04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
33g 20ph
4 điểm dừng
13:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá
+1
8 698 869 ₫
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
18:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá
+1
8 311 258 ₫
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá
+1
8 034 785 ₫
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá
+1
9 112 057 ₫
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
32g
2 điểm dừng
11:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 23 thá
+1
8 324 351 ₫
04:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
49g 20ph
3 điểm dừng
05:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 24 thá
+1
10 562 630 ₫
06:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
23:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá
9 139 765 ₫
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 23 thá
+1
10 873 815 ₫
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
08:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 25 thá
+1
8 084 720 ₫
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 24 thá
+1
8 073 759 ₫
20:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
46g
2 điểm dừng
18:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 25 thá
+1
9 159 252 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
23:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 25 thá
+1
9 339 813 ₫
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 26 thá
+1
9 165 038 ₫
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
32g
2 điểm dừng
11:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 26 thá
+1
8 324 351 ₫
06:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
16g 30ph
Bay thẳng
23:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 26 thá
10 491 684 ₫
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
25g 15ph
2 điểm dừng
13:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 27 thá
+1
7 719 032 ₫
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
24g 40ph
3 điểm dừng
13:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 27 thá
+1
10 387 246 ₫
13:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 27 thá
+1
8 422 396 ₫
18:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
42g 10ph
3 điểm dừng
12:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 28 thá
+1
8 820 664 ₫
13:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 28 thá
+1
8 805 135 ₫
14:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 28 thá
+1
10 726 139 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
05:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá
+1
9 689 363 ₫
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
34g 45ph
Bay thẳng
23:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá
+1
7 068 954 ₫
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
34g 45ph
3 điểm dừng
23:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá
+1
7 787 846 ₫
13:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá
+1
8 475 376 ₫
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 28 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
14:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 29 thá
+1
8 146 531 ₫
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
26g
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 30 thá
+1
8 288 726 ₫
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 29 thá
26g
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 30 thá
+1
9 282 265 ₫
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
45g 10ph
3 điểm dừng
09:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 2 thá
+1
7 202 014 ₫
13:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 1 thá
+1
8 877 907 ₫
13:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 2 thá
+1
9 065 166 ₫
13:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 4 thá
+1
10 913 398 ₫
14:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 4 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
05:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 5 thá
+1
10 504 777 ₫
14:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
14:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 6 thá
+1
10 100 115 ₫
20:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 7 thá
+1
9 503 931 ₫
20:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 5 thá
27g 55ph
3 điểm dừng
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 7 thá
+1
9 930 212 ₫
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 7 thá
21g 45ph
3 điểm dừng
10:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 8 thá
+1
11 488 877 ₫
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 8 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 9 thá
+1
9 038 676 ₫
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 9 thá
33g 20ph
4 điểm dừng
13:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 10 thá
+1
10 029 170 ₫
09:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 10 thá
39g 5ph
3 điểm dừng
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 12 thá
+1
12 021 119 ₫
05:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 11 thá
48g 55ph
3 điểm dừng
06:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 13 thá
+1
10 937 757 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 11 thá
37g 10ph
3 điểm dừng
07:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 13 thá
+1
13 776 787 ₫
03:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 12 thá
33g 40ph
4 điểm dừng
13:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 13 thá
+1
9 232 938 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 12 thá
30g 35ph
3 điểm dừng
00:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 14 thá
+1
9 566 655 ₫
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 15 thá
+1
9 122 105 ₫
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 14 thá
26g
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 15 thá
+1
8 336 530 ₫
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 14 thá
26g
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 15 thá
+1
9 214 973 ₫
03:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 14 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
05:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 15 thá
+1
9 403 146 ₫
13:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 15 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 16 thá
+1
8 521 963 ₫
05:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 16 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
16:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 17 thá
+1
9 434 813 ₫