Chuyến bay Y41293 Mexico City (Huares) – Tokyo, Eagle Aviation

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Y41293 Mexico City (Huares) – Tokyo, Eagle Aviation

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
13 392 673 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293 Giá tốt nhất
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 16 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
12 888 997 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 18 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
17 468 862 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 22 thá
52g 45ph
3 điểm dừng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá +1
18 439 759 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 23 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T6, 25 thá +1
14 904 915 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 4 thá
35g 45ph
3 điểm dừng
10:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá +1
17 855 581 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
22:15
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 21 thá
52g 25ph
2 điểm dừng
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 24 thá +1
16 693 602 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 7 thá
30g 7ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 9 thá +1
15 307 734 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 18 thá
28g 27ph
2 điểm dừng
03:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 20 thá +1
16 289 264 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T5, 14 thá
30g 7ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 16 thá +1
16 845 799 ₫
Eagle Aviation
Y4 1293
23:18
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 22 thá
30g 7ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 24 thá +1
16 625 858 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 9946838 ₫ · cao nhất: 19286409 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 14212589 ₫ 14.09.2026 — 14160338 ₫ 15.09.2026 — 11883164 ₫ 16.09.2026 — 14716568 ₫ 17.09.2026 — 13115013 ₫ 18.09.2026 — 13511453 ₫ 19.09.2026 — 9946838 ₫ 20.09.2026 — 12395346 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 14904915 ₫ 24.09.2026 — 14880916 ₫ 25.09.2026 — 19286409 ₫ 26.09.2026 — 14808615 ₫ 27.09.2026 — 15991555 ₫ 28.09.2026 — 15458716 ₫ 29.09.2026 — 16668084 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
14212589 ₫
14
placeholder
14160338 ₫
15
Giá tốt
11883164 ₫
16
placeholder
14716568 ₫
17
placeholder
13115013 ₫
18
placeholder
13511453 ₫
19
Giá tốt
9946838 ₫
20
Giá tốt
12395346 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
14904915 ₫
24
placeholder
14880916 ₫
25
placeholder
19286409 ₫
26
placeholder
14808615 ₫
27
placeholder
15991555 ₫
28
placeholder
15458716 ₫
29
placeholder
16668084 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Điểm đến phổ biến từ Mexico City

Tất cả →
MEX
PXM
từ
₫347 834
MEX
PVR
từ
₫349 353
MEX
Mexico City — Veracruz
Mexico → Mexico
VER
từ
₫352 087
MEX
Mexico → Mexico
MTY
từ
₫384 592
MEX
Mexico → Mexico
OAX
từ
₫408 591
MEX
GDL
từ
₫412 236
MEX
Mexico → Mexico
MID
từ
₫431 375
MEX
Mexico → Mexico
ACA
từ
₫434 109
MEX
Mexico → Mexico
CUN
từ
₫624 582

Điểm đến phổ biến đến Tokyo

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫645 847
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫988 821
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫990 036
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 626 466
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 716 082
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 778 966

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Eagle Aviation trên tuyến Mexico City (Huares) – Tokyo

Tất cả →
T4, T6, T7
Giá từ
₫13 511 453
T3, T7, CN
Giá từ
₫13 949 511
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫14 064 038
T4
Giá từ
₫14 803 147
T6, CN
Giá từ
₫15 047 087
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Япония

Все тарифы

moshimoshi

5 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

10 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

20 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

1 гб

трафик

7

дней

moshimoshi

2 гб

трафик

15

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay Y41293 Eagle Aviation hoạt động trên tuyến Mexico City (Huares) – Tokyo vào các ngày sau: thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay Y41291 khởi hành lúc 11:30 từ Mexico City (Huares).