Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki (Vantaa) đến Bangkok (Suvarnabhumi)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Bangkok

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
33g 20ph
4 điểm dừng
13:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá +1
8 698 869 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
18:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá +1
8 311 258 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá +1
8 034 785 ₫
National Airlines
N7 963
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá +1
9 112 057 ₫
SAS
SK 3986
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
32g
2 điểm dừng
11:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 23 thá +1
8 324 351 ₫
Finnair
AY 1161
04:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
49g 20ph
3 điểm dừng
05:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 24 thá +1
10 562 630 ₫
Qatar Airways
QR 304
06:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
23:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá
9 139 765 ₫
National Airlines
N7 963
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 23 thá +1
10 873 815 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
08:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 25 thá +1
8 084 720 ₫
Juneyao Airlines
HO 1608
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 24 thá +1
8 073 759 ₫
Finnair
AY 825
20:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
46g
2 điểm dừng
18:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 25 thá +1
9 159 252 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
23:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 25 thá +1
9 339 813 ₫
National Airlines
N7 963
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 26 thá +1
9 165 038 ₫
Etihad Airways
EY 3986
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
32g
2 điểm dừng
11:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 26 thá +1
8 324 351 ₫
Qatar Airways
QR 304 🔥 Ưu đãi hot
06:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
16g 30ph
Bay thẳng
23:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 26 thá
10 491 684 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
13:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 27 thá +1
7 719 032 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
24g 40ph
3 điểm dừng
13:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 27 thá +1
10 387 246 ₫
Juneyao Airlines
HO 1608
13:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 27 thá +1
8 422 396 ₫
Ryanair
FR 3393
18:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
42g 10ph
3 điểm dừng
12:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 28 thá +1
8 820 664 ₫
Juneyao Airlines
HO 1608
13:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 28 thá +1
8 805 135 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2940
14:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 28 thá +1
10 726 139 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
05:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá +1
9 689 363 ₫
Air India
AI 1312 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
34g 45ph
Bay thẳng
23:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá +1
7 068 954 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
34g 45ph
3 điểm dừng
23:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá +1
7 787 846 ₫
Juneyao Airlines
HO 1608
13:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá +1
8 475 376 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
14:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá +1
8 146 531 ₫
Etihad Airways
EY 3986
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
26g
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 30 thá +1
8 288 726 ₫
SAS
SK 3986
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
26g
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 30 thá +1
9 282 265 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
45g 10ph
3 điểm dừng
09:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 2 thá +1
7 202 014 ₫
Juneyao Airlines
HO 1608
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 1 thá +1
8 877 907 ₫
Juneyao Airlines
HO 1608
13:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 2 thá +1
9 065 166 ₫
CityJet
WX 1713
13:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 4 thá +1
10 913 398 ₫
Qatar Airways
QR 302
14:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 4 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
05:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 5 thá +1
10 504 777 ₫
Qatar Airways
QR 302
14:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
14:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 6 thá +1
10 100 115 ₫
National Airlines
N7 963
20:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 7 thá +1
9 503 931 ₫
Finnair
AY 825
20:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
27g 55ph
3 điểm dừng
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 7 thá +1
9 930 212 ₫
Air Baltic
BT 304
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 7 thá
21g 45ph
3 điểm dừng
10:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 8 thá +1
11 488 877 ₫
Finnair
AY 1221
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 9 thá +1
9 038 676 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 9 thá
33g 20ph
4 điểm dừng
13:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 10 thá +1
10 029 170 ₫
Finnair
AY 1109
09:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 10 thá
39g 5ph
3 điểm dừng
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 12 thá +1
12 021 119 ₫
Finnair
AY 805
05:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 11 thá
48g 55ph
3 điểm dừng
06:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 13 thá +1
10 937 757 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 11 thá
37g 10ph
3 điểm dừng
07:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 13 thá +1
13 776 787 ₫
Finnair
AY 801
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 12 thá
33g 40ph
4 điểm dừng
13:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 13 thá +1
9 232 938 ₫
BRA
TF 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 12 thá
30g 35ph
3 điểm dừng
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 14 thá +1
9 566 655 ₫
National Airlines
N7 963
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 15 thá +1
9 122 105 ₫
Etihad Airways
EY 3986
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 14 thá
26g
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 15 thá +1
8 336 530 ₫
SAS
SK 1705
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 14 thá
26g
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 15 thá +1
9 214 973 ₫
Finnair
AY 951
03:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 14 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 15 thá +1
9 403 146 ₫
Juneyao Airlines
HO 1608
13:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 15 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 16 thá +1
8 521 963 ₫
Finnair
AY 1401
05:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 16 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
16:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 17 thá +1
9 434 813 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 7 719 032 ₫ · cao nhất: 9 689 363 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 7 949 528 ₫ 21.09.2026 — 8 034 785 ₫ 22.09.2026 — 9 139 765 ₫ 23.09.2026 — 8 073 759 ₫ 24.09.2026 — 9 339 813 ₫ 25.09.2026 — 8 324 351 ₫ 26.09.2026 — 7 719 032 ₫ 27.09.2026 — 9 689 363 ₫ 28.09.2026 — 8 146 531 ₫ 29.09.2026 — 9 282 265 ₫ 30.09.2026 — 8 877 907 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
Giá tốt
7 949 528 ₫
21
placeholder
8 034 785 ₫
22
placeholder
9 139 765 ₫
23
placeholder
8 073 759 ₫
24
placeholder
9 339 813 ₫
25
placeholder
8 324 351 ₫
26
Giá tốt
7 719 032 ₫
27
placeholder
9 689 363 ₫
28
placeholder
8 146 531 ₫
29
placeholder
9 282 265 ₫
30
placeholder
8 877 907 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Bangkok

SAS
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
7 429 770 ₫
Juneyao Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
7 658 744 ₫
Norwegian Air Sweden
T2, T5, T6, T7, CN
Giá từ
7 719 032 ₫
Etihad Airways
T2, T3, T4, T6, CN
Giá từ
8 336 530 ₫
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
8 672 074 ₫
Qatar Airways
T2, T3, T7, CN
Giá từ
9 139 765 ₫
Finnair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
9 159 252 ₫
National Airlines
T2, T3, T5
Giá từ
9 503 931 ₫
BRA
T2, CN
Giá từ
9 672 921 ₫
AIR VIA LTD.
T2, T4, T7
Giá từ
10 340 355 ₫
Ryanair
T6, T7
Giá từ
10 429 569 ₫
Lufthansa
T2, T5, T6, CN
Giá từ
10 516 957 ₫
Air Baltic
T2, T4
Giá từ
10 739 841 ₫
CityJet
T3, T7
Giá từ
10 913 398 ₫
Turkish Airlines
T7
Giá từ
11 430 416 ₫

Điểm đến phổ biến từ Helsinki

Tất cả →
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
STO
từ
627 851 ₫
HEL
Phần Lan → Croatia
DBV
từ
760 302 ₫
HEL
Phần Lan → Ba Lan
WAW
từ
796 232 ₫
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
ARN
từ
799 581 ₫
HEL
Helsinki — Zadar
Phần Lan → Croatia
ZAD
từ
882 401 ₫
HEL
Phần Lan → Đan Mạch
CPH
từ
1 242 913 ₫
HEL
Phần Lan → Phần Lan
OUL
từ
1 288 282 ₫
HEL
Helsinki — Kuopio
Phần Lan → Phần Lan
KUO
từ
1 433 522 ₫
HEL
Phần Lan → Phần Lan
RVN
từ
1 516 951 ₫

Điểm đến phổ biến đến Bangkok

Tất cả →
URT
Thái Lan → Thái Lan
BKK
từ
248 765 ₫
HKT
Thái Lan → Thái Lan
BKK
từ
277 996 ₫
PQC
Việt Nam → Thái Lan
BKK
từ
280 432 ₫
KBV
Thái Lan → Thái Lan
BKK
từ
321 842 ₫
CNX
Thái Lan → Thái Lan
BKK
từ
444 854 ₫
HRB
Trung Quốc → Thái Lan
BKK
từ
659 822 ₫
NHA
Việt Nam → Thái Lan
BKK
từ
1 202 721 ₫
DAD
Việt Nam → Thái Lan
BKK
từ
1 289 195 ₫
KKC
Thái Lan → Thái Lan
BKK
từ
1 314 467 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Bangkok

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

27g 5ph

Khoảng cách

7 906 km

Giá trung bình

9 275 871 ₫

Chuyến bay phổ biến nhất

AY 1405

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thái Lan

Tất cả các gói

maew

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫282007

Mua

maew

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫461466

Mua

dtac

dữ liệu

15

ngày

₫473002

Mua

dtac

dữ liệu

30

ngày

₫844739

Mua

maew

dữ liệu

10

ngày

₫897294

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Helsinki Bangkok là ₫9 275 871. Vé rẻ nhất có giá ₫8 034 785, do Norwegian Air Sweden khai thác, chuyến bay 2616, khởi hành từ Helsinki vào 21 Tháng chín lúc 15:50, đến Bangkok vào 22 Tháng chín lúc 17:40.
Thời gian bay trung bình là 32 giờ.Chuyến bay nhanh nhất mất 16 giờ 30 phút, chuyến bay 304, do Qatar Airways khai thác, khởi hành từ Helsinki vào 22 Tháng chín lúc 06:50, đến Bangkok vào 22 Tháng chín lúc 23:20.
Các chuyến bay trên tuyến Helsinki - Bangkok được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Finnair, Air Baltic, Norwegian Air Sweden, Etihad Airways, Ryanair, Juneyao Airlines, Lufthansa, National Airlines, Pegasus, Qatar Airways.
Khoảng cách từ Helsinki đến Bangkok là 7906 km.