02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
18:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 10 Thá
4 487 369 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Khabarovsk (KHV)
T5, 12 Thá
4 614 153 ₫
01:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 14 Thá
5 110 309 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T7, 14 Thá
4 498 039 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 17 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
14:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 17 Thá
4 406 088 ₫
02:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 18 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:10
Khabarovsk (KHV)
T4, 18 Thá
4 575 867 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 19 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 19 Thá
4 396 046 ₫
01:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 21 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 21 Thá
3 570 061 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 21 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T7, 21 Thá
4 342 696 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 24 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
14:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 24 Thá
4 407 030 ₫
02:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 25 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:10
Khabarovsk (KHV)
T4, 25 Thá
3 975 836 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 26 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 26 Thá
4 399 184 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 28 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T7, 28 Thá
4 380 041 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 29 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
13:45
Khabarovsk (KHV)
T2, 30 Thá
+1
4 415 503 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 3 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 3 Thá
4 414 561 ₫
01:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 5 Thá
3 560 960 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 5 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
16:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 5 Thá
4 390 083 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 7 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
13:45
Khabarovsk (KHV)
T2, 7 Thá
4 954 339 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 10 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 10 Thá
4 383 493 ₫
01:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 Thá
4 019 143 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
16:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 12 Thá
4 497 411 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 17 Thá
4 619 488 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
16:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 19 Thá
4 507 767 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 24 Thá
4 515 299 ₫
01:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 26 Thá
3 975 836 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Khabarovsk (KHV)
T7, 26 Thá
4 279 617 ₫
02:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:10
Khabarovsk (KHV)
T4, 30 Thá
3 556 567 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 31 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 31 Thá
4 498 352 ₫
01:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 2 Thá
3 694 335 ₫
01:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 23 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 23 Thá
3 698 101 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 28 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 28 Thá
4 842 617 ₫
02:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:10
Khabarovsk (KHV)
T4, 3 Thá
3 693 080 ₫
01:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 6 Thá
3 685 548 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 9 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 9 Thá
4 864 585 ₫
02:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 10 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:10
Khabarovsk (KHV)
T4, 10 Thá
3 724 149 ₫
02:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 11 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T5, 11 Thá
4 854 229 ₫
01:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 20 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
06:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 20 Thá
3 666 719 ₫