03:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
3g
Bay thẳng
08:40
Khabarovsk (KHV)
CN, 8 Thá
5 033 422 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 10 Thá
+1
5 223 913 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 11 Thá
+1
4 058 999 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 11 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 11 Thá
4 676 604 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
3g
Bay thẳng
07:50
Khabarovsk (KHV)
T6, 13 Thá
4 209 634 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T7, 14 Thá
+1
3 930 645 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Khabarovsk (KHV)
T2, 16 Thá
+1
3 962 027 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 17 Thá
+1
4 667 817 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 17 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 18 Thá
+1
4 072 493 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 18 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 18 Thá
3 785 658 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 20 Thá
3g
Bay thẳng
07:50
Khabarovsk (KHV)
T6, 20 Thá
3 222 344 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 20 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T7, 21 Thá
+1
3 952 926 ₫
03:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 22 Thá
3g
Bay thẳng
08:40
Khabarovsk (KHV)
CN, 22 Thá
3 967 990 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 22 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Khabarovsk (KHV)
T2, 23 Thá
+1
3 458 340 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 23 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 24 Thá
+1
3 772 164 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 24 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 25 Thá
+1
3 919 033 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 25 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 25 Thá
4 356 818 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 27 Thá
3g
Bay thẳng
07:50
Khabarovsk (KHV)
T6, 27 Thá
5 019 928 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 27 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T7, 28 Thá
+1
4 823 474 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 29 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Khabarovsk (KHV)
T2, 30 Thá
+1
4 635 180 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 30 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 1 Thá
+1
3 962 027 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 1 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 2 Thá
+1
3 458 026 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 2 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 3 Thá
+1
3 962 027 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 4 Thá
3g
Bay thẳng
07:50
Khabarovsk (KHV)
T6, 4 Thá
3 239 605 ₫
03:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 6 Thá
3g
Bay thẳng
08:40
Khabarovsk (KHV)
CN, 6 Thá
3 239 605 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 6 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Khabarovsk (KHV)
T2, 7 Thá
+1
3 495 999 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 7 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 8 Thá
+1
3 470 265 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 8 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 9 Thá
+1
3 458 340 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 9 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 10 Thá
+1
4 177 624 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 11 Thá
3g
Bay thẳng
07:50
Khabarovsk (KHV)
T6, 11 Thá
2 398 870 ₫
03:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 Thá
3g
Bay thẳng
08:40
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 Thá
2 398 870 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 Thá
+1
3 485 329 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 Thá
+1
3 469 951 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 Thá
+1
3 469 951 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 Thá
3 989 330 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 Thá
3g
Bay thẳng
07:50
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 Thá
2 403 264 ₫
03:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 Thá
3g
Bay thẳng
08:40
Khabarovsk (KHV)
CN, 20 Thá
2 403 264 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Khabarovsk (KHV)
T2, 21 Thá
+1
3 533 344 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 22 Thá
+1
3 452 063 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
16:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 23 Thá
+1
3 921 230 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
16:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 23 Thá
3 485 329 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 Thá
3g
Bay thẳng
07:50
Khabarovsk (KHV)
T6, 25 Thá
2 451 279 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T7, 26 Thá
+1
4 457 241 ₫
03:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 Thá
3g
Bay thẳng
08:40
Khabarovsk (KHV)
CN, 27 Thá
2 403 264 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 28 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Khabarovsk (KHV)
T4, 30 Thá
+1
4 168 523 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Khabarovsk (KHV)
T4, 30 Thá
+1
3 785 658 ₫
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 30 Thá
3 771 850 ₫
02:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 1 Thá
3g
Bay thẳng
07:50
Khabarovsk (KHV)
T6, 1 Thá
2 439 040 ₫
03:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 3 Thá
3g
Bay thẳng
08:40
Khabarovsk (KHV)
CN, 3 Thá
2 439 040 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 4 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 5 Thá
+1
4 419 896 ₫