Không tìm thấy ngôn ngữ
Không có chuyến bay thẳng từ Mátxcơva đến Huế. Với điểm nối chuyến, hành trình mất từ 20 giờ 25 phút. Khoảng cách: 7280 km. Vé từ 9 129 197 ₫ (khởi hành 26 Tháng mười một).
Giá được cập nhật vào 23 Tháng mười lúc 11:04
So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng
Giá tính đến 23 Tháng mười, 11:05 giờ Moscow
Theo dữ liệu thu thập được, chuyến bay rẻ nhất được cung cấp bởi Beijing Capital Airlines với giá vé trung bình 11 466 630 ₫.
Số lượng lựa chọn chuyến bay nhiều nhất trên tuyến này được cung cấp bởi Turkish Airlines — số lựa chọn tìm thấy: 6.
| Chuyến đi | Chiều đi | Chiều về | Đi + về | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Một tuần | T5, 26 Thá | T5, 3 Thá | 9 129 197 ₫ + 9 091 598 ₫ | |
| Hai tuần | T4, 2 Thá | T5, 17 Thá | 9 684 962 ₫ + 8 105 188 ₫ |
Tổng của hai vé một chiều, giá cho một người lớn. Nhấn vào giá để tìm kiếm theo những ngày này.
Giá tính đến 23 Tháng mười, 11:05 giờ Moscow
Tháng rẻ nhất: Tháng mười một — vé một chiều thường khoảng 11 590 485 ₫, rẻ hơn mức trung bình 18%. Tháng đắt nhất: Tháng ba — khoảng 15 169 304 ₫.
Giá vé một chiều cho các chuyến khởi hành trong tháng đó. “Thường” là trung vị của giá thấp nhất theo ngày.
Giá tính đến 23 Tháng mười, 11:05 giờ Moscow
Ngày bay rẻ nhất hiện nay là T4, 18 Thá — từ 9 650 206 ₫. Số ngày trước khi bay: 25. Trước ngày bay 4–7 ngày, giá vé từ 14 486 526 ₫; trước 1–3 ngày, từ 13 575 944 ₫.
Giá thấp nhất của các chuyến bay trong 30 ngày tới.
Hầu hết các chuyến bay diễn ra vào T7 (18), ít nhất vào T5 (7).
Rẻ hơn Huế hiện nay: Đà Nẵng — từ 8 550 052 ₫, thấp hơn 579 145 ₫. Hai thành phố cách nhau 66 km.
| Thành phố | Khoảng cách | Bay thẳng | Chuyến bay | Hãng hàng không | Giá từ |
|---|---|---|---|---|---|
| HuếHUI | — | 0 | 49 | 23 | |
| Đà NẵngDAD | 66 km | 0 | 67 | 24 | rẻ hơn 579 145 ₫ |
| Tam KỳVCL | 154 km | 0 | 16 | 10 | |
| Đồng HớiVDH | 171 km | 0 | 47 | 23 |
Khoảng cách theo đường thẳng giữa các thành phố. Giá là giá thấp nhất cho vé một chiều.
Giá tính đến 23 Tháng mười, 11:04 giờ Moscow
| Từ → đến | Chuyến bay | Bay thẳng | Hãng hàng không | Giá từ |
|---|---|---|---|---|
| 25 | 0 | 14 | ||
|
DomodedovoDME
HuếHUI
|
13 | 0 | 6 | |
|
VnukovoVKO
HuếHUI
|
11 | 0 | 3 |
Sân bay khởi hành · Mátxcơva
Sân bay đến · Huế
Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này
Internet ở nước ngoài