10:10
Oslo (OSL)
CN, 8 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:55
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 8 Thá
1 200 063 ₫
17:10
Oslo (OSL)
CN, 22 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 23 Thá
+1
1 932 214 ₫
21:30
Oslo (OSL)
T3, 24 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Milan-Linate (LIN)
T4, 25 Thá
+1
1 647 890 ₫
23:30
Oslo (OSL)
T3, 8 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Milan-Linate (LIN)
T4, 9 Thá
+1
1 349 443 ₫
09:10
Oslo (OSL)
T3, 15 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
14:05
Milan-Linate (LIN)
T3, 15 Thá
2 098 227 ₫
23:30
Oslo (OSL)
T3, 15 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Milan-Linate (LIN)
T4, 16 Thá
+1
1 899 263 ₫
23:05
Oslo (OSL)
T7, 19 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 20 Thá
+1
3 533 658 ₫
20:00
Oslo (OSL)
T3, 22 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 Thá
+1
2 128 668 ₫
21:05
Oslo (OSL)
T3, 22 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 23 Thá
+1
2 127 099 ₫
17:00
Oslo (OSL)
T3, 19 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Milan-Linate (LIN)
T4, 20 Thá
+1
1 420 681 ₫
17:00
Oslo (OSL)
T6, 29 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Milan-Linate (LIN)
T7, 30 Thá
+1
1 494 430 ₫
23:05
Oslo (OSL)
T4, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 4 Thá
+1
3 431 351 ₫