06:00
Larnaca (LCA)
T5, 5 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
5 664 208 ₫
23:55
Larnaca (LCA)
T5, 5 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
21:20
Shiphol (AMS)
T6, 6 Thá
+1
3 474 031 ₫
06:00
Larnaca (LCA)
T6, 6 Thá
57g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
CN, 8 Thá
+1
6 115 173 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T6, 6 Thá
33g
2 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
T7, 7 Thá
+1
5 613 055 ₫
10:05
Larnaca (LCA)
T6, 6 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
09:10
Shiphol (AMS)
T7, 7 Thá
+1
5 363 251 ₫
15:30
Larnaca (LCA)
T7, 7 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Shiphol (AMS)
CN, 8 Thá
+1
5 415 346 ₫
06:00
Larnaca (LCA)
CN, 8 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
CN, 8 Thá
5 666 091 ₫
07:20
Larnaca (LCA)
CN, 8 Thá
17g
1 điểm dừng
23:20
Shiphol (AMS)
CN, 8 Thá
3 589 832 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
CN, 8 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
09:10
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
+1
5 996 862 ₫
15:20
Larnaca (LCA)
CN, 8 Thá
25g
1 điểm dừng
15:20
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
+1
3 380 512 ₫
17:55
Larnaca (LCA)
CN, 8 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
09:10
Shiphol (AMS)
T3, 10 Thá
+1
4 707 045 ₫
06:00
Larnaca (LCA)
T2, 9 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Shiphol (AMS)
T3, 10 Thá
+1
3 485 643 ₫
14:55
Larnaca (LCA)
T3, 10 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Shiphol (AMS)
T4, 11 Thá
+1
3 538 051 ₫
17:15
Larnaca (LCA)
T3, 10 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
14:40
Shiphol (AMS)
T4, 11 Thá
+1
5 149 851 ₫
06:00
Larnaca (LCA)
T4, 11 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Shiphol (AMS)
T5, 12 Thá
+1
3 644 437 ₫
06:20
Larnaca (LCA)
T4, 11 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:05
Shiphol (AMS)
T4, 11 Thá
4 423 976 ₫
16:00
Larnaca (LCA)
T4, 11 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Shiphol (AMS)
T6, 13 Thá
+1
4 883 101 ₫
17:55
Larnaca (LCA)
T4, 11 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
09:10
Shiphol (AMS)
T6, 13 Thá
+1
4 451 593 ₫
06:00
Larnaca (LCA)
T5, 12 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Shiphol (AMS)
T6, 13 Thá
+1
5 920 603 ₫
14:55
Larnaca (LCA)
T5, 12 Thá
56g 20ph
1 điểm dừng
22:15
Shiphol (AMS)
T7, 14 Thá
+1
4 346 775 ₫
15:00
Larnaca (LCA)
T5, 12 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Shiphol (AMS)
T6, 13 Thá
+1
4 495 214 ₫
17:55
Larnaca (LCA)
T5, 12 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
17:40
Shiphol (AMS)
T6, 13 Thá
+1
4 979 445 ₫
06:00
Larnaca (LCA)
T6, 13 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
21:45
Shiphol (AMS)
T6, 13 Thá
6 126 157 ₫
06:00
Larnaca (LCA)
CN, 15 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Shiphol (AMS)
T2, 16 Thá
+1
6 143 731 ₫
06:20
Larnaca (LCA)
CN, 15 Thá
33g
1 điểm dừng
14:20
Shiphol (AMS)
T2, 16 Thá
+1
4 477 640 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
CN, 15 Thá
62g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Shiphol (AMS)
T3, 17 Thá
+1
3 973 953 ₫
15:20
Larnaca (LCA)
CN, 15 Thá
25g
1 điểm dừng
15:20
Shiphol (AMS)
T2, 16 Thá
+1
3 666 719 ₫
06:00
Larnaca (LCA)
T2, 16 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Shiphol (AMS)
T3, 17 Thá
+1
3 835 242 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T2, 16 Thá
41g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Shiphol (AMS)
T3, 17 Thá
+1
4 213 086 ₫
06:40
Larnaca (LCA)
T3, 17 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Shiphol (AMS)
T3, 17 Thá
3 637 847 ₫
12:00
Larnaca (LCA)
T3, 17 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Shiphol (AMS)
T4, 18 Thá
+1
4 340 813 ₫
14:20
Larnaca (LCA)
T4, 18 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Shiphol (AMS)
T5, 19 Thá
+1
4 363 094 ₫
15:00
Larnaca (LCA)
T5, 19 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
23:05
Shiphol (AMS)
T5, 19 Thá
5 507 924 ₫
17:45
Larnaca (LCA)
T7, 21 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
00:15
Shiphol (AMS)
CN, 22 Thá
+1
3 957 634 ₫
15:20
Larnaca (LCA)
T2, 23 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Shiphol (AMS)
T3, 24 Thá
+1
2 598 148 ₫
15:15
Larnaca (LCA)
T3, 24 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
00:20
Shiphol (AMS)
T4, 25 Thá
+1
3 415 974 ₫
18:55
Larnaca (LCA)
T3, 24 Thá
46g
1 điểm dừng
15:55
Shiphol (AMS)
T5, 26 Thá
+1
3 206 653 ₫
07:55
Larnaca (LCA)
T4, 25 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
10:45
Shiphol (AMS)
T5, 26 Thá
+1
3 881 688 ₫
17:00
Larnaca (LCA)
T4, 25 Thá
53g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Shiphol (AMS)
T6, 27 Thá
+1
3 334 693 ₫
18:00
Larnaca (LCA)
T4, 25 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Shiphol (AMS)
T5, 26 Thá
+1
3 716 931 ₫
15:20
Larnaca (LCA)
CN, 29 Thá
25g
1 điểm dừng
15:20
Shiphol (AMS)
T2, 30 Thá
+1
2 519 692 ₫
17:55
Larnaca (LCA)
CN, 29 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
23:40
Shiphol (AMS)
T2, 30 Thá
+1
3 264 710 ₫
07:20
Larnaca (LCA)
T2, 14 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Shiphol (AMS)
T3, 15 Thá
+1
2 172 289 ₫
07:40
Larnaca (LCA)
T7, 26 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
00:15
Shiphol (AMS)
CN, 27 Thá
+1
4 319 787 ₫
07:40
Larnaca (LCA)
CN, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
10:10
Shiphol (AMS)
T2, 4 Thá
+1
4 430 566 ₫
16:20
Larnaca (LCA)
CN, 3 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
09:40
Shiphol (AMS)
T3, 5 Thá
+1
6 744 077 ₫
18:55
Larnaca (LCA)
CN, 3 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
10:10
Shiphol (AMS)
T3, 5 Thá
+1
5 081 751 ₫
05:45
Larnaca (LCA)
T4, 6 Thá
65g 25ph
1 điểm dừng
22:10
Shiphol (AMS)
T6, 8 Thá
+1
3 336 576 ₫
22:55
Larnaca (LCA)
T4, 6 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
09:10
Shiphol (AMS)
T6, 8 Thá
+1
3 426 644 ₫
22:55
Larnaca (LCA)
T5, 7 Thá
11g 15ph
2 điểm dừng
09:10
Shiphol (AMS)
T6, 8 Thá
+1
2 935 509 ₫