18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 26 Thá
2 131 227 ₫
13:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
2 176 697 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 12 Thá
2 697 285 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 13 Thá
3 238 598 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 14 Thá
2 696 048 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 15 Thá
2 653 052 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 16 Thá
2 696 048 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 17 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 17 Thá
2 653 052 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 18 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 18 Thá
2 696 048 ₫
13:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 28 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 28 Thá
2 318 366 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 Thá
3 732 585 ₫
13:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 26 Thá
3 774 344 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 27 Thá
3 893 432 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 28 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 28 Thá
3 659 585 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 30 Thá
3 856 005 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 1 Thá
3 769 085 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 2 Thá
3 910 136 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 3 Thá
4 047 475 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 5 Thá
3 791 666 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 6 Thá
3 872 399 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 7 Thá
3 811 153 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 8 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 8 Thá
3 726 399 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 9 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 9 Thá
3 875 801 ₫
18:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 10 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 10 Thá
3 661 441 ₫