18:05
Larnaca (LCA)
T3, 24 Thá
50g 35ph
1 điểm dừng
19:40
Shiphol (AMS)
T5, 26 Thá
+1
3 347 560 ₫
20:40
Larnaca (LCA)
T5, 3 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
20:45
Shiphol (AMS)
T6, 4 Thá
+1
2 536 011 ₫
18:20
Larnaca (LCA)
T7, 5 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
10:15
Shiphol (AMS)
CN, 6 Thá
+1
2 408 599 ₫
20:05
Larnaca (LCA)
T2, 14 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Shiphol (AMS)
T3, 15 Thá
+1
2 128 668 ₫
20:40
Larnaca (LCA)
T5, 24 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Shiphol (AMS)
T6, 25 Thá
+1
2 845 442 ₫
12:50
Larnaca (LCA)
T3, 8 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
16:35
Shiphol (AMS)
T3, 8 Thá
3 558 450 ₫