06:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T7, 12 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
01:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
12 607 388 ₫
06:50
Vilnius (VNO)
T7, 12 thá
53g 1ph
3 điểm dừng
11:51
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
41 753 144 ₫
06:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 12 thá
32g 45ph
3 điểm dừng
15:40
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
10 791 057 ₫
06:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
T7, 12 thá
41g 20ph
3 điểm dừng
00:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
21 655 629 ₫
06:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 12 thá
40g
3 điểm dừng
22:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
33 520 870 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
41g 15ph
3 điểm dừng
00:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
21 735 221 ₫
07:25
Auckland (AKL)
T7, 12 thá
30g 11ph
1 điểm dừng
13:36
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
25 119 995 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
40g 45ph
3 điểm dừng
00:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
21 458 169 ₫
07:40
Kazan (KZN)
T7, 12 thá
36g 50ph
3 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
19 352 330 ₫
08:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
00:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
11 901 088 ₫
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
51g 6ph
2 điểm dừng
11:51
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
14 947 445 ₫
08:45
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 12 thá
14g 6ph
1 điểm dừng
22:51
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 12 thá
63 673 066 ₫
08:50
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
28g 46ph
2 điểm dừng
13:36
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
17 397 473 ₫
08:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
10 839 358 ₫
09:00
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
57g 25ph
3 điểm dừng
18:25
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
15 312 899 ₫
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
37g 10ph
3 điểm dừng
22:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
22 029 892 ₫
09:50
Miami (MIA)
T7, 12 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
20:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
6 760 131 ₫
09:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T7, 12 thá
38g 25ph
3 điểm dừng
00:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
23 692 812 ₫
10:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
54g 50ph
2 điểm dừng
16:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
27 604 350 ₫
10:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
36g 40ph
3 điểm dừng
22:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
20 998 238 ₫
10:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T7, 12 thá
30g 35ph
3 điểm dừng
16:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
16 738 562 ₫
10:30
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 12 thá
4 765 782 ₫
10:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 12 thá
33g 55ph
3 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
10 935 658 ₫
10:35
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T7, 12 thá
13g 36ph
1 điểm dừng
00:11
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
11 110 031 ₫
10:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
16:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
16 453 308 ₫
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
15:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
17 908 439 ₫
10:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
13 647 852 ₫
11:00
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T7, 12 thá
14g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
13 244 729 ₫
11:05
New Orleans, Lui Armstrong (MSY)
T7, 12 thá
14g 25ph
3 điểm dừng
01:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
16 804 788 ₫
11:40
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
23:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
15 223 890 ₫
11:55
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
1g 41ph
Bay thẳng
13:36
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 12 thá
5 177 107 ₫
11:55
Miami (MIA)
T7, 12 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
18:20
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 12 thá
7 696 701 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
34g 55ph
3 điểm dừng
22:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
15 499 423 ₫
12:05
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
28g 50ph
3 điểm dừng
16:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
14 468 984 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
16 555 076 ₫
12:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 12 thá
35g 56ph
2 điểm dừng
00:11
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
13 164 226 ₫
12:15
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
34g 40ph
3 điểm dừng
22:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
23 976 548 ₫
12:25
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
22:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
15 325 961 ₫
12:25
Abu Dhabi (AUH)
T7, 12 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
16:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
18 407 558 ₫
12:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
22:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
25 121 210 ₫
12:35
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
53g 25ph
3 điểm dừng
18:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
28 104 684 ₫
12:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
00:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
10 970 897 ₫
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
33g 56ph
3 điểm dừng
22:51
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
26 394 070 ₫
13:00
Calgary (YYC)
T7, 12 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 12 thá
6 663 224 ₫
13:05
Edmonton (YEG)
T7, 12 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 12 thá
5 834 498 ₫
13:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 12 thá
33g 50ph
3 điểm dừng
22:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
+1
13 430 342 ₫
13:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
58g 51ph
3 điểm dừng
00:11
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
+1
15 487 575 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
00:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
28 928 246 ₫
13:30
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
46g 30ph
3 điểm dừng
12:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
28 148 126 ₫
13:45
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
T7, 12 thá
6g 57ph
1 điểm dừng
20:42
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 12 thá
5 995 808 ₫