12:40
Lavitsa (POZ)
T4, 4 Thá
+1
3 500 570 ₫
14:15
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
25g 25ph
3 điểm dừng
12:40
Lavitsa (POZ)
T4, 4 Thá
+1
8 008 673 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
4 039 630 ₫
18:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Lavitsa (POZ)
T4, 4 Thá
+1
4 765 130 ₫
17:15
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
14:55
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
3 001 709 ₫
16:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:10
Lavitsa (POZ)
T3, 3 Thá
1 594 708 ₫
19:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
43g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
7 425 614 ₫
23:10
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
19:30
Lavitsa (POZ)
T4, 4 Thá
+1
5 065 206 ₫
21:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
12:40
Lavitsa (POZ)
T4, 4 Thá
+1
2 758 610 ₫
23:40
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
12:25
Lavitsa (POZ)
T4, 4 Thá
+1
2 232 527 ₫
01:10
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
12:50
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
2 126 171 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
31g 45ph
3 điểm dừng
10:50
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
5 707 141 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
54g 50ph
2 điểm dừng
10:25
Lavitsa (POZ)
T6, 6 Thá
+1
5 648 265 ₫
08:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
8 708 850 ₫
06:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 4 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
19:30
Lavitsa (POZ)
T4, 4 Thá
2 193 910 ₫
11:25
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
11:55
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
5 625 475 ₫
10:10
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
19:30
Lavitsa (POZ)
T4, 4 Thá
1 702 013 ₫
09:40
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
12:40
Lavitsa (POZ)
T4, 4 Thá
546 974 ₫
13:25
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
47g 25ph
1 điểm dừng
12:50
Lavitsa (POZ)
T6, 6 Thá
+1
1 778 615 ₫
13:55
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
3 347 050 ₫
15:30
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
11:55
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
5 354 204 ₫
16:15
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
10:50
Lavitsa (POZ)
T6, 6 Thá
+1
6 328 501 ₫
15:20
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
1 963 472 ₫
18:05
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
11:55
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
5 557 736 ₫
17:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
11:55
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
2 688 022 ₫
17:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:55
Lavitsa (POZ)
T4, 4 Thá
1 413 649 ₫
15:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:55
Lavitsa (POZ)
T4, 4 Thá
1 733 034 ₫
16:30
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
19:30
Lavitsa (POZ)
T4, 4 Thá
491 264 ₫
23:50
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
20g 35ph
3 điểm dừng
16:25
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
11 111 357 ₫
20:20
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T4, 4 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
11:55
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
3 159 028 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
16:25
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
5 487 465 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
15g
2 điểm dừng
11:55
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
3 410 357 ₫
21:25
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
2 838 693 ₫
23:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
1 404 469 ₫
21:45
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
+1
1 939 415 ₫
04:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
21:30
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
5 960 686 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
16:40
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
5 007 597 ₫
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
10:25
Lavitsa (POZ)
T6, 6 Thá
+1
4 956 318 ₫
06:15
Aktau (SCO)
T5, 5 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
16:25
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
6 158 838 ₫
09:00
Atyrau (GUW)
T5, 5 Thá
12g 45ph
3 điểm dừng
17:45
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
6 308 559 ₫
06:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 5 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
1 795 075 ₫
06:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 5 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
1 917 891 ₫
06:40
Dubrovnik (DBV)
T5, 5 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
20:45
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
7 318 308 ₫
09:25
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
12:50
Lavitsa (POZ)
T6, 6 Thá
+1
1 643 771 ₫
08:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:00
Lavitsa (POZ)
T5, 5 Thá
1 887 503 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
53g 30ph
1 điểm dừng
14:40
Lavitsa (POZ)
T7, 7 Thá
+1
2 855 470 ₫
12:30
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
10:25
Lavitsa (POZ)
T6, 6 Thá
+1
3 760 762 ₫
10:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
58g 10ph
1 điểm dừng
20:20
Lavitsa (POZ)
T7, 7 Thá
+1
2 273 044 ₫