13:35
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
1 906 495 ₫
13:35
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 575 272 ₫
14:20
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
744 492 ₫
15:45
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
4 218 156 ₫
13:45
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:10
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
1 168 017 ₫
20:45
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 854 457 ₫
18:05
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
07:25
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
2 488 288 ₫
20:10
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
6 737 149 ₫
07:55
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
10 198 151 ₫
08:20
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
02:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
6 167 384 ₫
08:25
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
52g 10ph
1 điểm dừng
12:35
Al-Masira (AGA)
T6, 6 Thá
+1
2 487 972 ₫
08:25
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
11:05
Marrakech (RAK)
T5, 5 Thá
+1
3 040 327 ₫
05:55
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
58g 50ph
1 điểm dừng
16:45
Marrakech (RAK)
T6, 6 Thá
+1
3 360 661 ₫
05:55
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T6, 6 Thá
+1
3 526 842 ₫
05:55
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
00:05
Praia (RAI)
T5, 5 Thá
+1
8 830 400 ₫
06:30
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
09:30
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
2 120 790 ₫
06:30
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
4 922 449 ₫
06:30
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
19g
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 322 613 ₫
11:00
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
50g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Al-Masira (AGA)
T6, 6 Thá
+1
2 350 279 ₫
11:00
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
3 484 426 ₫
09:00
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 4 Thá
1 365 536 ₫
09:00
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
2 985 566 ₫
09:00
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
3 841 795 ₫
10:50
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
15:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 375 475 ₫
12:25
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:50
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
1 039 504 ₫
12:25
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
19:35
Sphinx (SPX)
T5, 5 Thá
+1
5 575 146 ₫
12:25
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
19:35
Sphinx (SPX)
T5, 5 Thá
+1
5 575 146 ₫
16:55
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
3 683 844 ₫
14:50
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
17:55
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
952 140 ₫
14:50
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
17:55
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
1 005 001 ₫
15:10
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:35
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
684 984 ₫
15:10
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
5g
1 điểm dừng
20:10
Marrakech (RAK)
T4, 4 Thá
2 188 845 ₫
19:35
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
3 575 272 ₫
20:25
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:40
Mohammed V (CMN)
T4, 4 Thá
3 236 579 ₫
20:25
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
27g
1 điểm dừng
02:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
6 255 381 ₫
18:25
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
17:55
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
4 964 548 ₫
18:25
Buhalef (TNG)
T4, 4 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
09:40
Villa-Sishnero (VIL)
T5, 5 Thá
+1
6 708 660 ₫
08:10
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
23:30
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
1 451 950 ₫
08:20
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
02:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
10 349 139 ₫
06:00
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Al-Masira (AGA)
T5, 5 Thá
2 287 921 ₫
06:05
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
2 455 052 ₫
06:05
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
15:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
2 867 498 ₫
09:05
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
06:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
8 218 536 ₫
06:10
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Barahas (MAD)
T5, 5 Thá
1 935 933 ₫
06:10
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
+1
2 992 213 ₫
06:10
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
20:25
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
3 252 089 ₫
06:15
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
11:40
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
1 768 802 ₫
06:15
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
10 265 890 ₫
06:20
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
51g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Villa-Sishnero (VIL)
T7, 7 Thá
+1
3 250 823 ₫
07:05
Buhalef (TNG)
T5, 5 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
14:45
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
2 654 786 ₫