17:50
Marrakech (RAK)
T3, 17 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
10:30
Brussels (BRU)
T5, 19 Thá
+1
2 011 754 ₫
06:55
Marrakech (RAK)
T2, 23 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
12:30
Brussels (BRU)
T3, 24 Thá
+1
1 132 120 ₫
07:05
Marrakech (RAK)
CN, 29 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:40
Brussels (BRU)
CN, 29 Thá
2 301 205 ₫
09:15
Marrakech (RAK)
T6, 1 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 2 Thá
+1
4 692 316 ₫
17:50
Marrakech (RAK)
T7, 2 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
11:20
Brussels (BRU)
T2, 4 Thá
+1
6 315 628 ₫
23:15
Marrakech (RAK)
T7, 2 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
11:20
Brussels (BRU)
T2, 4 Thá
+1
6 415 558 ₫
09:20
Marrakech (RAK)
CN, 3 Thá
25g
2 điểm dừng
11:20
Brussels (BRU)
T2, 4 Thá
+1
6 330 664 ₫
09:10
Marrakech (RAK)
T3, 5 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T4, 6 Thá
+1
2 245 445 ₫