06:00
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:15
Huế (HUI)
T3, 3 Thá
1 143 011 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
+1
14 082 996 ₫
19:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:00
Huế (HUI)
T3, 3 Thá
957 837 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
15:25
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
+1
11 916 624 ₫
18:10
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
+1
13 269 499 ₫
21:00
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Huế (HUI)
T4, 4 Thá
+1
11 605 470 ₫
19:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
21:20
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
+1
16 187 959 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
15:25
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
+1
17 946 949 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
27g 55ph
3 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
+1
12 154 343 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
+1
13 619 271 ₫
09:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
+1
10 614 080 ₫
15:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:05
Huế (HUI)
T4, 4 Thá
1 131 932 ₫
17:40
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:55
Huế (HUI)
T4, 4 Thá
1 200 620 ₫
19:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:00
Huế (HUI)
T4, 4 Thá
933 148 ₫
19:00
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
24g
3 điểm dừng
21:00
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
+1
11 538 048 ₫
06:00
Noibei (HAN)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:15
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
1 287 668 ₫
02:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
4 004 495 ₫
07:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:35
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
917 321 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T7, 7 Thá
+1
12 657 951 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T7, 7 Thá
+1
12 657 951 ₫
14:10
Noibei (HAN)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:25
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
1 181 945 ₫
17:05
Irkutsk (IKT)
T5, 5 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T7, 7 Thá
+1
10 712 206 ₫
19:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:00
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
1 325 652 ₫
18:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:25
Huế (HUI)
T5, 5 Thá
768 866 ₫
20:25
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T7, 7 Thá
+1
10 803 051 ₫
18:30
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
32g 45ph
4 điểm dừng
05:15
Huế (HUI)
T7, 7 Thá
+1
15 432 704 ₫
01:30
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
35g 55ph
3 điểm dừng
15:25
Huế (HUI)
T7, 7 Thá
+1
11 430 109 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T6, 6 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T7, 7 Thá
+1
10 742 910 ₫
14:20
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
CN, 8 Thá
+1
13 040 010 ₫
16:25
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
21:00
Huế (HUI)
T7, 7 Thá
+1
20 002 216 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
CN, 8 Thá
+1
15 715 688 ₫
06:00
Noibei (HAN)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:15
Huế (HUI)
T7, 7 Thá
1 313 624 ₫
10:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:25
Huế (HUI)
T7, 7 Thá
1 092 998 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T7, 7 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Huế (HUI)
CN, 8 Thá
+1
10 330 780 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
CN, 8 Thá
47g 15ph
3 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
+1
12 957 394 ₫
07:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
21:15
Huế (HUI)
T2, 9 Thá
+1
12 105 913 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
+1
10 933 781 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
+1
11 841 922 ₫
22:55
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
+1
16 994 809 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 9 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
+1
10 391 871 ₫
16:25
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
17:20
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
+1
19 041 530 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
35g 20ph
3 điểm dừng
08:35
Huế (HUI)
T4, 11 Thá
+1
13 554 697 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
18:55
Huế (HUI)
T4, 11 Thá
+1
12 433 211 ₫
22:55
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T4, 11 Thá
+1
17 508 230 ₫
06:00
Noibei (HAN)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:15
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
898 012 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 10 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
1 626 994 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 10 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T5, 12 Thá
+1
11 254 115 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Huế (HUI)
T4, 11 Thá
+1
12 909 281 ₫
15:05
Noibei (HAN)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:20
Huế (HUI)
T3, 10 Thá
1 142 378 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
27g 55ph
3 điểm dừng
07:15
Huế (HUI)
T5, 12 Thá
+1
12 372 436 ₫