18:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 21 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
28 412 751 ₫
18:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 21 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
29 922 511 ₫
06:45
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
07:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 24 Thá
+1
32 058 627 ₫
06:45
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
07:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 24 Thá
+1
32 058 627 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
50g
2 điểm dừng
15:00
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
+1
10 397 266 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
18:05
Nikola Tesla (BEG)
T6, 23 Thá
+1
12 491 791 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
+1
14 445 598 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
58g 10ph
3 điểm dừng
00:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
+1
17 201 191 ₫
07:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
45g 55ph
3 điểm dừng
14:10
Ufa (UFA)
T7, 24 Thá
+1
40 641 867 ₫
08:30
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
16:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
+1
25 676 233 ₫
10:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
35g
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
+1
14 501 573 ₫
10:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
00:30
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
16 787 789 ₫
10:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
02:05
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
+1
22 895 937 ₫
10:30
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Newark Liberty (EWR)
T5, 22 Thá
3 063 299 ₫
10:45
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
6g 6ph
1 điểm dừng
16:51
LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
5 264 458 ₫
11:55
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
15:45
Newark Liberty (EWR)
T5, 22 Thá
3 488 896 ₫
12:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
34g 30ph
4 điểm dừng
10:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 24 Thá
+1
29 013 465 ₫
12:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
34g 30ph
4 điểm dừng
10:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 24 Thá
+1
29 013 465 ₫
12:25
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
31g
3 điểm dừng
04:25
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
+1
23 363 124 ₫
14:05
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Vancouver (YVR)
T5, 22 Thá
6 403 657 ₫
14:20
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
55g
3 điểm dừng
11:20
Knevichi (VVO)
CN, 25 Thá
+1
33 073 681 ₫
16:55
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
21:15
Vancouver (YVR)
T5, 22 Thá
4 443 909 ₫
18:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
22:10
Tolmachevo (OVB)
T7, 24 Thá
+1
66 429 425 ₫
18:30
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
47g 10ph
3 điểm dừng
01:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 25 Thá
+1
17 304 072 ₫
18:30
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
34g 50ph
3 điểm dừng
12:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
17 440 726 ₫
20:45
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
53g 15ph
3 điểm dừng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
14 576 310 ₫
06:45
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:15
Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
3 385 702 ₫
06:45
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
54g 20ph
3 điểm dừng
01:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 26 Thá
+1
25 036 743 ₫
06:45
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
59g 20ph
3 điểm dừng
06:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
+1
25 036 743 ₫
06:45
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
17:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 25 Thá
+1
25 486 106 ₫
06:45
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
17:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 25 Thá
+1
25 486 106 ₫
06:50
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
23:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
+1
34 173 791 ₫
06:50
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
23:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
+1
43 330 540 ₫
06:50
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
00:05
Ufa (UFA)
CN, 25 Thá
+1
44 806 214 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
18:10
Milan-Linate (LIN)
T7, 24 Thá
+1
10 179 307 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
34g
2 điểm dừng
23:00
Frederik Shopen (WAW)
T7, 24 Thá
+1
11 071 467 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
02:50
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 25 Thá
+1
11 993 020 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
52g 30ph
3 điểm dừng
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
+1
12 381 405 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
32g
2 điểm dừng
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
15 946 914 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
50g 20ph
3 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
16 784 975 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
36g 10ph
3 điểm dừng
04:10
Astana (NQZ)
CN, 25 Thá
+1
16 916 313 ₫
07:25
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:55
LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
5 071 829 ₫
08:19
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
35g 26ph
2 điểm dừng
02:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
14 892 459 ₫
09:30
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
55g 50ph
3 điểm dừng
00:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
+1
18 483 298 ₫
10:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
48g 45ph
3 điểm dừng
17:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
12 294 472 ₫
10:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
06:05
Sharjah (SHJ)
CN, 25 Thá
+1
15 320 245 ₫
10:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
06:05
Sharjah (SHJ)
CN, 25 Thá
+1
15 741 777 ₫
10:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
06:35
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
+1
22 468 151 ₫
11:55
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
15:45
Newark Liberty (EWR)
T6, 23 Thá
4 374 801 ₫
11:55
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 23 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
04:50
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
19 792 299 ₫