Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki (Vantaa) đến Paris

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Paris

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Finnair
AY 1581
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
2 614 375 ₫
SAS
SK 705
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
3 369 281 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3153
12:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
19:05
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
2 289 325 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
2 975 879 ₫
National Airlines
N7 1581
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
2 513 518 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
06:25
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá +1
3 130 810 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
3 007 777 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá +1
2 348 259 ₫
CityJet
WX 701
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá +1
2 690 321 ₫
SAS
SK 705
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
2 886 567 ₫
BRA
TF 705
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
2 922 413 ₫
SAS
SK 709 🔥 Ưu đãi hot
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
6g 55ph
Bay thẳng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
2 485 874 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá +1
2 381 676 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
06:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá +1
2 526 277 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá +1
2 347 044 ₫
SAS
SK 1705
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
08:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
3 063 977 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
10g
1 điểm dừng
15:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
2 412 662 ₫
BRA
TF 705
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
2 451 242 ₫
SAS
SK 705
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
3 382 952 ₫
BRA
TF 709
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
2 889 604 ₫
Air Baltic
BT 326
02:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
16:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 thá
3 196 427 ₫
SAS
SK 1705
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
08:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 thá
3 829 820 ₫
CityJet
WX 701
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T6, 18 thá +1
2 904 794 ₫
BRA
TF 705
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
T5, 17 thá
3 095 875 ₫
Ryanair Sun
RR 6048
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 18 thá +1
3 635 701 ₫
Finnair
AY 821
10:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
17:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá +1
2 994 107 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 19 thá +1
3 712 255 ₫
Finnair
AY 801
03:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
59g 35ph
1 điểm dừng
15:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 21 thá +1
2 299 046 ₫
National Airlines
N7 803
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 20 thá +1
2 494 380 ₫
Finnair
AY 1577
13:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 19 thá
2 549 365 ₫
CityJet
WX 711
16:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 20 thá +1
3 385 686 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
34g
1 điểm dừng
15:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 21 thá +1
2 148 369 ₫
BRA
TF 705
08:55
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 21 thá +1
2 372 562 ₫
Finnair
AY 1581
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 20 thá
2 539 340 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 21 thá +1
2 457 926 ₫
Air Baltic
BT 308
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
15:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 21 thá +1
3 183 365 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
15:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 21 thá
1 815 420 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 21 thá
1 878 911 ₫
BRA
TF 705
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá
3 542 135 ₫
SAS
SK 709 🔥 Ưu đãi hot
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
6g 55ph
Bay thẳng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá
2 596 148 ₫
BRA
TF 709
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá
3 439 759 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 thá +1
2 428 762 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 thá +1
3 391 761 ₫
Finnair
AY 1581
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá
2 549 365 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 thá
2 169 937 ₫
Finnair
AY 1571 🔥 Ưu đãi hot
04:35
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:40
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 thá
2 589 465 ₫
SAS
SK 705
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 thá
2 658 120 ₫
BRA
TF 705
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 thá
2 915 122 ₫
SAS
SK 709 🔥 Ưu đãi hot
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
6g 55ph
Bay thẳng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 thá
2 889 604 ₫
BRA
TF 709
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 thá
2 889 604 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1815420 ₫ · cao nhất: 2889604 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2692448 ₫ 14.09.2026 — 2289325 ₫ 15.09.2026 — 2348259 ₫ 16.09.2026 — 2412662 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2299046 ₫ 20.09.2026 — 2457926 ₫ 21.09.2026 — 1815420 ₫ 22.09.2026 — 2169937 ₫ 23.09.2026 — 2457622 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2553618 ₫ 26.09.2026 — 2350082 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 2254693 ₫ 29.09.2026 — 2292970 ₫ 30.09.2026 — 2889604 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2692448 ₫
14
placeholder
2289325 ₫
15
placeholder
2348259 ₫
16
placeholder
2412662 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
2299046 ₫
20
placeholder
2457926 ₫
21
Giá tốt
1815420 ₫
22
Giá tốt
2169937 ₫
23
placeholder
2457622 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2553618 ₫
26
placeholder
2350082 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
2254693 ₫
29
placeholder
2292970 ₫
30
placeholder
2889604 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Paris

Norwegian Air Sweden
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 815 420
Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 211 252
SAS
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫2 251 656
Finnair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 353 120
BRA
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 468 254
CityJet
T2, T3, T5, T7
Giá từ
₫2 484 963
MIDWEST CONNECT
T2
Giá từ
₫2 501 975
KLM
T2, T3, T7, CN
Giá từ
₫2 514 126
Air Southwest
T5
Giá từ
₫2 871 377
Air Baltic
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 910 262
National Airlines
T2, T4, T7
Giá từ
₫3 483 201
Ryanair Sun
T5
Giá từ
₫3 635 701

Điểm đến phổ biến từ Helsinki

Tất cả →
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
STO
từ
₫626 405
HEL
Phần Lan → Croatia
DBV
từ
₫758 552
HEL
Phần Lan → Ba Lan
WAW
từ
₫794 398
HEL
Helsinki — Zadar
Phần Lan → Croatia
ZAD
từ
₫880 369
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
ARN
từ
₫943 861
HEL
Phần Lan → Đan Mạch
CPH
từ
₫1 256 759
HEL
Phần Lan → Phần Lan
OUL
từ
₫1 285 315
HEL
Helsinki — Kuopio
Phần Lan → Phần Lan
KUO
từ
₫1 430 221
HEL
Phần Lan → Phần Lan
RVN
từ
₫1 513 458

Điểm đến phổ biến đến Paris

Tất cả →
BCN
Tây Ban Nha → Pháp
PAR
từ
₫360 593
ROM
Ý → Pháp
PAR
từ
₫380 035
MIL
Ý → Pháp
PAR
từ
₫382 769
VCE
Ý → Pháp
PAR
từ
₫392 490
EVN
Armenia → Pháp
PAR
từ
₫452 032
MAD
Tây Ban Nha → Pháp
PAR
từ
₫466 918
WAW
Ba Lan → Pháp
PAR
từ
₫513 397
BUD
Hungary → Pháp
PAR
từ
₫517 346
RMO
Moldova → Pháp
PAR
từ
₫517 650

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Paris

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

10g 22ph

Khoảng cách

1 895 km

Giá trung bình

₫2 659 335

Chuyến bay phổ biến nhất

D8 2602

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Pháp

Tất cả các gói

lan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

lan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

lan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

lan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

lan

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Helsinki Paris là ₫2 659 335. Vé rẻ nhất có giá ₫2 289 325, do Norwegian Air Sweden khai thác, chuyến bay 3153, khởi hành từ Helsinki vào 14 Tháng chín lúc 12:50, đến Paris vào 14 Tháng chín lúc 19:05.
Thời gian bay trung bình là 9 giờ 15 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 3 giờ 5 phút, chuyến bay 1581, do Finnair khai thác, khởi hành từ Helsinki vào 13 Tháng chín lúc 17:30, đến Paris vào 13 Tháng chín lúc 20:35.
Các chuyến bay trên tuyến Helsinki - Paris được khai thác bởi các hãng hàng không sau: MIDWEST CONNECT, Finnair, airBaltic, Norwegian Air Sweden, Ryanair, KLM, National Airlines, Ryanair Sun, SAS, Air Southwest.
Khoảng cách từ Helsinki đến Paris là 1895 km.