15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Baiyun (CAN)
T7, 7 Thá
3 653 547 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Baiyun (CAN)
CN, 8 Thá
3 759 116 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Baiyun (CAN)
T2, 21 Thá
4 208 643 ₫
10:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
13:50
Baiyun (CAN)
T6, 25 Thá
4 546 964 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Baiyun (CAN)
CN, 27 Thá
4 065 484 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Baiyun (CAN)
T3, 29 Thá
4 218 041 ₫
10:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
13:50
Baiyun (CAN)
T4, 30 Thá
3 934 855 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Baiyun (CAN)
T6, 1 Thá
4 231 198 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Baiyun (CAN)
T7, 2 Thá
4 229 945 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 4 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Baiyun (CAN)
T2, 4 Thá
5 093 915 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 5 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Baiyun (CAN)
T3, 5 Thá
5 046 926 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 6 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Baiyun (CAN)
T4, 6 Thá
4 236 524 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 7 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Baiyun (CAN)
T5, 7 Thá
4 251 873 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 8 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Baiyun (CAN)
T6, 8 Thá
5 084 831 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 9 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Baiyun (CAN)
T7, 9 Thá
4 965 166 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 10 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:50
Baiyun (CAN)
CN, 10 Thá
5 039 408 ₫