08:10
Cairo (CAI)
CN, 8 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
14:45
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
6 548 878 ₫
09:30
Cairo (CAI)
CN, 8 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
6 589 048 ₫
14:20
Cairo (CAI)
CN, 8 Thá
56g 5ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
6 680 684 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T2, 9 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
6 627 962 ₫
23:20
Cairo (CAI)
T2, 9 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
6 654 637 ₫
08:50
Cairo (CAI)
T3, 10 Thá
15g
1 điểm dừng
00:50
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
+1
6 936 764 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T3, 10 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
+1
5 931 900 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T4, 11 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
6 475 443 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T5, 12 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
6 281 814 ₫
23:20
Cairo (CAI)
T5, 12 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
+1
6 280 559 ₫
09:30
Cairo (CAI)
T7, 14 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
+1
6 484 858 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T7, 14 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
5 932 214 ₫
14:20
Cairo (CAI)
CN, 15 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
5 949 161 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T2, 16 Thá
25g
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
+1
6 572 415 ₫
23:20
Cairo (CAI)
T2, 16 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
+1
5 662 012 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T3, 17 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
5 360 427 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T4, 18 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
+1
5 751 138 ₫
08:50
Cairo (CAI)
T5, 19 Thá
15g
1 điểm dừng
00:50
Domodedovo (DME)
T6, 20 Thá
+1
6 906 951 ₫
23:20
Cairo (CAI)
T5, 19 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
+1
6 221 246 ₫
08:50
Cairo (CAI)
T6, 20 Thá
15g
1 điểm dừng
00:50
Domodedovo (DME)
T7, 21 Thá
+1
6 936 451 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T6, 20 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
+1
6 185 470 ₫
23:20
Cairo (CAI)
T6, 20 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
+1
6 271 458 ₫
08:50
Cairo (CAI)
T7, 21 Thá
39g
1 điểm dừng
00:50
Domodedovo (DME)
T2, 23 Thá
+1
6 936 451 ₫
09:30
Cairo (CAI)
T7, 21 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
+1
6 474 502 ₫
23:20
Cairo (CAI)
T7, 21 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
+1
5 783 461 ₫
14:20
Cairo (CAI)
CN, 22 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
+1
6 276 165 ₫
23:20
Cairo (CAI)
CN, 22 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 24 Thá
+1
5 824 886 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T2, 23 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T3, 24 Thá
+1
6 232 857 ₫
23:20
Cairo (CAI)
T2, 23 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 25 Thá
+1
5 795 387 ₫
14:50
Cairo (CAI)
T3, 24 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 25 Thá
+1
5 745 175 ₫
23:20
Cairo (CAI)
T4, 25 Thá
16g
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T5, 26 Thá
+1
5 763 377 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T5, 26 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 27 Thá
+1
5 421 622 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T6, 27 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 27 Thá
5 395 889 ₫
23:20
Cairo (CAI)
T6, 27 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 28 Thá
+1
5 617 762 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T7, 28 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 28 Thá
5 329 672 ₫
23:20
Cairo (CAI)
T2, 30 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T4, 2 Thá
+1
6 238 506 ₫
09:30
Cairo (CAI)
T3, 1 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
6 062 765 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T3, 1 Thá
25g
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T4, 2 Thá
+1
5 680 841 ₫
23:20
Cairo (CAI)
T3, 1 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 3 Thá
+1
6 155 657 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T4, 2 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
23:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 3 Thá
+1
5 834 301 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T5, 3 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T7, 5 Thá
+1
5 785 658 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T6, 4 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 5 Thá
+1
5 395 575 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T7, 5 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 6 Thá
+1
5 339 714 ₫
14:20
Cairo (CAI)
CN, 6 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 7 Thá
+1
5 914 640 ₫
09:30
Cairo (CAI)
T2, 7 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 7 Thá
5 437 627 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T2, 7 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
+1
4 759 454 ₫
09:30
Cairo (CAI)
T3, 8 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T3, 8 Thá
6 062 137 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T3, 8 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
5 395 889 ₫
14:20
Cairo (CAI)
T4, 9 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 10 Thá
+1
5 539 620 ₫
23:20
Cairo (CAI)
T4, 9 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 10 Thá
+1
5 388 985 ₫