12:25
Rotterdam (RTM)
T4, 21 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 Thá
2 229 616 ₫
06:55
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
5 830 774 ₫
07:40
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:10
Alicante (ALC)
T5, 22 Thá
4 394 814 ₫
14:00
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:15
Valencia (VLC)
T5, 22 Thá
2 435 066 ₫
13:30
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
2 191 153 ₫
13:30
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
2 864 103 ₫
13:30
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
34g
1 điểm dừng
00:30
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
6 939 954 ₫
14:30
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
00:45
Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
15 272 401 ₫
14:15
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:05
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T5, 22 Thá
2 550 143 ₫
16:15
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:45
Alicante (ALC)
T5, 22 Thá
4 618 714 ₫
17:00
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
21:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 22 Thá
3 568 949 ₫
17:05
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
21:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
2 002 277 ₫
18:05
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
03:50
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 Thá
+1
3 560 193 ₫
17:05
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
48g 55ph
1 điểm dừng
19:00
Adler (AER)
T7, 24 Thá
+1
6 864 903 ₫
17:05
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
54g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
7 312 077 ₫
17:05
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
+1
8 017 862 ₫
19:00
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
21:00
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
3 234 663 ₫
20:15
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
14:00
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
9 961 975 ₫
21:40
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:10
Nador (NDR)
T5, 22 Thá
2 691 487 ₫
21:40
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:10
Nador (NDR)
T5, 22 Thá
3 072 993 ₫
06:55
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
08:55
El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
2 700 243 ₫
07:55
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
14g 30ph
3 điểm dừng
22:25
Brandenburg (BER)
T6, 23 Thá
6 372 387 ₫
11:25
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
16:30
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
3 076 432 ₫
12:25
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
14:35
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
25 497 677 ₫
13:30
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
7g
1 điểm dừng
21:30
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
3 022 334 ₫
13:30
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 24 Thá
+1
4 267 541 ₫
14:30
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
4 773 505 ₫
14:30
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
02:00
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
7 896 844 ₫
13:30
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
02:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
8 052 260 ₫
13:30
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
8 116 053 ₫
15:40
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:35
Nador (NDR)
T6, 23 Thá
5 251 637 ₫
17:35
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
21:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
2 172 703 ₫
17:35
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
03:10
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
+1
3 150 544 ₫
17:35
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
16:25
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
5 749 783 ₫
17:35
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
04:15
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
+1
6 529 367 ₫
17:35
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
27g
1 điểm dừng
21:35
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
8 077 277 ₫
17:35
Rotterdam (RTM)
T6, 23 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
10 338 476 ₫
06:55
Rotterdam (RTM)
T7, 24 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:50
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
2 583 915 ₫
07:55
Rotterdam (RTM)
T7, 24 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
02:10
Nikola Tesla (BEG)
CN, 25 Thá
+1
4 408 886 ₫
06:55
Rotterdam (RTM)
T7, 24 Thá
50g 15ph
3 điểm dừng
09:10
Yulemiste (TLL)
T2, 26 Thá
+1
5 883 935 ₫
12:50
Rotterdam (RTM)
T7, 24 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
19:45
Valencia (VLC)
T7, 24 Thá
3 616 794 ₫
13:15
Rotterdam (RTM)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:05
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 24 Thá
2 407 860 ₫
13:50
Rotterdam (RTM)
T7, 24 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
1 908 464 ₫
14:50
Rotterdam (RTM)
T7, 24 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
+1
2 919 452 ₫
13:50
Rotterdam (RTM)
T7, 24 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
4 782 886 ₫
13:50
Rotterdam (RTM)
T7, 24 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
04:15
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
+1
6 546 566 ₫
14:50
Rotterdam (RTM)
T7, 24 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
05:40
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
+1
7 959 073 ₫
13:50
Rotterdam (RTM)
T7, 24 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T2, 26 Thá
+1
8 193 292 ₫
14:50
Rotterdam (RTM)
T7, 24 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
01:45
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
8 460 658 ₫
14:50
Rotterdam (RTM)
T7, 24 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
14:35
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
15 887 812 ₫