21:05
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 12 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
17:00
Toulouse, Blanyak (TLS)
CN, 13 thá
+1
4 532 778 ₫
21:05
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 12 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
+1
4 557 385 ₫
21:05
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 12 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
09:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
+1
5 057 112 ₫
21:05
Tangier, Buhalef (TNG)
T7, 12 thá
12g 40ph
2 điểm dừng
09:45
Dakhla, Villa-Sishnero (VIL)
CN, 13 thá
+1
5 093 566 ₫
04:25
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
6 552 646 ₫
05:25
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
4 933 167 ₫
05:25
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
11 539 583 ₫
06:00
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
32g
3 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
11 507 078 ₫
11:25
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
4g
1 điểm dừng
15:25
Rabat (RBA)
CN, 13 thá
2 282 338 ₫
12:30
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:50
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
3 341 333 ₫
14:25
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
20:25
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
2 285 680 ₫
14:25
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
15:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
+1
2 806 367 ₫
14:25
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
20:30
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
+1
4 057 355 ₫
14:25
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
19:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
4 550 702 ₫
14:45
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
19:45
Casablanca, Mohammed V (CMN)
CN, 13 thá
2 856 188 ₫
14:45
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
19g
2 điểm dừng
09:45
Dakhla, Villa-Sishnero (VIL)
T2, 14 thá
+1
3 822 225 ₫
14:45
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
8g
2 điểm dừng
22:45
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
4 173 704 ₫
14:45
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
05:50
Porto (OPO)
T3, 15 thá
+1
4 508 172 ₫
14:45
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
21:30
Toulouse, Blanyak (TLS)
CN, 13 thá
5 723 312 ₫
14:45
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
07:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
5 759 767 ₫
14:45
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
06:40
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
5 846 345 ₫
14:45
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
10:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
14 263 321 ₫
15:50
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Agadir, Al-Masira (AGA)
CN, 13 thá
2 491 342 ₫
15:50
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
3 309 132 ₫
15:50
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
17g
3 điểm dừng
08:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
5 267 027 ₫
17:10
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
46g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
6 252 506 ₫
17:10
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
28g 35ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
11 422 626 ₫
18:10
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:35
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
2 249 225 ₫
18:40
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
21:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
12 803 026 ₫
19:50
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
22:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
2 216 417 ₫
19:50
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
06:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
3 740 203 ₫
01:35
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:55
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
1 034 388 ₫
01:35
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
06:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
2 714 624 ₫
01:35
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
3 025 396 ₫
04:25
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
3 958 624 ₫
04:25
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
31g
2 điểm dừng
11:25
Dakhla, Villa-Sishnero (VIL)
T3, 15 thá
+1
5 545 598 ₫
04:50
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:45
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá
+1
2 333 374 ₫
04:50
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
19:40
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
2 427 851 ₫
04:50
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
16:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
3 267 817 ₫
04:50
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
26g
1 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
3 540 009 ₫
04:50
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Toulouse, Blanyak (TLS)
T2, 14 thá
4 034 875 ₫
04:50
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
6g
1 điểm dừng
10:50
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 14 thá
4 306 458 ₫
04:50
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
13:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
4 369 342 ₫
06:10
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
09:25
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T3, 15 thá
+1
4 799 806 ₫
06:10
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
15g 40ph
2 điểm dừng
21:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
14 772 161 ₫
07:30
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
2 618 021 ₫
07:30
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
05:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
4 862 082 ₫
09:35
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:55
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
2 189 683 ₫
09:35
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
06:20
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá
+1
4 094 113 ₫
09:35
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
14:00
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
+1
5 665 897 ₫